integration test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Testing in which individual software modules are combined and tested as a group.
Vietnamese Meaning
Kiểm thử tích hợp, trong đó các module phần mềm riêng lẻ được kết hợp và kiểm tra như một nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We performed integration tests to ensure the system's components worked together seamlessly."
"Chúng tôi đã thực hiện kiểm thử tích hợp để đảm bảo các thành phần của hệ thống hoạt động cùng nhau một cách liền mạch."
-
"The integration test revealed a critical bug in the data processing module."
"Kiểm thử tích hợp đã tiết lộ một lỗi nghiêm trọng trong module xử lý dữ liệu."
-
"Before deployment, all code must pass integration tests."
"Trước khi triển khai, tất cả mã phải vượt qua kiểm thử tích hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | integrate | tích hợp, hợp nhất các phần thành một tổng thể |
| Adjective | integrated | đã được tích hợp; toàn vẹn, hoàn chỉnh |
| Noun | integration | sự tích hợp, sự hợp nhất |
| Noun | integrator | bộ phận hoặc người thực hiện tích hợp |
| Verb | test | kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | test | sự kiểm tra, bài kiểm tra |
| Noun | tester | người kiểm thử, công cụ kiểm thử |
| Noun | testing | quá trình kiểm thử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiểm thử tích hợp tập trung vào việc xác minh xem các module khác nhau của hệ thống có hoạt động tốt khi kết hợp với nhau hay không. Nó kiểm tra luồng dữ liệu và sự tương tác giữa các thành phần. Khác với kiểm thử đơn vị (unit test) tập trung vào từng module riêng lẻ, kiểm thử tích hợp đánh giá hệ thống ở mức độ cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform an integration test (thực hiện một bài kiểm thử tích hợp)
-
run run integration tests (chạy các bài kiểm thử tích hợp)
-
conduct conduct integration tests (tiến hành các bài kiểm thử tích hợp)
-
write write integration tests (viết các bài kiểm thử tích hợp)
-
automate automate integration tests (tự động hóa các bài kiểm thử tích hợp)
-
pass pass an integration test (vượt qua một bài kiểm thử tích hợp)
-
fail fail an integration test (thất bại trong một bài kiểm thử tích hợp)
-
thorough thorough integration test (kiểm thử tích hợp kỹ lưỡng)
-
successful successful integration test (kiểm thử tích hợp thành công)
-
automated automated integration test (kiểm thử tích hợp tự động)
-
manual manual integration test (kiểm thử tích hợp thủ công)
-
phase integration test phase (giai đoạn kiểm thử tích hợp)
-
report integration test report (báo cáo kiểm thử tích hợp)
-
coverage integration test coverage (độ bao phủ của kiểm thử tích hợp)
Idioms
-
The integration tests passed with flying colors.
Các bài kiểm thử tích hợp đã vượt qua một cách xuất sắc (không có lỗi).
"After fixing the major bugs, the integration tests passed with flying colors, ensuring smooth interaction between modules."
(Sau khi sửa các lỗi lớn, các bài kiểm thử tích hợp đã vượt qua một cách xuất sắc, đảm bảo sự tương tác mượt mà giữa các mô-đun.)
-
To conduct rigorous integration tests.
Tiến hành các bài kiểm thử tích hợp nghiêm ngặt/chặt chẽ.
"We need to conduct rigorous integration tests before deploying the new system to production."
(Chúng ta cần tiến hành các bài kiểm thử tích hợp nghiêm ngặt trước khi triển khai hệ thống mới ra môi trường thực tế.)
-
A failure in an integration test.
Một thất bại trong bài kiểm thử tích hợp (cho thấy lỗi tương tác).
"A failure in an integration test often indicates a problem with the API communication between two services."
(Một thất bại trong bài kiểm thử tích hợp thường chỉ ra vấn đề với giao tiếp API giữa hai dịch vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
integration test
Danh từKiểm thử tích hợp, trong đó các module phần mềm riêng lẻ được kết hợp và kiểm tra như một nhóm.
"We performed integration tests to ensure the system's components worked together seamlessly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integration test".
