(Top Banner Ad)
intellectual attraction
C1
Noun Phrase C1 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

intellectual attraction

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl əˈtrækʃən/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp dẫn trí tuệ sự thu hút về mặt trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of being drawn to someone because of their intelligence and the stimulating conversations or ideas they provide.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác bị thu hút bởi ai đó vì trí thông minh của họ và những cuộc trò chuyện hoặc ý tưởng kích thích mà họ mang lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intellectual attraction between them was palpable from the moment they met."

    "Sự thu hút trí tuệ giữa họ có thể cảm nhận được ngay từ lần đầu gặp mặt."

  • "Their intellectual attraction fueled many late-night discussions."

    "Sự thu hút trí tuệ của họ đã thúc đẩy nhiều cuộc thảo luận thâu đêm."

  • "She mistook admiration for intellectual attraction."

    "Cô ấy đã nhầm sự ngưỡng mộ với sự thu hút trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, khả năng nhận thức
Adverb intellectually về mặt trí tuệ, theo cách trí tuệ
Verb attract thu hút, lôi cuốn
Adjective attractive hấp dẫn, lôi cuốn
Adverb attractively một cách hấp dẫn, lôi cuốn
Noun attractiveness sự hấp dẫn, sức quyến rũ

Synonyms

mental connection (kết nối tinh thần)cognitive affinity (sự gần gũi về nhận thức)

Antonyms

physical attraction (sự hấp dẫn về thể chất)superficial attraction (sự hấp dẫn hời hợt)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectus
Latin
intellectualis
Old French
intellectuel
English
intellectual
Latin
trahere
Latin
attrahere
Latin
attractio
Old French
attraction
English
attraction

Nguồn gốc của 'Intellectual'

Từ 'intellectual' (trí tuệ, thuộc về trí tuệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellectus' có nghĩa là 'sự hiểu biết' hoặc 'khả năng nhận thức'. Nó phát triển qua tiếng Latin 'intellectualis' (liên quan đến trí tuệ) và tiếng Pháp cổ 'intellectuel' trước khi đi vào tiếng Anh. Điều này nhấn mạnh khía cạnh tư duy và khả năng hiểu biết sâu sắc.

Nguồn gốc của 'Attraction'

Từ 'attraction' (sức hút, sự hấp dẫn) xuất phát từ tiếng Latin 'attrahere', có nghĩa là 'kéo về phía mình' hoặc 'thu hút'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' (về phía) và 'trahere' (kéo). Qua tiếng Latin 'attractio' và tiếng Pháp cổ 'attraction', nó mang ý nghĩa của một lực kéo, một sự lôi cuốn mạnh mẽ.

Usage Note

Trọng tâm của cụm từ này là sự hấp dẫn dựa trên khả năng trí tuệ. Nó vượt ra ngoài vẻ ngoài và tập trung vào khả năng tham gia vào các cuộc thảo luận sâu sắc và kích thích tư duy. Nó thường liên quan đến sự ngưỡng mộ và tôn trọng trí tuệ của người khác.

Prepositions

to for

‘To’ thể hiện đối tượng của sự thu hút: 'There was an intellectual attraction to her sharp wit.' ‘For’ thể hiện lý do của sự thu hút: 'He felt an intellectual attraction for her brilliant analysis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual attraction
  • strong strong intellectual attraction
    (sức hút trí tuệ mạnh mẽ)
  • mutual mutual intellectual attraction
    (sức hút trí tuệ tương hỗ/qua lại)
  • deep deep intellectual attraction
    (sức hút trí tuệ sâu sắc)
  • profound profound intellectual attraction
    (sức hút trí tuệ sâu sắc, mãnh liệt)
  • purely purely intellectual attraction
    (sức hút hoàn toàn về mặt trí tuệ)
  • undeniable undeniable intellectual attraction
    (sức hút trí tuệ không thể phủ nhận)
Verb + intellectual attraction
  • feel feel intellectual attraction
    (cảm thấy sức hút trí tuệ)
  • experience experience intellectual attraction
    (trải nghiệm sức hút trí tuệ)
  • foster foster intellectual attraction
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy sức hút trí tuệ)
  • recognize recognize intellectual attraction
    (nhận ra sức hút trí tuệ)
  • share share intellectual attraction
    (chia sẻ sức hút trí tuệ)
  • develop develop intellectual attraction
    (phát triển sức hút trí tuệ)
Prepositional Phrase with intellectual attraction
  • basis for basis for intellectual attraction
    (nền tảng cho sức hút trí tuệ)
  • source of source of intellectual attraction
    (nguồn gốc của sức hút trí tuệ)

Idioms

  • A bond forged by intellectual attraction.

    Một mối liên kết được tạo ra/hình thành bởi sức hút trí tuệ.

    "Their friendship was a bond forged by intellectual attraction, not superficial interests."

    (Tình bạn của họ là một mối liên kết được tạo ra bởi sức hút trí tuệ, chứ không phải những sở thích hời hợt.)

  • Beyond mere physical attraction, there was a profound intellectual attraction.

    Ngoài sức hút thể xác đơn thuần, còn có một sức hút trí tuệ sâu sắc.

    "For them, the relationship blossomed because, beyond mere physical attraction, there was a profound intellectual attraction."

    (Đối với họ, mối quan hệ nảy nở vì, ngoài sức hút thể xác đơn thuần, còn có một sức hút trí tuệ sâu sắc.)

  • Fueled by intellectual attraction.

    Được thúc đẩy/nuôi dưỡng bởi sức hút trí tuệ.

    "Their endless conversations were fueled by intellectual attraction and a shared curiosity."

    (Những cuộc trò chuyện không ngừng của họ được thúc đẩy bởi sức hút trí tuệ và sự tò mò chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual attraction

Noun Phrase
Lật mặt

Một cảm giác bị thu hút bởi ai đó vì trí thông minh của họ và những cuộc trò chuyện hoặc ý tưởng kích thích mà họ mang lại.

"The intellectual attraction between them was palpable from the moment they met."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual attraction".

Sức mạnh của trí tuệ trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, sức hút trí tuệ thường được coi là một nền tảng quan trọng cho các mối quan hệ bền vững, cả tình yêu lẫn tình bạn. Nó cho thấy một sự gắn kết sâu sắc hơn ngoài vẻ bề ngoài hay sở thích chung, thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau, những cuộc trò chuyện kích thích tư duy và sự phát triển cá nhân.

Sự khác biệt với sức hút thể chất

Trong khi sức hút thể chất thường tức thì và có thể phai nhạt theo thời gian, sức hút trí tuệ thường phát triển từ từ thông qua việc chia sẻ ý tưởng, thảo luận sâu sắc và sự trân trọng lẫn nhau về trí tuệ. Nó nhấn mạnh sự tương đồng trong tư tưởng, giá trị và khả năng kích thích lẫn nhau về mặt tinh thần, thường trở nên mạnh mẽ và ý nghĩa hơn theo thời gian.