(Top Banner Ad)
integrated pest management (ipm)
C1
noun C1 Nông nghiệp, Sinh học

integrated pest management (ipm)

UK: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd pɛst ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈɪntɪˌɡreɪtɪd pɛst ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý dịch hại tổng hợp phòng trừ dịch hại tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sustainable approach to managing pests by combining biological, cultural, physical, and chemical tools in a way that minimizes economic, health, and environmental risks.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp bền vững để quản lý dịch hại bằng cách kết hợp các công cụ sinh học, canh tác, vật lý và hóa học theo cách giảm thiểu các rủi ro về kinh tế, sức khỏe và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Integrated pest management is essential for sustainable agriculture."

    "Quản lý dịch hại tổng hợp là rất cần thiết cho nền nông nghiệp bền vững."

  • "Farmers are increasingly adopting integrated pest management to reduce their reliance on synthetic pesticides."

    "Nông dân ngày càng áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp để giảm sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu tổng hợp."

  • "The city implemented an integrated pest management program to control mosquito populations."

    "Thành phố đã triển khai một chương trình quản lý dịch hại tổng hợp để kiểm soát số lượng muỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp
Noun integration sự tích hợp
Noun pesticide thuốc trừ sâu
Noun phrase pest control kiểm soát dịch hại
Verb manage quản lý
Noun manager người quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
integrare
Old French
peste
Old French
maniement
English
integrated pest management

Sự ra đời của một phương pháp bền vững

Thuật ngữ 'quản lý dịch hại tổng hợp' (IPM) xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và nông dân nhận ra rằng việc chỉ dựa vào thuốc trừ sâu hóa học có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. IPM kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực như sinh học, sinh thái học và kinh tế để tạo ra một chiến lược kiểm soát dịch hại toàn diện và bền vững hơn, nhằm giảm thiểu việc sử dụng hóa chất độc hại.

Usage Note

IPM không phải là loại bỏ hoàn toàn sâu bệnh mà là kiểm soát chúng ở mức độ chấp nhận được về mặt kinh tế và sinh thái. Nó nhấn mạnh việc phòng ngừa và theo dõi thay vì chỉ dựa vào thuốc trừ sâu hóa học.

Prepositions

in for

"In" dùng để chỉ việc sử dụng IPM trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: IPM in agriculture). "For" dùng để chỉ mục đích của IPM (ví dụ: IPM for controlling aphids).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + integrated pest management (ipm)
  • implement implement integrated pest management (ipm)
    (triển khai quản lý dịch hại tổng hợp)
  • adopt adopt an integrated pest management (ipm) strategy
    (áp dụng chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp)
  • practice practice integrated pest management (ipm)
    (thực hành quản lý dịch hại tổng hợp)
Adjective + integrated pest management (ipm)
  • effective effective integrated pest management (ipm)
    (quản lý dịch hại tổng hợp hiệu quả)
  • sustainable sustainable integrated pest management (ipm)
    (quản lý dịch hại tổng hợp bền vững)
  • comprehensive comprehensive integrated pest management (ipm) program
    (chương trình quản lý dịch hại tổng hợp toàn diện)
Noun + integrated pest management (ipm)
  • approach an integrated pest management (ipm) approach
    (một cách tiếp cận quản lý dịch hại tổng hợp)
  • strategy an integrated pest management (ipm) strategy
    (một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp)
  • principles the principles of integrated pest management (ipm)
    (các nguyên tắc của quản lý dịch hại tổng hợp)

Idioms

  • implement IPM principles

    Áp dụng các nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp

    "Farmers are encouraged to implement IPM principles to reduce reliance on chemical sprays."

    (Nông dân được khuyến khích áp dụng các nguyên tắc IPM để giảm sự phụ thuộc vào thuốc xịt hóa học.)

  • adopt an IPM approach

    Áp dụng phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp

    "Many vineyards are adopting an IPM approach to protect their crops."

    (Nhiều vườn nho đang áp dụng phương pháp IPM để bảo vệ cây trồng của họ.)

  • an IPM strategy

    Một chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp

    "Developing an IPM strategy is crucial for sustainable agriculture."

    (Phát triển một chiến lược IPM là rất quan trọng đối với nông nghiệp bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integrated pest management (ipm)

noun
Lật mặt

Một phương pháp bền vững để quản lý dịch hại bằng cách kết hợp các công cụ sinh học, canh tác, vật lý và hóa học theo cách giảm thiểu các rủi ro về kinh tế, sức khỏe và môi trường.

"Integrated pest management is essential for sustainable agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers need to implement integrated pest management to reduce pesticide use.
Nông dân cần thực hiện quản lý dịch hại tổng hợp để giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu.
Phủ định
It's important not to overlook integrated approaches to pest control.
Điều quan trọng là không bỏ qua các phương pháp tiếp cận tích hợp để kiểm soát dịch hại.
Nghi vấn
Why is it crucial to embrace integrated pest management strategies in agriculture?
Tại sao việc áp dụng các chiến lược quản lý dịch hại tổng hợp trong nông nghiệp lại rất quan trọng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integrated pest management (ipm)".

Bảo vệ môi trường và Nông nghiệp bền vững

Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là một khái niệm quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh toàn cầu ngày càng quan tâm đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Bằng cách giảm thiểu việc sử dụng thuốc trừ sâu hóa học, IPM giúp bảo vệ đa dạng sinh học, giữ gìn chất lượng đất và nước, đồng thời đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng.

Tiêu chuẩn toàn cầu về an toàn thực phẩm

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế coi IPM là một tiêu chuẩn vàng trong việc sản xuất nông sản an toàn. Việc tuân thủ các nguyên tắc IPM không chỉ giúp nông dân có năng suất ổn định mà còn đáp ứng các yêu cầu khắt khe về dư lượng thuốc trừ sâu, qua đó tạo điều kiện cho nông sản Việt Nam dễ dàng tiếp cận các thị trường khó tính trên thế giới.