integrated function
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A function or feature that is seamlessly combined or incorporated into a larger system or process, operating as a cohesive unit.
Vietnamese Meaning
Một chức năng hoặc tính năng được kết hợp hoặc tích hợp một cách liền mạch vào một hệ thống hoặc quy trình lớn hơn, hoạt động như một đơn vị gắn kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software offers an integrated function for data analysis, eliminating the need for external tools."
"Phần mềm cung cấp một chức năng tích hợp để phân tích dữ liệu, loại bỏ sự cần thiết của các công cụ bên ngoài."
-
"The new system boasts an integrated function for automatic backup."
"Hệ thống mới tự hào có một chức năng tích hợp để sao lưu tự động."
-
"The integrated function allows users to easily share documents within the platform."
"Chức năng tích hợp cho phép người dùng dễ dàng chia sẻ tài liệu trong nền tảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | integrate | Tích hợp, hợp nhất, hội nhập |
| Noun | integration | Sự tích hợp, sự hợp nhất, sự hội nhập |
| Adjective | integrated | Được tích hợp, tổng hợp, hợp nhất |
| Noun | function | Chức năng, nhiệm vụ, buổi tiệc/lễ |
| Verb | function | Hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | Có chức năng, thiết thực, hữu dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật và công nghệ để mô tả một chức năng không hoạt động độc lập mà là một phần không thể thiếu của một hệ thống lớn hơn. Khái niệm 'integrated' nhấn mạnh tính chất kết nối và phụ thuộc lẫn nhau, nơi các thành phần phối hợp để đạt được một mục tiêu chung. Nó khác với các chức năng 'add-on' hoặc 'optional' vốn có thể được thêm vào hoặc gỡ bỏ mà không ảnh hưởng đến hoạt động cốt lõi của hệ thống.
Prepositions
'into' được sử dụng khi chức năng được tích hợp vào một hệ thống hoặc quá trình cụ thể. Ví dụ: 'The new feature is integrated into the existing software.' 'within' được sử dụng để chỉ ra rằng chức năng tồn tại và hoạt động trong phạm vi của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ: 'The security protocols are integrated within the network architecture.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform an integrated function (thực hiện một chức năng tích hợp)
-
provide provide an integrated function (cung cấp một chức năng tích hợp)
-
implement implement an integrated function (triển khai/áp dụng một chức năng tích hợp)
-
core core integrated function (chức năng tích hợp cốt lõi)
-
critical critical integrated function (chức năng tích hợp quan trọng)
-
seamlessly seamlessly integrated function (chức năng được tích hợp liền mạch)
-
system integrated function system (hệ thống chức năng tích hợp)
-
module integrated function module (mô-đun chức năng tích hợp)
Idioms
-
seamlessly integrated function
Chức năng được tích hợp một cách liền mạch, không có sự gián đoạn hay khó khăn
"The new operating system features a seamlessly integrated function for cloud storage."
(Hệ điều hành mới có chức năng tích hợp liền mạch để lưu trữ đám mây.)
-
a fully integrated function
Một chức năng được tích hợp đầy đủ, toàn diện, hoàn chỉnh
"Our software provides a fully integrated function, managing all aspects from billing to customer support."
(Phần mềm của chúng tôi cung cấp một chức năng tích hợp đầy đủ, quản lý mọi khía cạnh từ thanh toán đến hỗ trợ khách hàng.)
-
to achieve integrated function
Đạt được hoặc thực hiện được chức năng tích hợp (tức là làm cho các phần hoạt động cùng nhau)
"The team worked hard to achieve integrated function between the different software modules."
(Nhóm đã nỗ lực để đạt được chức năng tích hợp giữa các mô-đun phần mềm khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integrated function
Danh từMột chức năng hoặc tính năng được kết hợp hoặc tích hợp một cách liền mạch vào một hệ thống hoặc quy trình lớn hơn, hoạt động như một đơn vị gắn kết.
"The software offers an integrated function for data analysis, eliminating the need for external tools."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated function".
