(Top Banner Ad)
physical attraction
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học

physical attraction

UK: /ˈfɪzɪkl əˈtrækʃən/ • US: /ˈfɪzɪkəl əˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hấp dẫn thể xác sự thu hút về mặt thể chất lực hấp dẫn về ngoại hình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of being sexually attracted to someone based on their physical appearance.

Vietnamese Meaning

Sự hấp dẫn về mặt thể chất, cảm giác bị thu hút tình dục bởi ai đó dựa trên ngoại hình của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Physical attraction was the initial spark, but their shared interests kept the relationship going."

    "Sự hấp dẫn về mặt thể chất là tia lửa ban đầu, nhưng những sở thích chung của họ đã duy trì mối quan hệ."

  • "For many people, physical attraction is an important factor in choosing a partner."

    "Đối với nhiều người, sự hấp dẫn về mặt thể chất là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn bạn đời."

  • "They felt an instant physical attraction to each other."

    "Họ cảm thấy một sự hấp dẫn thể xác ngay lập tức đối với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về thể chất, vật lý
Noun physicality tính chất vật lý; sự thể hiện sức mạnh thể chất
Adverb physically về mặt thể chất, vật lý
Verb attract thu hút
Adjective attractive hấp dẫn, quyến rũ
Noun attractiveness sự hấp dẫn, vẻ quyến rũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φύσις (phýsis)
Ancient Greek
φυσικός (physikos)
Late Latin
physicalis
Latin
attrahere
Latin
attractio
Old French
attraction
English (c. 1380)
physical
English (c. 1610)
attraction
English (Modern)
physical attraction

Nguồn gốc 'Sức hút thể chất'

Cụm từ 'physical attraction' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' (nghĩa là 'tự nhiên') và 'physikos' (thuộc về tự nhiên), sau đó qua tiếng Latin muộn 'physicalis', để chỉ những gì liên quan đến cơ thể. 'Attraction' lại xuất phát từ tiếng Latin 'attrahere' (kéo về) và 'attractio' (hành động kéo về), rồi đi qua tiếng Pháp cổ. Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh hiện đại, chúng tạo thành một khái niệm rõ ràng, mô tả sự hấp dẫn dựa trên ngoại hình và đặc điểm thể chất của một người.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh đến yếu tố ngoại hình trong sự hấp dẫn, khác với các yếu tố khác như tính cách, trí tuệ. Nó có thể là một phần quan trọng trong sự hấp dẫn ban đầu nhưng không nhất thiết đảm bảo một mối quan hệ lâu dài.

Prepositions

to for

Attraction *to* someone: chỉ sự thu hút nói chung. Attraction *for* someone: thường nhấn mạnh cảm xúc sâu sắc hơn, sự yêu thích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical attraction
  • strong strong physical attraction
    (sức hút thể chất mạnh mẽ)
  • intense intense physical attraction
    (sức hút thể chất mãnh liệt)
  • mutual mutual physical attraction
    (sức hút thể chất qua lại, hai chiều)
  • undeniable undeniable physical attraction
    (sức hút thể chất không thể chối cãi)
  • purely purely physical attraction
    (sức hút thuần túy về thể xác)
Verb + physical attraction
  • feel feel physical attraction
    (cảm thấy sức hút thể chất)
  • have have physical attraction
    (có sức hút thể chất)
  • share share physical attraction
    (chia sẻ sức hút thể chất)
  • develop develop physical attraction
    (phát triển sức hút thể chất)

Idioms

  • purely physical attraction

    Sức hút thuần túy về thể xác; sự hấp dẫn chỉ dừng lại ở ngoại hình, không có chiều sâu tình cảm hay tinh thần.

    "They had a purely physical attraction, but no real emotional connection."

    (Họ có sức hút thuần túy về thể xác, nhưng không có sự kết nối cảm xúc thực sự.)

  • more than just physical attraction

    Hơn cả sức hút thể chất; ám chỉ một mối quan hệ có sự kết nối sâu sắc hơn ngoài ngoại hình.

    "Their relationship grew into something more than just physical attraction."

    (Mối quan hệ của họ phát triển thành một điều gì đó hơn cả sức hút thể chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical attraction

Danh từ
Lật mặt

Sự hấp dẫn về mặt thể chất, cảm giác bị thu hút tình dục bởi ai đó dựa trên ngoại hình của họ.

"Physical attraction was the initial spark, but their shared interests kept the relationship going."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She finds physical attraction very important in a relationship.
Cô ấy thấy sự hấp dẫn thể chất rất quan trọng trong một mối quan hệ.
Phủ định
He does not believe that physical attraction is the only thing that matters.
Anh ấy không tin rằng sự hấp dẫn thể chất là điều duy nhất quan trọng.
Nghi vấn
Does physical attraction play a significant role in their first impressions?
Sự hấp dẫn thể chất có đóng vai trò quan trọng trong ấn tượng đầu tiên của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical attraction".

Tình yêu sét đánh (Love at first sight)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tình yêu sét đánh' thường bắt nguồn từ sức hút thể chất ban đầu. Mặc dù nhiều người tin rằng đó là một dấu hiệu của mối quan hệ định mệnh, các nghiên cứu tâm lý học cho thấy sự hấp dẫn thể chất mạnh mẽ có thể là xúc tác, nhưng tình yêu thực sự thường cần thời gian để phát triển thông qua sự hiểu biết và kết nối sâu sắc hơn.

Cơ sở tiến hóa của sự hấp dẫn

Từ góc độ tâm lý học tiến hóa, sức hút thể chất thường được coi là một tín hiệu tiềm thức về sức khỏe, khả năng sinh sản và gen tốt. Ví dụ, sự đối xứng trên khuôn mặt, làn da sáng, và tỷ lệ cơ thể nhất định thường được coi là hấp dẫn vì chúng có thể ngụ ý một đối tác có khả năng sinh sản khỏe mạnh, giúp tăng cơ hội truyền gen thành công.