thinkers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who spend time thinking or a person who thinks deeply or seriously.
Vietnamese Meaning
Những người dành thời gian suy nghĩ hoặc một người suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Great thinkers throughout history have shaped our understanding of the world."
"Những nhà tư tưởng vĩ đại trong suốt lịch sử đã định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."
-
"The conference brought together leading thinkers in the field of artificial intelligence."
"Hội nghị đã quy tụ những nhà tư tưởng hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."
-
"We need more creative thinkers to solve the complex problems facing our society."
"Chúng ta cần nhiều nhà tư tưởng sáng tạo hơn để giải quyết những vấn đề phức tạp mà xã hội đang phải đối mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | suy nghĩ, tư duy |
| Noun | thought | suy nghĩ, ý nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, sâu sắc |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo, một cách sâu sắc |
| Noun | thinking | sự suy nghĩ, tư duy |
| Noun | thinker | nhà tư tưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Thinkers" thường chỉ những người có khả năng phân tích, đánh giá vấn đề một cách thấu đáo và đưa ra những ý tưởng, quan điểm mới mẻ. Khác với "smart people" (người thông minh) chỉ khả năng tiếp thu và xử lý thông tin nhanh chóng, "thinkers" nhấn mạnh vào quá trình tư duy phản biện và sáng tạo.
Prepositions
Thinker *of* (một trường phái): Chỉ một người thuộc về một trường phái tư tưởng nhất định. Thinker *about/on* (một vấn đề): Chỉ người suy nghĩ về một vấn đề cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading thinkers (những nhà tư tưởng hàng đầu)
-
great great thinkers (những nhà tư tưởng vĩ đại)
-
critical critical thinkers (những người có tư duy phản biện)
-
independent independent thinkers (những người có tư duy độc lập)
-
influence influence thinkers (ảnh hưởng đến các nhà tư tưởng)
-
attract attract thinkers (thu hút các nhà tư tưởng)
-
inspire inspire thinkers (truyền cảm hứng cho các nhà tư tưởng)
-
consult consult thinkers (tham khảo ý kiến của các nhà tư tưởng)
Idioms
-
put on your thinking cap
bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề
"I need to put on my thinking cap to solve this problem."
(Tôi cần phải bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc để giải quyết vấn đề này.)
-
thinking outside the box
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
"To find a solution, we need to start thinking outside the box."
(Để tìm ra giải pháp, chúng ta cần bắt đầu suy nghĩ sáng tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thinkers
NounNhững người dành thời gian suy nghĩ hoặc một người suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc.
"Great thinkers throughout history have shaped our understanding of the world."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are thinkers who contribute innovative ideas. |
Họ là những nhà tư tưởng đóng góp những ý tưởng sáng tạo. |
| Phủ định | None of them are thinkers in the traditional sense. |
Không ai trong số họ là nhà tư tưởng theo nghĩa truyền thống. |
| Nghi vấn | Are those individuals really thinkers, or just imitators? |
Những cá nhân đó có thực sự là nhà tư tưởng, hay chỉ là những kẻ bắt chước? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinkers".
