(Top Banner Ad)
light jacket
A2
Danh từ A2 Thời trang

light jacket

UK: /ˈlaɪt ˈdʒækɪt/ • US: /ˈlaɪt ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác nhẹ áo khoác mỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin coat, typically worn for warmth in mild weather.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác mỏng, thường được mặc để giữ ấm trong thời tiết ôn hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wore a light jacket because it was a little chilly outside."

    "Tôi mặc một chiếc áo khoác nhẹ vì bên ngoài trời hơi lạnh."

  • "She packed a light jacket for her trip to California."

    "Cô ấy đã đóng gói một chiếc áo khoác nhẹ cho chuyến đi đến California."

  • "He grabbed a light jacket before heading out for a walk."

    "Anh ấy lấy một chiếc áo khoác nhẹ trước khi đi dạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj light nhẹ, mỏng, sáng
Adv lightly nhẹ nhàng, thanh thoát
N lightness sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát
V lighten làm nhẹ bớt, làm sáng lên
N jacket áo khoác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*legwh-
Proto-Germanic
*lingkhtaz
Old English
lēoht
Middle English
light
Modern English
light (adj. 'not heavy')
Old French
jaquet
Middle English
jakke
Modern English
jacket (n.)

Nguồn gốc 'light'

Tính từ 'light' (nhẹ) có nguồn gốc rất xa xưa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*legwh-) với nghĩa 'không nặng'. Nó đã phát triển qua tiếng German nguyên thủy (*lingkhtaz) và tiếng Anh cổ (lēoht) trước khi trở thành 'light' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'jacket'

Từ 'jacket' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'jaquet', là một dạng thu nhỏ của 'jaque' – loại áo khoác ngắn mà những người nông dân hoặc dân thường hay mặc. 'Jaque' có thể có liên quan đến tên riêng phổ biến 'Jacques', gợi ý về một món đồ may mặc 'của người thường'.

Sự kết hợp của 'light jacket'

'Light jacket' là một cụm danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tính từ 'light' (nhẹ) và danh từ 'jacket' (áo khoác). Cụm từ này mô tả chính xác một loại áo khoác mỏng, nhẹ, được thiết kế để mang lại sự thoải mái và linh hoạt, phù hợp với thời tiết không quá lạnh mà cũng không quá nóng.

Usage Note

Áo khoác nhẹ thường được dùng để chỉ những loại áo khoác mỏng, không quá nặng và không dùng trong thời tiết quá lạnh. Khác với 'heavy coat' (áo khoác dày) hoặc 'winter coat' (áo khoác mùa đông).

Prepositions

with under over

with: Áo khoác nhẹ với (cái gì đó - ví dụ, 'a light jacket with a hood'). under: Mặc (cái gì đó) dưới áo khoác nhẹ - thể hiện lớp áo bên trong. over: Mặc áo khoác nhẹ lên trên (cái gì đó) - thể hiện lớp áo bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light jacket
  • thin thin light jacket
    (áo khoác mỏng nhẹ)
  • casual casual light jacket
    (áo khoác nhẹ thường ngày)
  • stylish stylish light jacket
    (áo khoác nhẹ sành điệu)
Verb + light jacket
  • wear wear a light jacket
    (mặc một chiếc áo khoác nhẹ)
  • put on put on a light jacket
    (mặc áo khoác nhẹ vào)
  • take off take off a light jacket
    (cởi áo khoác nhẹ ra)
  • pack pack a light jacket
    (đóng gói áo khoác nhẹ (mang theo khi đi du lịch))
light jacket + Noun
  • weather light jacket weather
    (thời tiết chỉ cần áo khoác nhẹ)

Idioms

  • It's light jacket weather.

    Thời tiết hôm nay chỉ cần mặc áo khoác mỏng thôi.

    "Don't bring your heavy coat; it's light jacket weather today."

    (Đừng mang áo khoác dày; hôm nay thời tiết chỉ cần áo khoác mỏng thôi.)

  • Just throw on a light jacket.

    Cứ khoác đại một chiếc áo khoác nhẹ vào.

    "It's a bit chilly, just throw on a light jacket if you're going out."

    (Trời hơi se lạnh, cứ khoác đại một chiếc áo khoác nhẹ vào nếu bạn ra ngoài.)

  • Pack a light jacket.

    Mang theo một chiếc áo khoác nhẹ (khi đi du lịch).

    "When traveling in spring, it's always a good idea to pack a light jacket."

    (Khi du lịch vào mùa xuân, luôn luôn nên mang theo một chiếc áo khoác nhẹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light jacket

Danh từ
Lật mặt

Một loại áo khoác mỏng, thường được mặc để giữ ấm trong thời tiết ôn hòa.

"I wore a light jacket because it was a little chilly outside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After checking the weather forecast, a light jacket, which is perfect for mild temperatures, is a good choice for today.
Sau khi kiểm tra dự báo thời tiết, một chiếc áo khoác mỏng, rất phù hợp với nhiệt độ ôn hòa, là một lựa chọn tốt cho ngày hôm nay.
Phủ định
Unlike winter coats, a light jacket, made from breathable material, doesn't offer much protection against freezing temperatures, and it's not suitable for heavy snow.
Không giống như áo khoác mùa đông, một chiếc áo khoác mỏng, được làm từ chất liệu thoáng khí, không bảo vệ nhiều khỏi nhiệt độ đóng băng và không thích hợp cho tuyết rơi dày.
Nghi vấn
Given the unpredictable weather, should I bring a light jacket, or should I risk being cold?
Với thời tiết khó lường, tôi có nên mang theo một chiếc áo khoác mỏng, hay tôi nên chấp nhận rủi ro bị lạnh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light jacket".

Thời trang chuyển mùa và thích nghi thời tiết

Ở các nước phương Tây và nhiều vùng khí hậu ôn đới, áo khoác nhẹ là món đồ thiết yếu khi thời tiết chuyển mùa (xuân, thu). Nó giúp giữ ấm vừa đủ khi nhiệt độ chưa quá lạnh hoặc đã ấm lên nhưng vẫn còn se lạnh vào sáng sớm hoặc tối. Việc mặc áo khoác nhẹ là một phần của văn hóa thích nghi với sự thay đổi thời tiết bất chợt.

Phong cách layering (mặc nhiều lớp)

Áo khoác nhẹ rất phù hợp với phong cách layering (mặc nhiều lớp quần áo). Bạn có thể mặc một chiếc áo thun hoặc áo sơ mi bên trong, khoác áo nhẹ bên ngoài, và dễ dàng cởi ra hoặc mặc vào tùy theo sự thay đổi nhiệt độ trong ngày. Đây là một mẹo thời trang phổ biến và tiện lợi.