physical attraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The feeling of being sexually attracted to someone based on their physical appearance.
Vietnamese Meaning
Sự hấp dẫn về mặt thể chất, cảm giác bị thu hút tình dục bởi ai đó dựa trên ngoại hình của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Physical attraction was the initial spark, but their shared interests kept the relationship going."
"Sự hấp dẫn về mặt thể chất là tia lửa ban đầu, nhưng những sở thích chung của họ đã duy trì mối quan hệ."
-
"For many people, physical attraction is an important factor in choosing a partner."
"Đối với nhiều người, sự hấp dẫn về mặt thể chất là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn bạn đời."
-
"They felt an instant physical attraction to each other."
"Họ cảm thấy một sự hấp dẫn thể xác ngay lập tức đối với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | thuộc về thể chất, vật lý |
| Noun | physicality | tính chất vật lý; sự thể hiện sức mạnh thể chất |
| Adverb | physically | về mặt thể chất, vật lý |
| Verb | attract | thu hút |
| Adjective | attractive | hấp dẫn, quyến rũ |
| Noun | attractiveness | sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh đến yếu tố ngoại hình trong sự hấp dẫn, khác với các yếu tố khác như tính cách, trí tuệ. Nó có thể là một phần quan trọng trong sự hấp dẫn ban đầu nhưng không nhất thiết đảm bảo một mối quan hệ lâu dài.
Prepositions
Attraction *to* someone: chỉ sự thu hút nói chung. Attraction *for* someone: thường nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc hơn, sự yêu thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong physical attraction (sức hút thể chất mạnh mẽ)
-
intense intense physical attraction (sức hút thể chất mãnh liệt)
-
mutual mutual physical attraction (sức hút thể chất qua lại, hai chiều)
-
undeniable undeniable physical attraction (sức hút thể chất không thể chối cãi)
-
purely purely physical attraction (sức hút thuần túy về thể xác)
-
feel feel physical attraction (cảm thấy sức hút thể chất)
-
have have physical attraction (có sức hút thể chất)
-
share share physical attraction (chia sẻ sức hút thể chất)
-
develop develop physical attraction (phát triển sức hút thể chất)
Idioms
-
purely physical attraction
Sức hút thuần túy về thể xác; sự hấp dẫn chỉ dừng lại ở ngoại hình, không có chiều sâu tình cảm hay tinh thần.
"They had a purely physical attraction, but no real emotional connection."
(Họ có sức hút thuần túy về thể xác, nhưng không có sự kết nối cảm xúc thực sự.)
-
more than just physical attraction
Hơn cả sức hút thể chất; ám chỉ một mối quan hệ có sự kết nối sâu sắc hơn ngoài ngoại hình.
"Their relationship grew into something more than just physical attraction."
(Mối quan hệ của họ phát triển thành một điều gì đó hơn cả sức hút thể chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical attraction
Danh từSự hấp dẫn về mặt thể chất, cảm giác bị thu hút tình dục bởi ai đó dựa trên ngoại hình của họ.
"Physical attraction was the initial spark, but their shared interests kept the relationship going."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She finds physical attraction very important in a relationship. |
Cô ấy thấy sự hấp dẫn thể chất rất quan trọng trong một mối quan hệ. |
| Phủ định | He does not believe that physical attraction is the only thing that matters. |
Anh ấy không tin rằng sự hấp dẫn thể chất là điều duy nhất quan trọng. |
| Nghi vấn | Does physical attraction play a significant role in their first impressions? |
Sự hấp dẫn thể chất có đóng vai trò quan trọng trong ấn tượng đầu tiên của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical attraction".
