(Top Banner Ad)
intended effect
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

intended effect

UK: /ɪnˈtɛndɪd ɪˈfɛkt/ • US: /ɪnˈtɛndɪd ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác dụng dự kiến hiệu quả mong muốn kết quả dự định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The result or outcome that was planned or desired.

Vietnamese Meaning

Kết quả hoặc hệ quả đã được lên kế hoạch hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intended effect of the advertisement was to increase sales."

    "Tác dụng dự kiến của quảng cáo là tăng doanh số."

  • "The doctor explained the intended effect of the medication."

    "Bác sĩ giải thích tác dụng dự kiến của thuốc."

  • "The company's marketing strategy had the intended effect of attracting new customers."

    "Chiến lược marketing của công ty đã có tác dụng như dự kiến là thu hút khách hàng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intend Dự định, có ý định, có mục đích
Noun intention Ý định, mục đích, dự định
Adjective intentional Có chủ ý, cố ý
Adverb intentionally Một cách có chủ ý, cố tình
Adjective unintended Ngoài ý muốn, không chủ ý
Noun effect Tác dụng, hiệu quả, kết quả
Verb effect Gây ra, tạo ra, thực hiện (sự thay đổi)
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively Một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tend-
Latin
intendere
Old French
entendre
Middle English
intenden
Modern English
intend
Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effect
Modern English
effect

Nguồn gốc của 'Intended'

Từ 'intended' bắt nguồn từ động từ 'intend', có gốc Latin là 'intendere'. Từ này mang ý nghĩa 'kéo căng về phía trước', 'hướng tới', hoặc 'nhắm vào một mục tiêu', thể hiện hành động có một mục đích hoặc kế hoạch rõ ràng trong tâm trí.

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' có nguồn gốc từ 'effectus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự hoàn thành', 'kết quả' hoặc 'thành tựu'. Nó liên quan đến động từ 'efficere', tức là 'đưa đến', 'làm cho xảy ra'. Do đó, 'effect' là cái được tạo ra hoặc cái xảy ra như là hậu quả của một hành động.

Ý nghĩa kết hợp của 'Intended Effect'

Khi hai từ 'intended' (được dự định) và 'effect' (kết quả) kết hợp, 'intended effect' (tác dụng/hiệu quả dự định) diễn tả kết quả cụ thể mà một hành động, kế hoạch, hoặc chính sách được mong muốn sẽ tạo ra hoặc mang lại.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên mà là mục tiêu cụ thể được nhắm đến. Nó thường được sử dụng để phân biệt với các tác dụng phụ không mong muốn hoặc các kết quả không lường trước được. So với 'desired effect', 'intended effect' mang tính chủ động và có kế hoạch hơn. 'Desired effect' đơn giản chỉ là kết quả mong muốn, trong khi 'intended effect' ngụ ý đã có hành động cụ thể để đạt được kết quả đó.

Prepositions

of on

'intended effect of something' chỉ kết quả dự kiến của một hành động, kế hoạch hoặc sản phẩm. Ví dụ: 'The intended effect of the new law is to reduce crime.' 'intended effect on something' chỉ sự tác động dự kiến lên một đối tượng hoặc hệ thống. Ví dụ: 'The intended effect on the economy is positive growth.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intended effect
  • achieve achieve the intended effect
    (đạt được hiệu quả/tác dụng mong muốn)
  • have have the intended effect
    (có được tác dụng/hiệu quả mong muốn)
  • produce produce the intended effect
    (tạo ra/gây ra hiệu quả mong muốn)
  • fail to achieve fail to achieve the intended effect
    (không đạt được hiệu quả/tác dụng mong muốn)
  • assess assess the intended effect
    (đánh giá hiệu quả/tác dụng mong muốn)
  • evaluate evaluate the intended effect
    (đánh giá hiệu quả/tác dụng mong muốn)
Phrases related to intended effect
  • the opposite of the opposite of the intended effect
    (kết quả trái ngược với dự định ban đầu)
  • the full the full intended effect
    (toàn bộ hiệu quả/tác dụng mong muốn)
  • beyond go beyond the intended effect
    (vượt quá hiệu quả/tác dụng mong muốn)

Idioms

  • have the intended effect

    có tác dụng/hiệu quả như mong muốn

    "The new policy did not have the intended effect of reducing crime rates."

    (Chính sách mới đã không có tác dụng mong muốn là giảm tỷ lệ tội phạm.)

  • fail to have the intended effect

    không đạt được hiệu quả như mong muốn

    "Despite their efforts, the advertising campaign failed to have the intended effect on sales."

    (Mặc dù đã nỗ lực, chiến dịch quảng cáo đã không đạt được hiệu quả mong muốn về doanh số bán hàng.)

  • produce the intended effect

    tạo ra hiệu quả/tác dụng như mong muốn

    "The artist hoped her painting would produce the intended effect of inspiring awe."

    (Nghệ sĩ hy vọng bức tranh của mình sẽ tạo ra hiệu quả mong muốn là truyền cảm hứng kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intended effect

Danh từ
Lật mặt

Kết quả hoặc hệ quả đã được lên kế hoạch hoặc mong muốn.

"The intended effect of the advertisement was to increase sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has intended this effect by launching the new product line.
Công ty đã dự định hiệu ứng này bằng cách ra mắt dòng sản phẩm mới.
Phủ định
The changes to the policy haven't had the intended effect.
Những thay đổi đối với chính sách đã không có hiệu quả như mong đợi.
Nghi vấn
Has the advertising campaign had the intended effect on sales?
Chiến dịch quảng cáo đã có tác động như mong đợi đến doanh số bán hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intended effect".

Tầm quan trọng của Kế hoạch và Đo lường Kết quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, khoa học và hoạch định chính sách, việc xác định rõ 'intended effect' (tác dụng/kết quả dự định) là rất quan trọng. Mọi hành động, dự án hoặc chính sách đều được thiết kế để đạt một mục tiêu cụ thể. Sau đó, kết quả thực tế sẽ được so sánh với 'intended effect' để đánh giá thành công hay thất bại, từ đó rút ra bài học và điều chỉnh.

Quy luật Hậu quả Ngoài ý muốn (Unintended Consequences)

Khái niệm 'unintended consequences' (những hậu quả ngoài ý muốn) là một tư tưởng quan trọng trong văn hóa phương Tây. Nó chỉ ra rằng dù có kế hoạch cẩn thận đến đâu, các hành động thường tạo ra những kết quả không lường trước được – có thể tích cực hoặc tiêu cực – và khác biệt đáng kể so với 'intended effect' ban đầu. Việc nhận thức điều này giúp thúc đẩy tư duy phản biện, dự đoán rủi ro và thích ứng với tình hình thực tế.