(Top Banner Ad)
intellectual education
C1
Danh từ C1 Giáo dục học

intellectual education

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ɛdʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục trí tuệ giáo dục khai phóng giáo dục phát triển trí não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that focuses on developing critical thinking, reasoning, and problem-solving skills.

Vietnamese Meaning

Giáo dục tập trung vào phát triển tư duy phản biện, khả năng suy luận và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intellectual education is crucial for developing well-rounded individuals."

    "Giáo dục trí tuệ là rất quan trọng để phát triển những cá nhân toàn diện."

  • "The university provides a strong foundation in intellectual education."

    "Trường đại học cung cấp một nền tảng vững chắc về giáo dục trí tuệ."

  • "She believes that intellectual education is more important than rote learning."

    "Cô ấy tin rằng giáo dục trí tuệ quan trọng hơn học thuộc lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect Trí tuệ, khả năng nhận thức
Adverb intellectually Một cách trí tuệ, về mặt trí tuệ
Verb intellectualize Trí tuệ hóa, biến cái gì đó thành vấn đề lý thuyết
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated Có học thức, được giáo dục
Adjective educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục

Synonyms

academic education (giáo dục học thuật)cognitive education (giáo dục nhận thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectualis
Latin
educatio
English
intellectual
English
education

Nguồn gốc của 'Intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellectualis', nghĩa là 'liên quan đến sự hiểu biết' hoặc 'sự lý giải'. Gốc từ xa hơn là 'intellectus' (khả năng hiểu, phân biệt) và 'intelligere' (để hiểu, để chọn lọc giữa các ý tưởng).

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educatio', liên quan đến hành động 'nuôi dưỡng' hoặc 'dẫn dắt ra ngoài'. Gốc 'educere' mang ý nghĩa 'đưa ra', 'khơi dậy' tiềm năng bên trong một người, ám chỉ quá trình phát triển con người toàn diện.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi ghép lại, 'intellectual education' không chỉ là 'giáo dục trí tuệ' mà còn hàm ý một quá trình khơi dậy và phát triển khả năng hiểu biết sâu sắc, tư duy phản biện và năng lực nhận thức của mỗi cá nhân, giúp họ 'dẫn dắt' tiềm năng trí tuệ của mình ra bên ngoài và vận dụng hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc rèn luyện trí tuệ, khả năng phân tích và hiểu biết sâu sắc về các khái niệm. Nó thường đối lập với giáo dục kỹ năng thực hành hoặc giáo dục thể chất. 'Intellectual' đề cập đến khả năng suy nghĩ và hiểu biết, trong khi 'education' là quá trình học tập và phát triển kiến thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual education
  • comprehensive comprehensive intellectual education
    (giáo dục trí tuệ toàn diện)
  • holistic holistic intellectual education
    (giáo dục trí tuệ một cách toàn diện (phát triển hài hòa))
  • quality quality intellectual education
    (giáo dục trí tuệ chất lượng cao)
  • rigorous rigorous intellectual education
    (giáo dục trí tuệ chặt chẽ, nghiêm ngặt)
Verb + intellectual education
  • provide provide intellectual education
    (cung cấp giáo dục trí tuệ)
  • receive receive intellectual education
    (nhận được giáo dục trí tuệ)
  • pursue pursue intellectual education
    (theo đuổi giáo dục trí tuệ)
  • promote promote intellectual education
    (thúc đẩy giáo dục trí tuệ)
Noun + of + intellectual education
  • the importance of the importance of intellectual education
    (tầm quan trọng của giáo dục trí tuệ)
  • the role of the role of intellectual education
    (vai trò của giáo dục trí tuệ)

Idioms

  • foster intellectual education

    thúc đẩy/nuôi dưỡng giáo dục trí tuệ

    "Universities aim to foster intellectual education among their students."

    (Các trường đại học hướng tới việc thúc đẩy giáo dục trí tuệ cho sinh viên của họ.)

  • a well-rounded intellectual education

    một nền giáo dục trí tuệ toàn diện

    "He received a well-rounded intellectual education that prepared him for various challenges."

    (Anh ấy đã nhận được một nền giáo dục trí tuệ toàn diện giúp anh ấy sẵn sàng đối mặt với nhiều thử thách.)

  • the pursuit of intellectual education

    sự theo đuổi giáo dục trí tuệ

    "The pursuit of intellectual education is a lifelong journey."

    (Việc theo đuổi giáo dục trí tuệ là một hành trình cả đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục tập trung vào phát triển tư duy phản biện, khả năng suy luận và giải quyết vấn đề.

"Intellectual education is crucial for developing well-rounded individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual education".

Truyền thống Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts)

Ở phương Tây, khái niệm 'giáo dục trí tuệ' thường gắn liền với truyền thống Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts). Đây là một cách tiếp cận giáo dục chú trọng việc phát triển tư duy phản biện, kỹ năng phân tích và kiến thức rộng về nhiều lĩnh vực như khoa học, nhân văn, nghệ thuật, thay vì chỉ tập trung vào đào tạo nghề chuyên biệt. Mục tiêu là tạo ra những công dân có khả năng suy nghĩ độc lập và đóng góp cho xã hội.

Tầm quan trọng của Tư duy Phản biện (Critical Thinking)

Giáo dục trí tuệ đặc biệt coi trọng việc phát triển tư duy phản biện (critical thinking). Đây là kỹ năng phân tích thông tin, đặt câu hỏi, đánh giá các lập luận một cách khách quan để đưa ra kết luận hợp lý. Kỹ năng này không chỉ quan trọng trong học thuật mà còn thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày và giải quyết vấn đề phức tạp, là nền tảng cho sự phát triển trí tuệ cá nhân.