light jacket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại áo khoác mỏng, thường được mặc để giữ ấm trong thời tiết ôn hòa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wore a light jacket because it was a little chilly outside."
"Tôi mặc một chiếc áo khoác nhẹ vì bên ngoài trời hơi lạnh."
-
"She packed a light jacket for her trip to California."
"Cô ấy đã đóng gói một chiếc áo khoác nhẹ cho chuyến đi đến California."
-
"He grabbed a light jacket before heading out for a walk."
"Anh ấy lấy một chiếc áo khoác nhẹ trước khi đi dạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo khoác nhẹ thường được dùng để chỉ những loại áo khoác mỏng, không quá nặng và không dùng trong thời tiết quá lạnh. Khác với 'heavy coat' (áo khoác dày) hoặc 'winter coat' (áo khoác mùa đông).
Prepositions
with: Áo khoác nhẹ với (cái gì đó - ví dụ, 'a light jacket with a hood'). under: Mặc (cái gì đó) dưới áo khoác nhẹ - thể hiện lớp áo bên trong. over: Mặc áo khoác nhẹ lên trên (cái gì đó) - thể hiện lớp áo bên ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin light jacket (áo khoác mỏng nhẹ)
-
casual casual light jacket (áo khoác nhẹ thường ngày)
-
stylish stylish light jacket (áo khoác nhẹ sành điệu)
-
wear wear a light jacket (mặc một chiếc áo khoác nhẹ)
-
put on put on a light jacket (mặc áo khoác nhẹ vào)
-
take off take off a light jacket (cởi áo khoác nhẹ ra)
-
pack pack a light jacket (đóng gói áo khoác nhẹ (mang theo khi đi du lịch))
-
weather light jacket weather (thời tiết chỉ cần áo khoác nhẹ)
Idioms
-
It's light jacket weather.
Thời tiết hôm nay chỉ cần mặc áo khoác mỏng thôi.
"Don't bring your heavy coat; it's light jacket weather today."
(Đừng mang áo khoác dày; hôm nay thời tiết chỉ cần áo khoác mỏng thôi.)
-
Just throw on a light jacket.
Cứ khoác đại một chiếc áo khoác nhẹ vào.
"It's a bit chilly, just throw on a light jacket if you're going out."
(Trời hơi se lạnh, cứ khoác đại một chiếc áo khoác nhẹ vào nếu bạn ra ngoài.)
-
Pack a light jacket.
Mang theo một chiếc áo khoác nhẹ (khi đi du lịch).
"When traveling in spring, it's always a good idea to pack a light jacket."
(Khi du lịch vào mùa xuân, luôn luôn nên mang theo một chiếc áo khoác nhẹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light jacket
Danh từMột loại áo khoác mỏng, thường được mặc để giữ ấm trong thời tiết ôn hòa.
"I wore a light jacket because it was a little chilly outside."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After checking the weather forecast, a light jacket, which is perfect for mild temperatures, is a good choice for today. |
Sau khi kiểm tra dự báo thời tiết, một chiếc áo khoác mỏng, rất phù hợp với nhiệt độ ôn hòa, là một lựa chọn tốt cho ngày hôm nay. |
| Phủ định | Unlike winter coats, a light jacket, made from breathable material, doesn't offer much protection against freezing temperatures, and it's not suitable for heavy snow. |
Không giống như áo khoác mùa đông, một chiếc áo khoác mỏng, được làm từ chất liệu thoáng khí, không bảo vệ nhiều khỏi nhiệt độ đóng băng và không thích hợp cho tuyết rơi dày. |
| Nghi vấn | Given the unpredictable weather, should I bring a light jacket, or should I risk being cold? |
Với thời tiết khó lường, tôi có nên mang theo một chiếc áo khoác mỏng, hay tôi nên chấp nhận rủi ro bị lạnh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light jacket".
