(Top Banner Ad)
reduction of poverty
C1
Noun C1 Kinh tế học, Xã hội học

reduction of poverty

UK: /rɪˈdʌkʃən ɒv ˈpɒvəti/ • US: /rɪˈdʌkʃən əv ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

giảm nghèo công cuộc giảm nghèo giảm tỷ lệ nghèo đói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making something smaller or less, specifically in the context of lessening or alleviating the state of being poor.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn, đặc biệt trong bối cảnh giảm bớt hoặc làm dịu tình trạng nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government aims for a significant reduction of poverty by implementing new economic policies."

    "Chính phủ đặt mục tiêu giảm đáng kể tình trạng nghèo đói bằng cách thực hiện các chính sách kinh tế mới."

  • "The report highlights the successful reduction of poverty in several developing countries."

    "Báo cáo nhấn mạnh việc giảm nghèo thành công ở một số nước đang phát triển."

  • "Education plays a vital role in the long-term reduction of poverty."

    "Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nghèo lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce Làm giảm, cắt giảm, giảm bớt
Noun reducer Người hoặc vật làm giảm, chất khử
Adjective reducible Có thể giảm được, có thể rút gọn được
Adjective poor Nghèo, túng thiếu, kém chất lượng
Verb impoverish Làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Noun pauper Người nghèo khổ, người bần cùng
Noun impoverishment Sự bần cùng hóa, sự làm nghèo đi

Synonyms

alleviation of poverty (giảm nhẹ nghèo đói)eradication of poverty (xóa đói giảm nghèo)mitigation of poverty (giảm thiểu nghèo đói)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Late Latin
reductio
Latin
paupertas
Old French
poverte
English
reduction
English
poverty
English
reduction of poverty

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'reduction of poverty' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Reduction' (sự giảm bớt) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'dẫn về, làm cho nhỏ lại, giảm bớt'. 'Poverty' (sự nghèo đói) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'paupertas' thông qua tiếng Pháp cổ 'poverte', ban đầu chỉ tình trạng 'ít của cải, thiếu thốn'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm trực tiếp và quan trọng, mô tả hành động làm giảm bớt tình trạng thiếu thốn và khó khăn của con người trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'reduction of poverty' thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu và chính sách liên quan đến phát triển kinh tế và xã hội. Nó nhấn mạnh nỗ lực chủ động để cải thiện mức sống và giảm sự thiếu thốn về vật chất.

Prepositions

in by through

- 'Reduction in poverty' ám chỉ sự giảm sút tổng thể về tình trạng nghèo.
- 'Reduction of poverty by [percentage]' chỉ mức độ giảm nghèo.
- 'Reduction of poverty through [method]' nhấn mạnh phương pháp được sử dụng để giảm nghèo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reduction of poverty
  • significant significant reduction of poverty
    (giảm nghèo đáng kể)
  • drastic drastic reduction of poverty
    (giảm nghèo quyết liệt/mạnh mẽ)
  • substantial substantial reduction of poverty
    (giảm nghèo đáng kể)
  • tangible tangible reduction of poverty
    (giảm nghèo rõ rệt/hiện hữu)
Verb + reduction of poverty
  • achieve achieve reduction of poverty
    (đạt được sự giảm nghèo)
  • contribute to contribute to reduction of poverty
    (đóng góp vào việc giảm nghèo)
  • facilitate facilitate reduction of poverty
    (tạo điều kiện/tạo thuận lợi cho việc giảm nghèo)
  • prioritize prioritize reduction of poverty
    (ưu tiên giảm nghèo)
  • drive drive reduction of poverty
    (thúc đẩy giảm nghèo)

Idioms

  • strategies for the reduction of poverty

    các chiến lược/biện pháp giảm nghèo

    "Many governments are implementing new strategies for the reduction of poverty."

    (Nhiều chính phủ đang thực hiện các chiến lược mới để giảm nghèo.)

  • efforts towards the reduction of poverty

    những nỗ lực hướng tới việc giảm nghèo

    "International organizations unite their efforts towards the reduction of poverty."

    (Các tổ chức quốc tế hợp lực trong những nỗ lực hướng tới việc giảm nghèo.)

  • global reduction of poverty

    giảm nghèo trên toàn cầu

    "The global reduction of poverty is a shared goal for humanity."

    (Việc giảm nghèo trên toàn cầu là một mục tiêu chung của nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduction of poverty

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn, đặc biệt trong bối cảnh giảm bớt hoặc làm dịu tình trạng nghèo đói.

"The government aims for a significant reduction of poverty by implementing new economic policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve a lasting reduction of poverty, governments must invest in education, healthcare, and infrastructure.
Để đạt được sự giảm nghèo bền vững, chính phủ phải đầu tư vào giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng.
Phủ định
Despite numerous efforts, a significant reduction in poverty has not been achieved, and the situation remains dire for many families.
Mặc dù có nhiều nỗ lực, nhưng sự giảm nghèo đáng kể vẫn chưa đạt được, và tình hình vẫn còn rất khó khăn đối với nhiều gia đình.
Nghi vấn
Considering the current economic climate, will new policies lead to a genuine reduction of poverty, or will they simply exacerbate the problem?
Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, liệu các chính sách mới có dẫn đến sự giảm nghèo thực sự hay chỉ làm trầm trọng thêm vấn đề?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduction of poverty".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của LHQ

Việc giảm nghèo là cốt lõi trong Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, với Mục tiêu số 1 là 'Xóa nghèo dưới mọi hình thức ở mọi nơi'. Điều này nhấn mạnh cam kết toàn cầu nhằm chấm dứt nghèo đói cùng cực và xây dựng một xã hội công bằng hơn.

Nhà nước phúc lợi và Lưới an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'nhà nước phúc lợi' (welfare state) hay 'lưới an sinh xã hội' (social safety nets) là những hệ thống được thiết lập để hỗ trợ giảm nghèo. Chúng bao gồm các chương trình trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ y tế, trợ cấp nhà ở và lương hưu, nhằm đảm bảo một mức sống tối thiểu và bảo vệ người dân khỏi những cú sốc kinh tế.