(Top Banner Ad)
insurance company
B1
Danh từ B1 Kinh tế

insurance company

UK: /ɪnˈʃɔːrəns ˈkʌmpəni/ • US: /ɪnˈʃʊrəns ˈkʌmpəni/

Nghĩa tiếng Việt

công ty bảo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company that provides financial protection against specific risks or losses.

Vietnamese Meaning

Một công ty cung cấp sự bảo vệ tài chính chống lại các rủi ro hoặc mất mát cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He filed a claim with his insurance company after the accident."

    "Anh ấy đã nộp đơn yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm của mình sau tai nạn."

  • "Many people rely on their insurance company to cover medical expenses."

    "Nhiều người dựa vào công ty bảo hiểm của họ để chi trả các chi phí y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb insure Bảo hiểm (kê khai, cam kết bồi thường)
Noun insured Người/vật được bảo hiểm
Noun insurer Công ty bảo hiểm, người bảo hiểm (một cách tổng quát hơn)
Adjective insurable Có thể bảo hiểm được
Adjective uninsured Không được bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūrus
Old French
aseurer
Old French
asseurance
Middle English
insuraunce
Modern English
insurance
Late Latin
companio
Old French
compagnie
Middle English
company
Modern English
company
Modern English
insurance company

"Insurance" và hành trình từ biển cả

Từ "insurance" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "asseurance", nghĩa là "sự đảm bảo". Khái niệm bảo hiểm hiện đại bắt đầu phát triển từ thời Trung Cổ, đặc biệt là trong ngành hàng hải. Các thương gia muốn bảo vệ hàng hóa và tàu thuyền của mình khỏi rủi ro trên biển, nên họ cùng nhau đóng góp một khoản tiền để bù đắp thiệt hại nếu có sự cố. Đây chính là tiền thân của các hợp đồng bảo hiểm ngày nay.

"Company" - Cùng nhau chia sẻ bánh mì

Từ "company" có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin "companio", được ghép từ "cum" (với) và "panis" (bánh mì). Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "người cùng ăn bánh mì". Điều này phản ánh ý tưởng ban đầu về một nhóm người cùng chia sẻ mục tiêu, cùng làm việc và cùng nhận phần thưởng – giống như việc chia sẻ một bữa ăn. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa "tổ chức kinh doanh" như chúng ta biết ngày nay. Khi kết hợp với "insurance", nó tạo thành "insurance company" (công ty bảo hiểm), một tổ chức kinh doanh chuyên cung cấp các dịch vụ bảo hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một doanh nghiệp chuyên về bảo hiểm. Nó nhấn mạnh khía cạnh thương mại và pháp lý của hoạt động bảo hiểm. Sự khác biệt với các thuật ngữ chung chung hơn như 'insurer' (người bảo hiểm) là ở chỗ 'insurance company' chỉ rõ đó là một tổ chức, một công ty có tư cách pháp nhân.

Prepositions

with by through

‘with’ dùng để chỉ việc có bảo hiểm với công ty nào đó. Ví dụ: 'He has insurance with a reputable company.' (‘by’ thường được sử dụng trong ngữ cảnh bị bảo hiểm bởi một công ty. Ví dụ: 'He is covered by this insurance company.' ‘through’ chỉ việc có bảo hiểm thông qua một công ty nào đó. Ví dụ: 'He bought insurance through a broker.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insurance company
  • major major insurance company
    (công ty bảo hiểm lớn)
  • leading leading insurance company
    (công ty bảo hiểm hàng đầu)
  • private private insurance company
    (công ty bảo hiểm tư nhân)
  • state-owned state-owned insurance company
    (công ty bảo hiểm nhà nước)
  • health health insurance company
    (công ty bảo hiểm sức khỏe)
  • life life insurance company
    (công ty bảo hiểm nhân thọ)
Verb + insurance company
  • establish establish an insurance company
    (thành lập một công ty bảo hiểm)
  • work for work for an insurance company
    (làm việc cho một công ty bảo hiểm)
  • deal with deal with an insurance company
    (giao dịch/làm việc với một công ty bảo hiểm)
  • switch to switch to an insurance company
    (chuyển sang một công ty bảo hiểm khác)
  • sue sue an insurance company
    (kiện một công ty bảo hiểm)
insurance company + Noun
  • policy insurance company policy
    (chính sách/hợp đồng bảo hiểm của công ty bảo hiểm)
  • claim insurance company claim
    (yêu cầu bồi thường (gửi đến) công ty bảo hiểm)
  • agent insurance company agent
    (đại lý của công ty bảo hiểm)
  • executive insurance company executive
    (giám đốc điều hành công ty bảo hiểm)

Idioms

  • file a claim with an insurance company

    nộp đơn yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm

    "After the accident, he had to file a claim with his insurance company."

    (Sau tai nạn, anh ấy phải nộp đơn yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm của mình.)

  • switch insurance companies

    chuyển đổi công ty bảo hiểm

    "Many people switch insurance companies to get a better deal on their car insurance."

    (Nhiều người chuyển đổi công ty bảo hiểm để có được ưu đãi tốt hơn cho bảo hiểm ô tô của họ.)

  • shop around for insurance companies

    tìm kiếm/so sánh các công ty bảo hiểm (để chọn công ty tốt nhất)

    "It's wise to shop around for insurance companies before making a final decision on your home insurance."

    (Khôn ngoan là nên tìm kiếm và so sánh các công ty bảo hiểm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về bảo hiểm nhà của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurance company

Danh từ
Lật mặt

Một công ty cung cấp sự bảo vệ tài chính chống lại các rủi ro hoặc mất mát cụ thể.

"He filed a claim with his insurance company after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He works for an insurance company.
Anh ấy làm việc cho một công ty bảo hiểm.
Phủ định
She is not affiliated with any insurance company.
Cô ấy không liên kết với bất kỳ công ty bảo hiểm nào.
Nghi vấn
Is that building an insurance company's headquarters?
Tòa nhà đó có phải là trụ sở chính của một công ty bảo hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurance company".

Lưới an toàn cho xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, các công ty bảo hiểm đóng vai trò thiết yếu như một "lưới an toàn" tài chính. Chúng giúp cá nhân và doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro từ các sự kiện không mong muốn như tai nạn, bệnh tật, mất mát tài sản. Sự tồn tại của các công ty bảo hiểm giúp mọi người an tâm hơn khi đối mặt với tương lai, thúc đẩy sự ổn định kinh tế và cho phép các cá nhân, doanh nghiệp dám chấp nhận rủi ro để phát triển.

Từ quỹ tương trợ đến tập đoàn đa quốc gia

Lịch sử của bảo hiểm bắt đầu từ các hình thức tương trợ cộng đồng, nơi mọi người cùng đóng góp để giúp đỡ những thành viên gặp hoạn nạn. Ngày nay, các công ty bảo hiểm đã phát triển thành những tập đoàn tài chính khổng lồ, hoạt động trên phạm vi toàn cầu. Mặc dù hình thức đã thay đổi, nhưng nguyên tắc cơ bản – chia sẻ rủi ro giữa nhiều người để giảm gánh nặng cho một người – vẫn là cốt lõi trong mô hình kinh doanh của họ.