(Top Banner Ad)
integration test
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

integration test

UK: /ˌɪntɪˈɡreɪʃən test/ • US: /ˌɪntɪˈɡreɪʃən test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử tích hợp thử nghiệm tích hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Testing in which individual software modules are combined and tested as a group.

Vietnamese Meaning

Kiểm thử tích hợp, trong đó các module phần mềm riêng lẻ được kết hợp và kiểm tra như một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We performed integration tests to ensure the system's components worked together seamlessly."

    "Chúng tôi đã thực hiện kiểm thử tích hợp để đảm bảo các thành phần của hệ thống hoạt động cùng nhau một cách liền mạch."

  • "The integration test revealed a critical bug in the data processing module."

    "Kiểm thử tích hợp đã tiết lộ một lỗi nghiêm trọng trong module xử lý dữ liệu."

  • "Before deployment, all code must pass integration tests."

    "Trước khi triển khai, tất cả mã phải vượt qua kiểm thử tích hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb integrate tích hợp, hợp nhất các phần thành một tổng thể
Adjective integrated đã được tích hợp; toàn vẹn, hoàn chỉnh
Noun integration sự tích hợp, sự hợp nhất
Noun integrator bộ phận hoặc người thực hiện tích hợp
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun test sự kiểm tra, bài kiểm tra
Noun tester người kiểm thử, công cụ kiểm thử
Noun testing quá trình kiểm thử

Synonyms

system integration testing (Kiểm thử tích hợp hệ thống)

Antonyms

Related Words

regression testing (Kiểm thử hồi quy)functional testing (Kiểm thử chức năng)end-to-end testing (Kiểm thử đầu cuối)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
integrare (to make whole)
Late Latin
integratio (renewal, restoration)
English
integration (the act of combining parts)
Old French
test (pot used to assay precious metals)
English
test (examination, trial)

Nguồn gốc của 'integration test'

'Integration test' là một thuật ngữ ghép hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin. 'Integration' (tích hợp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integrare' mang nghĩa 'làm cho toàn vẹn', 'kết hợp các phần lại thành một tổng thể'. 'Test' (kiểm thử) đến từ tiếng Latin 'testum' qua tiếng Pháp cổ 'test', ban đầu dùng để chỉ cái nồi dùng thử kim loại quý, sau này mang nghĩa 'kiểm tra, thử nghiệm'. Khi kết hợp lại, 'integration test' ám chỉ quá trình kiểm tra xem các thành phần, mô-đun hoặc dịch vụ phần mềm riêng lẻ có hoạt động chính xác và liền mạch với nhau hay không khi chúng được kết hợp lại thành một hệ thống lớn hơn.

Usage Note

Kiểm thử tích hợp tập trung vào việc xác minh xem các module khác nhau của hệ thống có hoạt động tốt khi kết hợp với nhau hay không. Nó kiểm tra luồng dữ liệu và sự tương tác giữa các thành phần. Khác với kiểm thử đơn vị (unit test) tập trung vào từng module riêng lẻ, kiểm thử tích hợp đánh giá hệ thống ở mức độ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + integration test
  • perform perform an integration test
    (thực hiện một bài kiểm thử tích hợp)
  • run run integration tests
    (chạy các bài kiểm thử tích hợp)
  • conduct conduct integration tests
    (tiến hành các bài kiểm thử tích hợp)
  • write write integration tests
    (viết các bài kiểm thử tích hợp)
  • automate automate integration tests
    (tự động hóa các bài kiểm thử tích hợp)
  • pass pass an integration test
    (vượt qua một bài kiểm thử tích hợp)
  • fail fail an integration test
    (thất bại trong một bài kiểm thử tích hợp)
Adjective + integration test
  • thorough thorough integration test
    (kiểm thử tích hợp kỹ lưỡng)
  • successful successful integration test
    (kiểm thử tích hợp thành công)
  • automated automated integration test
    (kiểm thử tích hợp tự động)
  • manual manual integration test
    (kiểm thử tích hợp thủ công)
integration test + Noun
  • phase integration test phase
    (giai đoạn kiểm thử tích hợp)
  • report integration test report
    (báo cáo kiểm thử tích hợp)
  • coverage integration test coverage
    (độ bao phủ của kiểm thử tích hợp)

Idioms

  • The integration tests passed with flying colors.

    Các bài kiểm thử tích hợp đã vượt qua một cách xuất sắc (không có lỗi).

    "After fixing the major bugs, the integration tests passed with flying colors, ensuring smooth interaction between modules."

    (Sau khi sửa các lỗi lớn, các bài kiểm thử tích hợp đã vượt qua một cách xuất sắc, đảm bảo sự tương tác mượt mà giữa các mô-đun.)

  • To conduct rigorous integration tests.

    Tiến hành các bài kiểm thử tích hợp nghiêm ngặt/chặt chẽ.

    "We need to conduct rigorous integration tests before deploying the new system to production."

    (Chúng ta cần tiến hành các bài kiểm thử tích hợp nghiêm ngặt trước khi triển khai hệ thống mới ra môi trường thực tế.)

  • A failure in an integration test.

    Một thất bại trong bài kiểm thử tích hợp (cho thấy lỗi tương tác).

    "A failure in an integration test often indicates a problem with the API communication between two services."

    (Một thất bại trong bài kiểm thử tích hợp thường chỉ ra vấn đề với giao tiếp API giữa hai dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

integration test

Danh từ
Lật mặt

Kiểm thử tích hợp, trong đó các module phần mềm riêng lẻ được kết hợp và kiểm tra như một nhóm.

"We performed integration tests to ensure the system's components worked together seamlessly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "integration test".

Vai trò thiết yếu trong Phát triển Phần mềm Hiện đại

Trong văn hóa phát triển phần mềm hiện đại, đặc biệt là theo các phương pháp Agile và DevOps, 'integration test' (kiểm thử tích hợp) là một giai đoạn cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự cam kết đối với chất lượng sản phẩm bằng cách đảm bảo các mô-đun, dịch vụ hoặc hệ thống riêng lẻ hoạt động hài hòa khi được kết nối. Việc bỏ qua hoặc thực hiện không kỹ lưỡng giai đoạn này có thể dẫn đến những lỗi nghiêm trọng và khó phát hiện hơn khi sản phẩm đã hoàn thiện hoặc đưa vào sử dụng, gây tốn kém về thời gian và chi phí sửa chữa.

Thúc đẩy Tinh thần Hợp tác và Giao tiếp

Khái niệm 'integration test' cũng phản ánh tinh thần hợp tác trong các đội phát triển. Khi các thành phần khác nhau được xây dựng bởi các nhóm riêng biệt, kiểm thử tích hợp là cầu nối để xác minh rằng công việc của mọi người có thể kết hợp suôn sẻ. Nó khuyến khích giao tiếp liên tục và chia sẻ trách nhiệm giữa các lập trình viên, kiểm thử viên và quản lý dự án để xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh và đáng tin cậy. Một thất bại trong kiểm thử tích hợp thường đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều bên để tìm ra nguyên nhân và giải pháp.