(Top Banner Ad)
alleviation of poverty
C1
Danh từ C1 Kinh tế học, Phát triển xã hội

alleviation of poverty

UK: /əˌliːviˈeɪʃən əv ˈpɒvəti/ • US: /əˌliːviˈeɪʃən əv ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nghèo xóa đói giảm nghèo công tác giảm nghèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making suffering, deficiency, or a problem less severe.

Vietnamese Meaning

Hành động làm giảm bớt sự đau khổ, thiếu thốn, hoặc một vấn đề nào đó trở nên ít nghiêm trọng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is working on the alleviation of poverty through various social programs."

    "Chính phủ đang nỗ lực giảm nghèo thông qua nhiều chương trình xã hội khác nhau."

  • "The organization focuses on the alleviation of poverty in developing countries."

    "Tổ chức này tập trung vào việc giảm nghèo ở các nước đang phát triển."

  • "Education is a key factor in the long-term alleviation of poverty."

    "Giáo dục là một yếu tố then chốt trong việc giảm nghèo dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alleviate làm giảm bớt, làm dịu đi (nỗi đau, sự nghèo đói)
Noun alleviation sự giảm bớt, sự làm dịu đi
Adjective alleviative có tác dụng làm giảm bớt, làm dịu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Phát triển xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- ('to') + levis ('light')
Late Latin
alleviare ('to lighten')
Late Middle English
alleviation
Modern English
alleviation

Làm Nhẹ Gánh Nặng

Từ 'alleviation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alleviare', có nghĩa là 'làm cho nhẹ đi'. Gốc của nó là 'levis', nghĩa là 'nhẹ'. Hãy tưởng tượng việc giảm nghèo giống như cất đi một gánh nặng khổng lồ khỏi vai một người, giúp họ đứng thẳng và bước đi dễ dàng hơn. Vì vậy, 'alleviation of poverty' không chỉ là cho tiền, mà là làm 'nhẹ' đi gánh nặng của sự nghèo đói.

Usage Note

Alleviation ám chỉ việc làm giảm bớt gánh nặng hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề, thường là một vấn đề mang tính hệ thống hoặc lâu dài. Khác với 'elimination' (loại bỏ) hay 'eradication' (xóa bỏ tận gốc), 'alleviation' chỉ làm giảm bớt chứ không loại bỏ hoàn toàn vấn đề.
'Poverty' đề cập đến tình trạng thiếu thốn nghiêm trọng về các nhu yếu phẩm cơ bản như thực phẩm, nước uống, chỗ ở, quần áo và chăm sóc sức khỏe. 'Poverty' có thể được chia thành absolute poverty (nghèo tuyệt đối) và relative poverty (nghèo tương đối).

Prepositions

of

'Alleviation of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì đang được làm giảm bớt. Ví dụ: alleviation of pain (giảm đau), alleviation of suffering (giảm bớt sự đau khổ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alleviation of poverty
  • promote the alleviation of poverty
    (thúc đẩy công cuộc xóa đói giảm nghèo)
  • contribute to the alleviation of poverty
    (góp phần vào việc xóa đói giảm nghèo)
  • focus on the alleviation of poverty
    (tập trung vào việc xóa đói giảm nghèo)
  • work towards the alleviation of poverty
    (nỗ lực hướng tới việc xóa đói giảm nghèo)
Adjective + alleviation of poverty
  • effective alleviation of poverty
    (việc giảm nghèo hiệu quả)
  • sustainable alleviation of poverty
    (việc giảm nghèo bền vững)
  • long-term alleviation of poverty
    (việc giảm nghèo dài hạn)
Noun phrase + alleviation of poverty
  • strategies for the alleviation of poverty
    (các chiến lược xóa đói giảm nghèo)
  • programs for the alleviation of poverty
    (các chương trình xóa đói giảm nghèo)
  • a key component of poverty alleviation
    (một thành phần chính của việc xóa đói giảm nghèo)

Idioms

  • the cornerstone of poverty alleviation

    nền tảng, yếu tố quan trọng nhất của việc xóa đói giảm nghèo.

    "Many experts believe that providing quality education is the cornerstone of poverty alleviation."

    (Nhiều chuyên gia tin rằng cung cấp giáo dục chất lượng là nền tảng của công cuộc xóa đói giảm nghèo.)

  • a drop in the ocean for poverty alleviation

    một nỗ lực quá nhỏ bé, không đáng kể so với quy mô của vấn đề (như muối bỏ bể).

    "The charity's donation, while helpful, was just a drop in the ocean for poverty alleviation in the country."

    (Khoản quyên góp của tổ chức từ thiện, dù hữu ích, cũng chỉ như muối bỏ bể cho công cuộc xóa đói giảm nghèo ở quốc gia này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alleviation of poverty

Danh từ
Lật mặt

Hành động làm giảm bớt sự đau khổ, thiếu thốn, hoặc một vấn đề nào đó trở nên ít nghiêm trọng hơn.

"The government is working on the alleviation of poverty through various social programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alleviation of poverty".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc

Năm 2015, Liên Hợp Quốc đã đề ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) để giải quyết các thách thức toàn cầu. Mục tiêu số 1 là 'No Poverty' (Xóa bỏ mọi hình thức nghèo). Điều này cho thấy 'alleviation of poverty' không chỉ là một mục tiêu riêng lẻ mà là một phần cốt lõi trong tầm nhìn của cộng đồng quốc tế về một thế giới tốt đẹp hơn.

Tài chính vi mô (Microfinance)

Tài chính vi mô là một khái niệm đột phá trong việc giảm nghèo. Thay vì cho từ thiện, các tổ chức cung cấp các khoản vay nhỏ (micro-loans) cho người nghèo, đặc biệt là phụ nữ, để họ bắt đầu kinh doanh. Cách tiếp cận này đã được các tổ chức phương Tây và quốc tế áp dụng rộng rãi như một cách trao quyền kinh tế và thúc đẩy giảm nghèo bền vững từ gốc rễ.