(Top Banner Ad)
uncontrolled pesticide use
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Môi trường

uncontrolled pesticide use

UK: ʌnkənˈtrəʊld ˈpɛstɪsaɪd juːs • US: ʌnkənˈtroʊld ˈpɛstɪsaɪd juːs

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát lạm dụng thuốc trừ sâu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không đúng cách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or practice of using pesticides without proper regulation, monitoring, or restraint.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thông lệ sử dụng thuốc trừ sâu mà không có sự kiểm soát, giám sát hoặc hạn chế thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Uncontrolled pesticide use poses a significant threat to biodiversity."

    "Việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát gây ra một mối đe dọa đáng kể đến sự đa dạng sinh học."

  • "The uncontrolled pesticide use in the region led to a decline in bee populations."

    "Việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát trong khu vực đã dẫn đến sự suy giảm số lượng ong."

  • "Many developing countries are struggling to address the problem of uncontrolled pesticide use."

    "Nhiều nước đang phát triển đang phải vật lộn để giải quyết vấn đề sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb control
Noun control
Noun controller
Adjective controllable
Adjective uncontrollable
Noun pesticide
Adjective pesticidal
Verb use
Noun use
Noun user
Adjective useful
Adjective useless

Synonyms

unregulated pesticide application (việc phun thuốc trừ sâu không được kiểm soát)indiscriminate pesticide use (sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi)

Antonyms

controlled pesticide use (sử dụng thuốc trừ sâu được kiểm soát)responsible pesticide management (quản lý thuốc trừ sâu có trách nhiệm)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
contra (against)
Latin
rotulus (small roll, register)
Old French
contrerolle (register, control)
Latin
pestis (plague, destructive illness)
Latin
caedere (to cut, to kill)
Latin
usus (a use, custom)
Old French
user (to use)
English
uncontrolled pesticide use

Pesticide: Kẻ Sát Sinh Côn Trùng

Từ 'pesticide' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'pest' (sâu bệnh, loài gây hại) và hậu tố '-cide' (có nghĩa là 'giết chết'). 'Pest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pestis' (dịch bệnh, tai họa), trong khi '-cide' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caedere' (cắt, giết). Vì vậy, 'pesticide' theo nghĩa đen là 'chất diệt sâu bệnh', ra đời để chỉ các hóa chất dùng để kiểm soát và tiêu diệt các sinh vật gây hại trong nông nghiệp.

Uncontrolled: Sự Thiếu Hụt Kiểm Soát

'Uncontrolled' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không, trái ngược) của tiếng Anh cổ vào từ 'control' (kiểm soát). Bản thân 'control' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'contra' (chống lại) và 'rotulus' (cuộn giấy nhỏ, sổ sách). Ban đầu, nó chỉ việc kiểm tra sổ sách kế toán. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là điều chỉnh, quản lý. Khi kết hợp với 'un-', nó mang ý nghĩa là 'không được kiểm soát, vượt ngoài tầm kiểm soát' hoặc 'thiếu sự quản lý'.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh đến những hậu quả tiềm ẩn của việc sử dụng thuốc trừ sâu không đúng cách, gây hại cho môi trường, sức khỏe con người và các hệ sinh thái khác.

Prepositions

of in

- 'uncontrolled pesticide use of [chất gì đó]': nhấn mạnh loại thuốc trừ sâu cụ thể được sử dụng không kiểm soát. - 'uncontrolled pesticide use in [khu vực nào đó]': nhấn mạnh địa điểm xảy ra việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncontrolled pesticide use
  • combat combat uncontrolled pesticide use
    (đấu tranh chống lại việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát)
  • tackle tackle uncontrolled pesticide use
    (giải quyết vấn đề sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát)
  • curb curb uncontrolled pesticide use
    (kiềm chế việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát)
  • regulate regulate uncontrolled pesticide use
    (điều tiết việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát)
Adjective + uncontrolled pesticide use
  • widespread widespread uncontrolled pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát tràn lan)
  • excessive excessive uncontrolled pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát quá mức)
  • rampant rampant uncontrolled pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát bừa bãi)
  • harmful harmful uncontrolled pesticide use
    (việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát gây hại)
Noun + uncontrolled pesticide use
  • impact of the impact of uncontrolled pesticide use
    (tác động của việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát)
  • risks of the risks of uncontrolled pesticide use
    (những rủi ro từ việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát)
  • problem of the problem of uncontrolled pesticide use
    (vấn đề sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát)

Idioms

  • the perils of uncontrolled pesticide use

    những mối hiểm họa từ việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát

    "Environmentalists often highlight the perils of uncontrolled pesticide use on public health."

    (Các nhà môi trường thường nhấn mạnh những mối hiểm họa từ việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát đối với sức khỏe cộng đồng.)

  • addressing uncontrolled pesticide use

    giải quyết vấn đề sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát

    "The government is developing new policies aimed at addressing uncontrolled pesticide use."

    (Chính phủ đang phát triển các chính sách mới nhằm giải quyết vấn đề sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát.)

  • a crackdown on uncontrolled pesticide use

    một cuộc trấn áp việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát

    "Authorities announced a crackdown on uncontrolled pesticide use in agricultural areas."

    (Các nhà chức trách đã công bố một cuộc trấn áp việc sử dụng thuốc trừ sâu không kiểm soát tại các khu vực nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncontrolled pesticide use

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc thông lệ sử dụng thuốc trừ sâu mà không có sự kiểm soát, giám sát hoặc hạn chế thích hợp.

"Uncontrolled pesticide use poses a significant threat to biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncontrolled pesticide use".

Mùa Xuân Im Lặng và Nhận Thức Môi Trường

Cuốn sách 'Mùa Xuân Im Lặng' (Silent Spring) của nhà sinh vật học biển Rachel Carson, xuất bản năm 1962, là một cột mốc quan trọng trong lịch sử bảo vệ môi trường. Cuốn sách đã cảnh báo về tác động tàn phá của thuốc trừ sâu, đặc biệt là DDT, đối với môi trường và sức khỏe con người, dẫn đến sự thức tỉnh mạnh mẽ về các mối nguy hiểm của việc sử dụng hóa chất nông nghiệp thiếu kiểm soát và thúc đẩy phong trào môi trường hiện đại.

Nông Nghiệp Hữu Cơ và Bền Vững

Phản ứng lại những lo ngại về tác động của thuốc trừ sâu và hóa chất, phong trào nông nghiệp hữu cơ (organic farming) đã ra đời và phát triển mạnh mẽ trên thế giới phương Tây và dần lan rộng. Nông nghiệp hữu cơ tập trung vào các phương pháp canh tác tự nhiên, không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp hay phân bón hóa học, hướng tới một hệ thống sản xuất thực phẩm lành mạnh hơn, bền vững hơn cho cả con người và môi trường.