(Top Banner Ad)
planned result
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Quản lý dự án, Kinh doanh, Khoa học xã hội

planned result

UK: /plænd rɪˈzʌlt/ • US: /plænd rɪˈzʌlt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả dự kiến kết quả đã định mục tiêu đã đề ra thành quả theo kế hoạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outcome that was intended or foreseen as part of a plan or strategy.

Vietnamese Meaning

Một kết quả đã được dự định hoặc thấy trước như một phần của một kế hoạch hoặc chiến lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The planned result of the new marketing campaign was a 20% increase in sales."

    "Kết quả dự kiến của chiến dịch tiếp thị mới là tăng 20% doanh số."

  • "The planned result was achieved through careful execution of the project plan."

    "Kết quả dự kiến đã đạt được thông qua việc thực hiện cẩn thận kế hoạch dự án."

  • "We need to analyze whether the actual result matches the planned result."

    "Chúng ta cần phân tích xem kết quả thực tế có khớp với kết quả dự kiến hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plan Kế hoạch, dự định
Verb plan Lập kế hoạch, dự định
Noun planner Người lập kế hoạch
Noun planning Sự lập kế hoạch
Adjective planned Đã được lên kế hoạch, có chủ đích
Noun result Kết quả, thành quả
Verb result Dẫn đến, đưa đến kết quả
Adjective resulting Là kết quả của, phát sinh từ
Adjective resultant Là kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planus
Old French
plan
English
plan
Latin
resultare
Old French
resulter
English
result

Nguồn gốc 'Planned Result'

Cụm từ 'planned result' là sự kết hợp của hai từ. 'Planned' (đã được lên kế hoạch) xuất phát từ 'plan', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' (nghĩa là 'phẳng, bằng'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'plan', ban đầu chỉ bản vẽ mặt bằng hoặc thiết kế. 'Result' (kết quả) bắt nguồn từ tiếng Latin 'resultare' (nghĩa là 'bật lại, nảy lại'), qua tiếng Pháp cổ 'resulter'. Khi ghép lại, 'planned result' mô tả một kết quả đã được dự tính, sắp đặt và hướng tới từ trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh doanh hoặc khoa học xã hội. Nó nhấn mạnh rằng kết quả không phải là ngẫu nhiên mà là kết quả của một quá trình lập kế hoạch có chủ ý. Nó khác với 'unexpected result' (kết quả không mong đợi) hoặc 'unintended consequence' (hậu quả không lường trước được).

Prepositions

of from

'of' thường được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính (ví dụ: 'the planned result of the experiment'). 'from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân (ví dụ: 'the planned result from the marketing campaign').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + planned result
  • achieve achieve the planned result
    (đạt được kết quả mong muốn/đã định)
  • ensure ensure the planned result
    (đảm bảo kết quả mong muốn/đã định)
  • deliver deliver the planned result
    (mang lại/hoàn thành kết quả mong muốn/đã định)
  • expect expect a planned result
    (mong đợi một kết quả đã được lên kế hoạch)
  • obtain obtain the planned result
    (thu được kết quả đã định)
Adjective + planned result
  • desired the desired planned result
    (kết quả đã định mong muốn)
  • successful a successful planned result
    (một kết quả đã định thành công)
  • optimal the optimal planned result
    (kết quả đã định tối ưu)
  • exact the exact planned result
    (kết quả đã định chính xác)
Prepositional Phrase + planned result
  • with with the planned result in mind
    (với kết quả đã định trong tâm trí)
  • for work for a planned result
    (làm việc vì một kết quả đã định)

Idioms

  • To achieve the planned result

    Đạt được kết quả đã định/mong muốn

    "Despite unforeseen challenges, the team managed to achieve the planned result."

    (Mặc dù có những thách thức không lường trước, nhóm đã xoay sở để đạt được kết quả đã định.)

  • To deliver the planned results

    Mang lại/hoàn thành các kết quả đã định

    "The project manager is confident that they will deliver the planned results by the deadline."

    (Người quản lý dự án tự tin rằng họ sẽ mang lại các kết quả đã định đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

planned result

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một kết quả đã được dự định hoặc thấy trước như một phần của một kế hoạch hoặc chiến lược.

"The planned result of the new marketing campaign was a 20% increase in sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The planned result of the experiment was a significant increase in efficiency.
Kết quả dự kiến của thí nghiệm là sự gia tăng đáng kể về hiệu quả.
Phủ định
The planned result wasn't achieved due to unforeseen circumstances.
Kết quả dự kiến không đạt được do những tình huống không lường trước.
Nghi vấn
Was the planned result satisfactory to the stakeholders?
Kết quả dự kiến có làm hài lòng các bên liên quan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "planned result".

Văn hóa lập kế hoạch và Mục tiêu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân, việc lập kế hoạch tỉ mỉ và đặt mục tiêu rõ ràng là cực kỳ quan trọng. Khái niệm 'planned result' phản ánh niềm tin rằng với sự chuẩn bị và thực hiện có chủ đích, các mục tiêu có thể đạt được một cách hiệu quả, chứ không chỉ là ngẫu nhiên.

Nguyên tắc SMART Goals

Liên quan mật thiết đến 'planned result' là nguyên tắc SMART goals (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound). Đây là một khuôn khổ phổ biến ở phương Tây để thiết lập mục tiêu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định rõ ràng 'kết quả dự kiến' để đảm bảo sự rõ ràng, khả thi và có thể đo lường được thành công.