(Top Banner Ad)
thinkers
C1
Noun C1 Triết học, Xã hội học, Giáo dục

thinkers

UK: /ˈθɪŋkə(r)/ • US: /ˈθɪŋkər/

Nghĩa tiếng Việt

những nhà tư tưởng những người có tư duy các nhà trí thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who spend time thinking or a person who thinks deeply or seriously.

Vietnamese Meaning

Những người dành thời gian suy nghĩ hoặc một người suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Great thinkers throughout history have shaped our understanding of the world."

    "Những nhà tư tưởng vĩ đại trong suốt lịch sử đã định hình sự hiểu biết của chúng ta về thế giới."

  • "The conference brought together leading thinkers in the field of artificial intelligence."

    "Hội nghị đã quy tụ những nhà tư tưởng hàng đầu trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "We need more creative thinkers to solve the complex problems facing our society."

    "Chúng ta cần nhiều nhà tư tưởng sáng tạo hơn để giải quyết những vấn đề phức tạp mà xã hội đang phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ, tư duy
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc
Adverb thoughtfully một cách chu đáo, một cách sâu sắc
Noun thinking sự suy nghĩ, tư duy
Noun thinker nhà tư tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þankijaną
Old English
þencan
Middle English
thenken
English
think
English
thinker
English
thinkers

Nguồn gốc của 'Think'

Từ 'think' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*þankijaną', có nghĩa là 'gây ra cho tâm trí xuất hiện'. Nó trải qua nhiều biến đổi qua các ngôn ngữ khác nhau trước khi trở thành 'think' trong tiếng Anh hiện đại. Thật thú vị khi biết rằng một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử phong phú đến thế!

Usage Note

"Thinkers" thường chỉ những người có khả năng phân tích, đánh giá vấn đề một cách thấu đáo và đưa ra những ý tưởng, quan điểm mới mẻ. Khác với "smart people" (người thông minh) chỉ khả năng tiếp thu và xử lý thông tin nhanh chóng, "thinkers" nhấn mạnh vào quá trình tư duy phản biện và sáng tạo.

Prepositions

of about on

Thinker *of* (một trường phái): Chỉ một người thuộc về một trường phái tư tưởng nhất định. Thinker *about/on* (một vấn đề): Chỉ người suy nghĩ về một vấn đề cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thinkers
  • leading leading thinkers
    (những nhà tư tưởng hàng đầu)
  • great great thinkers
    (những nhà tư tưởng vĩ đại)
  • critical critical thinkers
    (những người có tư duy phản biện)
  • independent independent thinkers
    (những người có tư duy độc lập)
Verb + thinkers
  • influence influence thinkers
    (ảnh hưởng đến các nhà tư tưởng)
  • attract attract thinkers
    (thu hút các nhà tư tưởng)
  • inspire inspire thinkers
    (truyền cảm hứng cho các nhà tư tưởng)
  • consult consult thinkers
    (tham khảo ý kiến của các nhà tư tưởng)

Idioms

  • put on your thinking cap

    bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về một vấn đề

    "I need to put on my thinking cap to solve this problem."

    (Tôi cần phải bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc để giải quyết vấn đề này.)

  • thinking outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ

    "To find a solution, we need to start thinking outside the box."

    (Để tìm ra giải pháp, chúng ta cần bắt đầu suy nghĩ sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thinkers

Noun
Lật mặt

Những người dành thời gian suy nghĩ hoặc một người suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc.

"Great thinkers throughout history have shaped our understanding of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are thinkers who contribute innovative ideas.
Họ là những nhà tư tưởng đóng góp những ý tưởng sáng tạo.
Phủ định
None of them are thinkers in the traditional sense.
Không ai trong số họ là nhà tư tưởng theo nghĩa truyền thống.
Nghi vấn
Are those individuals really thinkers, or just imitators?
Những cá nhân đó có thực sự là nhà tư tưởng, hay chỉ là những kẻ bắt chước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thinkers".

Ảnh hưởng của các nhà tư tưởng phương Tây

Các nhà tư tưởng phương Tây như Socrates, Plato, Aristotle đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của triết học, khoa học và chính trị. Tư tưởng của họ vẫn còn được nghiên cứu và tranh luận cho đến ngày nay.

Vai trò của tư duy phản biện

Tư duy phản biện (critical thinking) được coi trọng trong giáo dục phương Tây. Nó khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, phân tích thông tin và đưa ra kết luận dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ chấp nhận thông tin một cách thụ động.