intensive running
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Running that is performed with great energy, effort, and focus over a sustained period.
Vietnamese Meaning
Việc chạy được thực hiện với cường độ cao, nỗ lực lớn và sự tập trung trong một khoảng thời gian liên tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The athlete underwent intensive running to prepare for the Olympic games."
"Vận động viên đã trải qua quá trình chạy cường độ cao để chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic."
-
"Intensive running can improve your cardiovascular health."
"Chạy cường độ cao có thể cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn."
-
"She's been doing intensive running sessions every morning."
"Cô ấy đã thực hiện các buổi chạy cường độ cao mỗi sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intensity | Cường độ |
| Verb | intensify | Làm tăng cường độ, tăng mạnh |
| Adverb | intensively | Một cách chuyên sâu, với cường độ cao |
| Noun | runner | Người chạy, vận động viên chạy bộ |
| Noun | running | Sự chạy, việc chạy bộ (danh từ chung) |
| Verb | outrun | Chạy nhanh hơn, vượt qua (trong cuộc đua) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Intensive" ở đây bổ nghĩa cho "running" (danh động từ), nhấn mạnh tính chất đòi hỏi cao về năng lượng và sự tập trung. Khác với "casual running" (chạy thư giãn) hoặc "moderate running" (chạy với cường độ vừa phải), "intensive running" thường liên quan đến việc luyện tập cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: thi đấu) hoặc cải thiện đáng kể thể lực.
Prepositions
"Intensive running for [mục tiêu]" chỉ việc chạy cường độ cao để đạt được mục tiêu cụ thể. Ví dụ: "Intensive running for a marathon". "Intensive running towards [mục tiêu]" tương tự, nhưng nhấn mạnh hướng đến mục tiêu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prolonged prolonged intensive running (chạy cường độ cao kéo dài)
-
regular regular intensive running (chạy cường độ cao thường xuyên)
-
short bursts of short bursts of intensive running (những đợt chạy cường độ cao ngắn)
-
engage in engage in intensive running (tham gia chạy cường độ cao)
-
do do intensive running (thực hiện chạy cường độ cao)
-
incorporate incorporate intensive running into one's routine (kết hợp chạy cường độ cao vào lịch trình tập luyện)
-
benefits of benefits of intensive running (lợi ích của việc chạy cường độ cao)
-
a session of a session of intensive running (một buổi tập chạy cường độ cao)
-
risks associated with risks associated with intensive running (những rủi ro liên quan đến chạy cường độ cao)
Idioms
-
embark on intensive running training
bắt đầu một chương trình tập chạy cường độ cao
"She decided to embark on intensive running training to prepare for the marathon."
(Cô ấy quyết định bắt đầu một chương trình tập chạy cường độ cao để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.)
-
push oneself with intensive running
thúc đẩy bản thân bằng việc chạy cường độ cao
"To improve endurance, you often need to push yourself with intensive running."
(Để cải thiện sức bền, bạn thường cần phải thúc đẩy bản thân bằng việc chạy cường độ cao.)
-
recover from intensive running sessions
hồi phục sau các buổi chạy cường độ cao
"Adequate rest is crucial to recover from intensive running sessions."
(Nghỉ ngơi đầy đủ là rất quan trọng để hồi phục sau các buổi chạy cường độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intensive running
Tính từ + Danh động từViệc chạy được thực hiện với cường độ cao, nỗ lực lớn và sự tập trung trong một khoảng thời gian liên tục.
"The athlete underwent intensive running to prepare for the Olympic games."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the week, she will have run intensively to prepare for the marathon. |
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ đã chạy bộ cường độ cao để chuẩn bị cho cuộc thi marathon. |
| Phủ định | They won't have run intensively enough to qualify for the Olympic team by next month. |
Họ sẽ không chạy đủ cường độ cao để đủ điều kiện vào đội Olympic vào tháng tới. |
| Nghi vấn | Will you have run intensively before the race starts? |
Bạn sẽ đã chạy bộ cường độ cao trước khi cuộc đua bắt đầu chứ? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This year, he runs more intensively than he did last year to prepare for the marathon. |
Năm nay, anh ấy chạy tích cực hơn năm ngoái để chuẩn bị cho cuộc thi marathon. |
| Phủ định | She doesn't run as intensively as her coach wants her to; she needs to increase her training. |
Cô ấy không chạy tích cực như huấn luyện viên muốn; cô ấy cần tăng cường luyện tập. |
| Nghi vấn | Does he run the most intensively of all the athletes in his group to improve his performance? |
Anh ấy có chạy tích cực nhất trong tất cả các vận động viên trong nhóm của mình để cải thiện thành tích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive running".
