(Top Banner Ad)
unit test
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

unit test

UK: /ˈjuːnɪt test/ • US: /ˈjuːnɪt test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử đơn vị kiểm thử mức đơn vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software testing method by which individual units of source code—sets of one or more computer program modules together with associated control data, usage procedures, and operating instructions—are tested to determine whether they are fit for use.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp kiểm thử phần mềm trong đó các đơn vị mã nguồn riêng lẻ—tập hợp một hoặc nhiều mô-đun chương trình máy tính cùng với dữ liệu điều khiển liên quan, quy trình sử dụng và hướng dẫn vận hành—được kiểm tra để xác định xem chúng có phù hợp để sử dụng hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to write unit tests for each function to ensure code quality."

    "Chúng ta cần viết unit test cho mỗi hàm để đảm bảo chất lượng mã."

  • "The developer wrote a unit test to verify the add function."

    "Nhà phát triển đã viết một unit test để xác minh hàm add."

  • "Unit tests help to catch bugs early in the development process."

    "Unit test giúp bắt lỗi sớm trong quá trình phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit Đơn vị, bộ phận
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun unit testing Kiểm thử đơn vị (quá trình)
Noun tester Người kiểm thử
Adjective testable Có thể kiểm thử được
Adjective untested Chưa được kiểm thử

Synonyms

component test (kiểm thử thành phần)

Related Words

integration test (kiểm thử tích hợp)regression test (kiểm thử hồi quy)test-driven development (phát triển hướng kiểm thử)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus (one)
English
unit
Old French
test (examination)
English
test
Modern English (Software Engineering)
unit test

Sự ra đời của 'unit test'

Thuật ngữ 'unit test' là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện trong lĩnh vực phát triển phần mềm hiện đại. Nó là sự kết hợp của 'unit' (đơn vị) — có nguồn gốc từ tiếng Latin 'unus' nghĩa là 'một', và 'test' (kiểm tra) — có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'test' ban đầu dùng để chỉ 'cái nồi đất' trong hóa học hoặc 'sự thử thách'. Trong ngữ cảnh lập trình, 'unit test' dùng để chỉ việc kiểm tra từng phần nhỏ nhất, độc lập của mã nguồn (như một hàm hoặc một lớp) để đảm bảo chúng hoạt động chính xác. Khái niệm này trở nên phổ biến từ những năm 1970-1980, khi các phương pháp phát triển phần mềm bắt đầu chú trọng hơn vào chất lượng và sự tự động hóa.

Usage Note

Unit test tập trung vào việc kiểm tra các thành phần nhỏ nhất, có thể kiểm tra được của một ứng dụng (ví dụ: một hàm, một lớp). Mục đích là để đảm bảo từng phần hoạt động chính xác độc lập với các phần khác. Điều này khác với integration testing (kiểm thử tích hợp) là kiểm tra cách các phần khác nhau của hệ thống hoạt động cùng nhau.

Prepositions

for of

Dùng 'for' để chỉ mục đích của unit test (ví dụ: 'unit tests for a function'). Dùng 'of' để chỉ unit test thuộc về cái gì (ví dụ: 'the unit test of this class').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unit test
  • write write unit tests
    (viết các bài kiểm thử đơn vị)
  • run run unit tests
    (chạy các bài kiểm thử đơn vị)
  • pass pass a unit test
    (vượt qua một bài kiểm thử đơn vị)
  • fail fail a unit test
    (trượt/thất bại một bài kiểm thử đơn vị)
  • implement implement unit tests
    (triển khai các bài kiểm thử đơn vị)
Adjective + unit test
  • effective effective unit tests
    (các bài kiểm thử đơn vị hiệu quả)
  • robust robust unit tests
    (các bài kiểm thử đơn vị mạnh mẽ/vững chắc)
  • automated automated unit tests
    (các bài kiểm thử đơn vị tự động)
  • failing failing unit test
    (bài kiểm thử đơn vị đang bị lỗi)
unit test + Noun
  • coverage unit test coverage
    (độ bao phủ kiểm thử đơn vị)
  • framework unit test framework
    (khung làm việc kiểm thử đơn vị)
  • suite unit test suite
    (bộ kiểm thử đơn vị)
  • report unit test report
    (báo cáo kiểm thử đơn vị)

Idioms

  • write unit tests first

    Viết kiểm thử đơn vị trước (ám chỉ phương pháp Phát triển hướng kiểm thử - TDD)

    "In Test-Driven Development, developers always write unit tests first before writing the actual code."

    (Trong Phát triển hướng kiểm thử (TDD), các nhà phát triển luôn viết kiểm thử đơn vị trước khi viết mã nguồn thực tế.)

  • get a green bar

    Nhận được 'thanh màu xanh' (biểu thị tất cả các kiểm thử đơn vị đã vượt qua thành công)

    "It's always a satisfying feeling for developers when they run the tests and get a green bar."

    (Đó luôn là một cảm giác thỏa mãn đối với các nhà phát triển khi họ chạy các kiểm thử và nhận được 'thanh màu xanh'.)

  • unit test coverage

    Độ bao phủ kiểm thử đơn vị (tỷ lệ mã nguồn được kiểm thử)

    "Our project aims for 80% unit test coverage to ensure high quality."

    (Dự án của chúng tôi đặt mục tiêu độ bao phủ kiểm thử đơn vị 80% để đảm bảo chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unit test

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp kiểm thử phần mềm trong đó các đơn vị mã nguồn riêng lẻ—tập hợp một hoặc nhiều mô-đun chương trình máy tính cùng với dữ liệu điều khiển liên quan, quy trình sử dụng và hướng dẫn vận hành—được kiểm tra để xác định xem chúng có phù hợp để sử dụng hay không.

"We need to write unit tests for each function to ensure code quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We appreciate unit testing rigorously before deploying new features.
Chúng tôi đánh giá cao việc kiểm thử đơn vị một cách nghiêm ngặt trước khi triển khai các tính năng mới.
Phủ định
They avoid unit testing complex modules to save time.
Họ tránh kiểm thử đơn vị các mô-đun phức tạp để tiết kiệm thời gian.
Nghi vấn
Do you mind unit testing this function before merging?
Bạn có phiền kiểm thử đơn vị hàm này trước khi hợp nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit test".

Nền tảng của Phát triển Phần mềm Hiện đại

Trong các phương pháp phát triển phần mềm hiện đại như Agile và Scrum, kiểm thử đơn vị là một yếu tố then chốt. Chúng giúp lập trình viên nhanh chóng phát hiện lỗi, đảm bảo rằng các thay đổi không phá vỡ chức năng hiện có, và là xương sống của Phát triển hướng kiểm thử (TDD), một quy trình mà lập trình viên viết kiểm thử trước khi viết mã nguồn chính.

Lưới an toàn cho sự thay đổi

Kiểm thử đơn vị đóng vai trò như một lưới an toàn. Khi lập trình viên cần tái cấu trúc (refactor) mã nguồn hoặc thêm tính năng mới, sự có mặt của các bài kiểm thử đơn vị giúp họ tự tin rằng những thay đổi đó không gây ra lỗi hồi quy (regression bugs). Điều này thúc đẩy việc bảo trì và mở rộng phần mềm dễ dàng hơn trong dài hạn, đồng thời giảm thiểu rủi ro khi phát triển.