intact tire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not damaged or impaired in any way; complete.
Vietnamese Meaning
Không bị hư hại hoặc suy yếu dưới bất kỳ hình thức nào; hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tire remained intact after the long journey."
"Lốp xe vẫn còn nguyên vẹn sau một hành trình dài."
-
"The rescue team found the vehicle with one intact tire."
"Đội cứu hộ tìm thấy chiếc xe với một lốp còn nguyên vẹn."
-
"The mechanic replaced the damaged tire with an intact one."
"Người thợ sửa xe thay thế lốp xe bị hỏng bằng một lốp xe còn nguyên vẹn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intactness | Sự nguyên vẹn, tình trạng không bị hư hại |
| Adverb | intactly | Một cách nguyên vẹn, không bị động chạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'intact' thường được sử dụng để mô tả một vật thể còn nguyên vẹn, không bị sứt mẻ, hỏng hóc. Nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và trạng thái ban đầu của vật thể. Khác với 'whole', 'intact' nhấn mạnh việc không bị tổn hại sau một sự kiện nào đó (ví dụ: 'The vase remained intact after the earthquake').
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly intact tire (lốp xe nguyên vẹn hoàn hảo)
-
fully fully intact tire (lốp xe hoàn toàn nguyên vẹn)
-
original original intact tire (lốp xe nguyên bản còn nguyên vẹn)
-
keep keep the tire intact (giữ cho lốp xe nguyên vẹn)
-
inspect inspect an intact tire (kiểm tra một chiếc lốp xe nguyên vẹn)
-
ensure ensure the tire remains intact (đảm bảo lốp xe vẫn còn nguyên vẹn)
Idioms
-
to keep a tire intact
Giữ cho lốp xe không bị hư hại, bảo toàn tình trạng nguyên vẹn của lốp xe.
"Regular maintenance is crucial to keep your tires intact."
(Bảo dưỡng thường xuyên là rất quan trọng để giữ cho lốp xe của bạn nguyên vẹn.)
-
to ensure the tire remains intact
Đảm bảo lốp xe vẫn trong tình trạng nguyên vẹn, không bị thủng hay hỏng hóc.
"Before a long trip, always ensure the tire remains intact and properly inflated."
(Trước một chuyến đi dài, hãy luôn đảm bảo lốp xe vẫn nguyên vẹn và được bơm đủ hơi.)
-
driving with an intact tire
Lái xe với lốp xe còn nguyên vẹn (ám chỉ sự an toàn và hiệu suất).
"You'll have a smoother and safer ride driving with an intact tire."
(Bạn sẽ có một chuyến đi êm ái và an toàn hơn khi lái xe với lốp xe nguyên vẹn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intact tire
Tính từ (Intact)Không bị hư hại hoặc suy yếu dưới bất kỳ hình thức nào; hoàn toàn.
"The tire remained intact after the long journey."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intact tire".
