(Top Banner Ad)
intact tire
B2
Tính từ (Intact) B2 Ô tô/Kỹ thuật

intact tire

UK: /ɪnˈtækt taɪər/ • US: /ɪnˈtækt taɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lốp (xe) còn nguyên vẹn lốp (xe) không bị hư hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not damaged or impaired in any way; complete.

Vietnamese Meaning

Không bị hư hại hoặc suy yếu dưới bất kỳ hình thức nào; hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tire remained intact after the long journey."

    "Lốp xe vẫn còn nguyên vẹn sau một hành trình dài."

  • "The rescue team found the vehicle with one intact tire."

    "Đội cứu hộ tìm thấy chiếc xe với một lốp còn nguyên vẹn."

  • "The mechanic replaced the damaged tire with an intact one."

    "Người thợ sửa xe thay thế lốp xe bị hỏng bằng một lốp xe còn nguyên vẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intactness Sự nguyên vẹn, tình trạng không bị hư hại
Adverb intactly Một cách nguyên vẹn, không bị động chạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intactus
English
intact
Old French
atire/attirer
English
tire

Nguồn gốc của 'Intact'

Từ 'intact' xuất phát từ tiếng Latin 'intactus', có nghĩa là 'chưa chạm tới' hoặc 'không bị ảnh hưởng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'in-' (không) và 'tactus' (đã chạm, từ động từ 'tangere' - chạm). Điều này gợi lên hình ảnh một thứ gì đó nguyên vẹn, chưa từng bị tác động hay hư hại, đúng như ý nghĩa của nó ngày nay.

Nguồn gốc của 'Tire'

Từ 'tire' (lốp xe) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'attirer', ban đầu có nghĩa là 'mặc quần áo', 'trang bị' hoặc 'trang sức'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ phần 'trang bị' hay 'mặc' cho bánh xe, tức là lốp xe, giúp bảo vệ và tạo độ bám cho bánh xe. Thật thú vị khi một từ liên quan đến trang phục lại trở thành một bộ phận quan trọng của xe cộ!

Usage Note

Tính từ 'intact' thường được sử dụng để mô tả một vật thể còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ, hỏng hóc. Nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và trạng thái ban đầu của vật thể. Khác với 'whole', 'intact' nhấn mạnh việc không bị tổn hại sau một sự kiện nào đó (ví dụ: 'The vase remained intact after the earthquake').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intact tire
  • perfectly perfectly intact tire
    (lốp xe nguyên vẹn hoàn hảo)
  • fully fully intact tire
    (lốp xe hoàn toàn nguyên vẹn)
  • original original intact tire
    (lốp xe nguyên bản còn nguyên vẹn)
Verb + intact tire
  • keep keep the tire intact
    (giữ cho lốp xe nguyên vẹn)
  • inspect inspect an intact tire
    (kiểm tra một chiếc lốp xe nguyên vẹn)
  • ensure ensure the tire remains intact
    (đảm bảo lốp xe vẫn còn nguyên vẹn)

Idioms

  • to keep a tire intact

    Giữ cho lốp xe không bị hư hại, bảo toàn tình trạng nguyên vẹn của lốp xe.

    "Regular maintenance is crucial to keep your tires intact."

    (Bảo dưỡng thường xuyên là rất quan trọng để giữ cho lốp xe của bạn nguyên vẹn.)

  • to ensure the tire remains intact

    Đảm bảo lốp xe vẫn trong tình trạng nguyên vẹn, không bị thủng hay hỏng hóc.

    "Before a long trip, always ensure the tire remains intact and properly inflated."

    (Trước một chuyến đi dài, hãy luôn đảm bảo lốp xe vẫn nguyên vẹn và được bơm đủ hơi.)

  • driving with an intact tire

    Lái xe với lốp xe còn nguyên vẹn (ám chỉ sự an toàn và hiệu suất).

    "You'll have a smoother and safer ride driving with an intact tire."

    (Bạn sẽ có một chuyến đi êm ái và an toàn hơn khi lái xe với lốp xe nguyên vẹn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intact tire

Tính từ (Intact)
Lật mặt

Không bị hư hại hoặc suy yếu dưới bất kỳ hình thức nào; hoàn toàn.

"The tire remained intact after the long journey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intact tire".

Tầm quan trọng của Lốp xe An toàn

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, việc kiểm tra và bảo dưỡng lốp xe định kỳ là một phần thiết yếu của an toàn giao thông đường bộ. Lốp xe nguyên vẹn (intact tire) không chỉ đảm bảo độ bám đường tốt, giảm nguy cơ tai nạn mà còn góp phần tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ của xe. Chính phủ và các tổ chức giao thông thường khuyến nghị kiểm tra áp suất lốp, độ mòn gai lốp thường xuyên.

Lốp xe và Môi trường

Việc giữ cho lốp xe nguyên vẹn và được bảo dưỡng đúng cách cũng có tác động tích cực đến môi trường. Lốp xe được bơm hơi đúng áp suất và có gai lốp tốt giúp xe vận hành hiệu quả hơn, tiêu thụ ít nhiên liệu hơn và giảm lượng khí thải carbon. Ngoài ra, việc kéo dài tuổi thọ của lốp xe cũng giảm lượng rác thải lốp cũ, góp phần bảo vệ môi trường.