(Top Banner Ad)
insulated jacket
B1
noun B1 Clothing/Outdoor Gear

insulated jacket

UK: /ˈɪnsjʊˌleɪtɪd ˈdʒækɪt/ • US: /ˈɪnsəˌleɪtɪd ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác cách nhiệt áo khoác giữ nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jacket that is designed to keep the wearer warm by providing a layer of insulation against the cold.

Vietnamese Meaning

Áo khoác được thiết kế để giữ ấm cho người mặc bằng cách cung cấp một lớp cách nhiệt chống lại cái lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wore an insulated jacket to go skiing in the mountains."

    "Tôi mặc áo khoác cách nhiệt để đi trượt tuyết trên núi."

  • "She packed an insulated jacket for her trip to Alaska."

    "Cô ấy đã gói một chiếc áo khoác cách nhiệt cho chuyến đi đến Alaska của mình."

  • "The insulated jacket kept him warm even in sub-zero temperatures."

    "Áo khoác cách nhiệt giữ ấm cho anh ấy ngay cả trong nhiệt độ dưới 0."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insulate cách nhiệt, cách điện, cô lập
Adjective insulated được cách nhiệt, được cách điện, được cô lập
Noun insulation sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt
Noun insulator vật liệu cách nhiệt/cách điện
Noun jacket áo khoác, vỏ bọc

Synonyms

padded jacket (áo khoác có đệm)thermal jacket (áo khoác giữ nhiệt)

Antonyms

Related Words

down jacket (áo phao lông vũ)fleece jacket (áo khoác lông cừu)

Subject Area

Clothing/Outdoor Gear

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulatus
English
insulate
Old French
jaquet
Middle English
jakke
English
jacket
English
insulated jacket

Nguồn gốc của 'Insulate'

Từ 'insulate' (cách nhiệt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula' có nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, nó chỉ việc 'làm cho cái gì đó trở thành một hòn đảo', tức là tách biệt hoặc cô lập nó khỏi xung quanh. Ngày nay, 'insulate' được dùng để chỉ hành động ngăn chặn sự truyền nhiệt, âm thanh hoặc điện, giống như một hòn đảo cô lập.

Câu chuyện về 'Jacket'

Từ 'jacket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jaquet', là một loại áo khoác ngắn, nhẹ thường được mặc bởi nông dân hoặc người lao động. Nó phát triển từ 'jacque', một loại áo giáp thô sơ. Theo thời gian, từ này đã thay đổi để mô tả nhiều loại áo khoác khác nhau, từ áo khoác ngoài thông thường đến những chiếc áo chuyên dụng như 'insulated jacket' (áo khoác cách nhiệt).

Usage Note

The term 'insulated' refers to the addition of a material that reduces the transfer of heat, keeping the wearer warmer in cold conditions. Unlike a simple windbreaker, an insulated jacket has padding or filling of some kind. It differs from a 'down jacket' in that the insulation may not necessarily be down feathers; it can also be synthetic material.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insulated jacket
  • warm warm insulated jacket
    (áo khoác cách nhiệt ấm áp)
  • thick thick insulated jacket
    (áo khoác cách nhiệt dày)
  • lightweight lightweight insulated jacket
    (áo khoác cách nhiệt nhẹ)
  • waterproof waterproof insulated jacket
    (áo khoác cách nhiệt chống nước)
  • down down insulated jacket
    (áo khoác cách nhiệt lông vũ)
Verb + insulated jacket
  • wear wear an insulated jacket
    (mặc áo khoác cách nhiệt)
  • put on put on an insulated jacket
    (mặc áo khoác cách nhiệt vào)
  • pack pack an insulated jacket
    (đóng gói áo khoác cách nhiệt)
  • buy buy an insulated jacket
    (mua áo khoác cách nhiệt)
Noun + insulated jacket (Type of jacket)
  • winter winter insulated jacket
    (áo khoác cách nhiệt mùa đông)
  • ski ski insulated jacket
    (áo khoác cách nhiệt trượt tuyết)
  • hiking hiking insulated jacket
    (áo khoác cách nhiệt đi bộ đường dài)

Idioms

  • To bundle up in an insulated jacket

    Mặc nhiều lớp áo ấm, đặc biệt là áo khoác cách nhiệt, để giữ ấm cơ thể trong thời tiết lạnh.

    "It's freezing outside, make sure to bundle up in an insulated jacket before you go out."

    (Bên ngoài trời đang rất lạnh, hãy nhớ mặc nhiều lớp áo ấm, đặc biệt là áo khoác cách nhiệt, trước khi ra ngoài nhé.)

  • An insulated jacket is a must-have for winter sports

    Áo khoác cách nhiệt là trang bị không thể thiếu cho các môn thể thao mùa đông.

    "For skiing in the mountains, an insulated jacket is a must-have for winter sports enthusiasts."

    (Để trượt tuyết trên núi, áo khoác cách nhiệt là trang bị không thể thiếu đối với những người đam mê thể thao mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulated jacket

noun
Lật mặt

Áo khoác được thiết kế để giữ ấm cho người mặc bằng cách cung cấp một lớp cách nhiệt chống lại cái lạnh.

"I wore an insulated jacket to go skiing in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulated jacket".

Trang phục thiết yếu cho các hoạt động ngoài trời

Áo khoác cách nhiệt là một phần không thể thiếu của trang phục dành cho các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài, leo núi, trượt tuyết và cắm trại ở những vùng khí hậu lạnh. Chúng được thiết kế để giữ ấm cơ thể bằng cách giữ lại nhiệt, giúp người mặc thoải mái và an toàn hơn khi đối mặt với nhiệt độ thấp.

Sự kết hợp giữa thời trang và công năng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có mùa đông khắc nghiệt, áo khoác cách nhiệt không chỉ là trang phục bảo vệ mà còn trở thành một món đồ thời trang phổ biến. Chúng có nhiều kiểu dáng, màu sắc và chất liệu khác nhau (như lông vũ tự nhiên hoặc sợi tổng hợp), cho phép người mặc vừa giữ ấm vừa thể hiện phong cách cá nhân, từ thời trang đường phố đến phong cách thể thao chuyên nghiệp.