alleviation of poverty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making suffering, deficiency, or a problem less severe.
Vietnamese Meaning
Hành động làm giảm bớt sự đau khổ, thiếu thốn, hoặc một vấn đề nào đó trở nên ít nghiêm trọng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is working on the alleviation of poverty through various social programs."
"Chính phủ đang nỗ lực giảm nghèo thông qua nhiều chương trình xã hội khác nhau."
-
"The organization focuses on the alleviation of poverty in developing countries."
"Tổ chức này tập trung vào việc giảm nghèo ở các nước đang phát triển."
-
"Education is a key factor in the long-term alleviation of poverty."
"Giáo dục là một yếu tố then chốt trong việc giảm nghèo dài hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alleviate | làm giảm bớt, làm dịu đi (nỗi đau, sự nghèo đói) |
| Noun | alleviation | sự giảm bớt, sự làm dịu đi |
| Adjective | alleviative | có tác dụng làm giảm bớt, làm dịu đi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Alleviation ám chỉ việc làm giảm bớt gánh nặng hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, thường là một vấn đề mang tính hệ thống hoặc lâu dài. Khác với 'elimination' (loại bỏ) hay 'eradication' (xóa bỏ tận gốc), 'alleviation' chỉ làm giảm bớt chứ không loại bỏ hoàn toàn vấn đề.
'Poverty' đề cập đến tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm, nước uống, chỗ ở, quần áo và chăm sóc sức khỏe. 'Poverty' có thể được chia thành absolute poverty (nghèo tuyệt đối) và relative poverty (nghèo tương đối).
Prepositions
'Alleviation of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang được làm giảm bớt. Ví dụ: alleviation of pain (giảm đau), alleviation of suffering (giảm bớt sự đau khổ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote the alleviation of poverty (thúc đẩy công cuộc xóa đói giảm nghèo)
-
contribute to the alleviation of poverty (góp phần vào việc xóa đói giảm nghèo)
-
focus on the alleviation of poverty (tập trung vào việc xóa đói giảm nghèo)
-
work towards the alleviation of poverty (nỗ lực hướng tới việc xóa đói giảm nghèo)
-
effective alleviation of poverty (việc giảm nghèo hiệu quả)
-
sustainable alleviation of poverty (việc giảm nghèo bền vững)
-
long-term alleviation of poverty (việc giảm nghèo dài hạn)
-
strategies for the alleviation of poverty (các chiến lược xóa đói giảm nghèo)
-
programs for the alleviation of poverty (các chương trình xóa đói giảm nghèo)
-
a key component of poverty alleviation (một thành phần chính của việc xóa đói giảm nghèo)
Idioms
-
the cornerstone of poverty alleviation
nền tảng, yếu tố quan trọng nhất của việc xóa đói giảm nghèo.
"Many experts believe that providing quality education is the cornerstone of poverty alleviation."
(Nhiều chuyên gia tin rằng cung cấp giáo dục chất lượng là nền tảng của công cuộc xóa đói giảm nghèo.)
-
a drop in the ocean for poverty alleviation
một nỗ lực quá nhỏ bé, không đáng kể so với quy mô của vấn đề (như muối bỏ bể).
"The charity's donation, while helpful, was just a drop in the ocean for poverty alleviation in the country."
(Khoản quyên góp của tổ chức từ thiện, dù hữu ích, cũng chỉ như muối bỏ bể cho công cuộc xóa đói giảm nghèo ở quốc gia này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alleviation of poverty
Danh từHành động làm giảm bớt sự đau khổ, thiếu thốn, hoặc một vấn đề nào đó trở nên ít nghiêm trọng hơn.
"The government is working on the alleviation of poverty through various social programs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alleviation of poverty".
