unit test
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software testing method by which individual units of source code—sets of one or more computer program modules together with associated control data, usage procedures, and operating instructions—are tested to determine whether they are fit for use.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp kiểm thử phần mềm trong đó các đơn vị mã nguồn riêng lẻ—tập hợp một hoặc nhiều mô-đun chương trình máy tính cùng với dữ liệu điều khiển liên quan, quy trình sử dụng và hướng dẫn vận hành—được kiểm tra để xác định xem chúng có phù hợp để sử dụng hay không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to write unit tests for each function to ensure code quality."
"Chúng ta cần viết unit test cho mỗi hàm để đảm bảo chất lượng mã."
-
"The developer wrote a unit test to verify the add function."
"Nhà phát triển đã viết một unit test để xác minh hàm add."
-
"Unit tests help to catch bugs early in the development process."
"Unit test giúp bắt lỗi sớm trong quá trình phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Unit test tập trung vào việc kiểm tra các thành phần nhỏ nhất, có thể kiểm tra được của một ứng dụng (ví dụ: một hàm, một lớp). Mục đích là để đảm bảo từng phần hoạt động chính xác độc lập với các phần khác. Điều này khác với integration testing (kiểm thử tích hợp) là kiểm tra cách các phần khác nhau của hệ thống hoạt động cùng nhau.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích của unit test (ví dụ: 'unit tests for a function'). Dùng 'of' để chỉ unit test thuộc về cái gì (ví dụ: 'the unit test of this class').
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write unit tests (viết các bài kiểm thử đơn vị)
-
run run unit tests (chạy các bài kiểm thử đơn vị)
-
pass pass a unit test (vượt qua một bài kiểm thử đơn vị)
-
fail fail a unit test (trượt/thất bại một bài kiểm thử đơn vị)
-
implement implement unit tests (triển khai các bài kiểm thử đơn vị)
-
effective effective unit tests (các bài kiểm thử đơn vị hiệu quả)
-
robust robust unit tests (các bài kiểm thử đơn vị mạnh mẽ/vững chắc)
-
automated automated unit tests (các bài kiểm thử đơn vị tự động)
-
failing failing unit test (bài kiểm thử đơn vị đang bị lỗi)
-
coverage unit test coverage (độ bao phủ kiểm thử đơn vị)
-
framework unit test framework (khung làm việc kiểm thử đơn vị)
-
suite unit test suite (bộ kiểm thử đơn vị)
-
report unit test report (báo cáo kiểm thử đơn vị)
Idioms
-
write unit tests first
Viết kiểm thử đơn vị trước (ám chỉ phương pháp Phát triển hướng kiểm thử - TDD)
"In Test-Driven Development, developers always write unit tests first before writing the actual code."
(Trong Phát triển hướng kiểm thử (TDD), các nhà phát triển luôn viết kiểm thử đơn vị trước khi viết mã nguồn thực tế.)
-
get a green bar
Nhận được 'thanh màu xanh' (biểu thị tất cả các kiểm thử đơn vị đã vượt qua thành công)
"It's always a satisfying feeling for developers when they run the tests and get a green bar."
(Đó luôn là một cảm giác thỏa mãn đối với các nhà phát triển khi họ chạy các kiểm thử và nhận được 'thanh màu xanh'.)
-
unit test coverage
Độ bao phủ kiểm thử đơn vị (tỷ lệ mã nguồn được kiểm thử)
"Our project aims for 80% unit test coverage to ensure high quality."
(Dự án của chúng tôi đặt mục tiêu độ bao phủ kiểm thử đơn vị 80% để đảm bảo chất lượng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unit test
danh từMột phương pháp kiểm thử phần mềm trong đó các đơn vị mã nguồn riêng lẻ—tập hợp một hoặc nhiều mô-đun chương trình máy tính cùng với dữ liệu điều khiển liên quan, quy trình sử dụng và hướng dẫn vận hành—được kiểm tra để xác định xem chúng có phù hợp để sử dụng hay không.
"We need to write unit tests for each function to ensure code quality."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We appreciate unit testing rigorously before deploying new features. |
Chúng tôi đánh giá cao việc kiểm thử đơn vị một cách nghiêm ngặt trước khi triển khai các tính năng mới. |
| Phủ định | They avoid unit testing complex modules to save time. |
Họ tránh kiểm thử đơn vị các mô-đun phức tạp để tiết kiệm thời gian. |
| Nghi vấn | Do you mind unit testing this function before merging? |
Bạn có phiền kiểm thử đơn vị hàm này trước khi hợp nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit test".
