(Top Banner Ad)
intensification of poverty
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế học, Xã hội học

intensification of poverty

UK: /ɪnˌtɛnsɪfɪˈkeɪʃən ɒv ˈpɒvəti/ • US: /ɪnˌtɛnsɪfɪˈkeɪʃən əv ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng mức độ nghèo đói tình trạng nghèo đói ngày càng trầm trọng sự gia tăng cường độ nghèo đói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of making poverty stronger or more extreme.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động làm cho tình trạng nghèo đói trở nên trầm trọng hơn, mạnh mẽ hơn hoặc cực đoan hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The intensification of poverty in the region is due to climate change and lack of economic opportunities."

    "Sự gia tăng mức độ nghèo đói trong khu vực là do biến đổi khí hậu và thiếu cơ hội kinh tế."

  • "Studies have shown an intensification of poverty in urban areas due to job losses."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng mức độ nghèo đói ở khu vực đô thị do mất việc làm."

  • "The government is implementing new policies to address the intensification of poverty among marginalized communities."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để giải quyết sự gia tăng mức độ nghèo đói trong các cộng đồng bị thiệt thòi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intensify làm tăng cường, tăng cường độ
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội, cực độ
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Adjective poor nghèo, túng quẫn, kém chất lượng
Noun pauper người nghèo khổ, người ăn xin

Synonyms

exacerbation of poverty (sự làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói)aggravation of poverty (sự làm xấu đi tình trạng nghèo đói)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
intendere
Latin
intensus
Late Latin
intensificare
Old French
intensifier
English
intensify
English
intensification
Proto-Indo-European
*pau-
Latin
pauper
Latin
paupertas
Old French
povreté
English
poverty

Nguồn gốc của 'Intensification'

Từ 'intensification' (sự tăng cường) xuất phát từ tiếng Latin 'intensus' (nghĩa là căng thẳng, mãnh liệt), bản thân từ này lại từ 'intendere' (kéo căng ra, hướng tới). Đến thời Latin muộn, có động từ 'intensificare' (làm cho mãnh liệt hơn). Vào tiếng Anh, nó phát triển thành 'intensify' và sau đó là danh từ 'intensification' để chỉ hành động làm cho thứ gì đó trở nên mạnh mẽ, dữ dội hoặc trầm trọng hơn.

Nguồn gốc của 'Poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas' (tình trạng nghèo khổ), vốn từ 'pauper' (người nghèo). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'povreté' và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là tình trạng không có đủ tiền bạc hoặc của cải để sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh tế, xã hội và chính trị để mô tả sự gia tăng về mức độ nghiêm trọng, phạm vi hoặc tác động của nghèo đói. Nó nhấn mạnh rằng tình trạng nghèo đói không chỉ đơn thuần tồn tại mà còn trở nên tồi tệ hơn. Khác với 'prevalence of poverty' (tỷ lệ nghèo đói) chỉ số lượng người nghèo, 'intensification of poverty' tập trung vào mức độ và hậu quả của nghèo đói đối với những người đang phải chịu đựng nó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'intensification' (sự gia tăng) với 'poverty' (nghèo đói), chỉ ra rằng đây là sự gia tăng *của* nghèo đói. Nó chỉ ra bản chất của cái đang được gia tăng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + intensification of poverty
  • witness witness the intensification of poverty
    (chứng kiến sự tăng cường nghèo đói)
  • lead to lead to the intensification of poverty
    (dẫn đến sự tăng cường nghèo đói)
  • prevent prevent the intensification of poverty
    (ngăn chặn sự tăng cường nghèo đói)
  • drive drive the intensification of poverty
    (thúc đẩy sự tăng cường nghèo đói)
  • address address the intensification of poverty
    (giải quyết sự tăng cường nghèo đói)
Adjective + intensification of poverty
  • alarming alarming intensification of poverty
    (sự tăng cường nghèo đói đáng báo động)
  • widespread widespread intensification of poverty
    (sự tăng cường nghèo đói lan rộng)
  • significant significant intensification of poverty
    (sự tăng cường nghèo đói đáng kể)
  • relentless relentless intensification of poverty
    (sự tăng cường nghèo đói không ngừng nghỉ)

Idioms

  • A vicious cycle of intensification of poverty

    Một vòng luẩn quẩn của sự tăng cường nghèo đói

    "The prolonged drought has trapped many communities in a vicious cycle of intensification of poverty."

    (Hạn hán kéo dài đã đẩy nhiều cộng đồng vào một vòng luẩn quẩn của sự tăng cường nghèo đói.)

  • To halt the intensification of poverty

    Ngăn chặn sự tăng cường nghèo đói

    "Global cooperation is crucial to halt the intensification of poverty in developing nations."

    (Hợp tác toàn cầu là rất quan trọng để ngăn chặn sự tăng cường nghèo đói ở các quốc gia đang phát triển.)

  • Drivers of the intensification of poverty

    Các yếu tố thúc đẩy sự tăng cường nghèo đói

    "Economic shocks and climate change are significant drivers of the intensification of poverty worldwide."

    (Các cú sốc kinh tế và biến đổi khí hậu là những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự tăng cường nghèo đói trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensification of poverty

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động làm cho tình trạng nghèo đói trở nên trầm trọng hơn, mạnh mẽ hơn hoặc cực đoan hơn.

"The intensification of poverty in the region is due to climate change and lack of economic opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If poverty intensifies, social unrest increases.
Nếu sự nghèo đói gia tăng, bất ổn xã hội tăng lên.
Phủ định
When intense poverty is present, people don't have access to proper healthcare.
Khi có sự nghèo đói gay gắt, người dân không được tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe phù hợp.
Nghi vấn
If the intensification of poverty occurs, does the crime rate rise?
Nếu tình trạng nghèo đói gia tăng xảy ra, tỷ lệ tội phạm có tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensification of poverty".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc

Liên Hợp Quốc đã đặt ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) để giải quyết các thách thức toàn cầu. Trong đó, Mục tiêu số 1 là 'Không còn nghèo đói' (No Poverty), nhằm chấm dứt nghèo đói dưới mọi hình thức ở khắp mọi nơi. Sự tăng cường nghèo đói là một trở ngại lớn đối với việc đạt được mục tiêu này, và các nỗ lực quốc tế thường tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố gây ra tình trạng này.

Bất bình đẳng và Khủng hoảng Toàn cầu

Sự tăng cường nghèo đói thường gắn liền với sự gia tăng bất bình đẳng xã hội và kinh tế. Các cuộc khủng hoảng toàn cầu như đại dịch, suy thoái kinh tế hay xung đột vũ trang có thể làm trầm trọng thêm tình trạng nghèo đói, đặc biệt đối với các nhóm dễ bị tổn thương nhất. Nhiều tổ chức phi chính phủ và viện nghiên cứu thường xuyên phân tích và cảnh báo về mối liên hệ này để thúc đẩy các chính sách giảm thiểu tác động tiêu cực.