(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ intensive running
B2

intensive running

Tính từ + Danh động từ

Nghĩa tiếng Việt

chạy cường độ cao luyện chạy tăng tốc chạy nước rút liên tục
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Intensive running'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Việc chạy được thực hiện với cường độ cao, nỗ lực lớn và sự tập trung trong một khoảng thời gian liên tục.

Definition (English Meaning)

Running that is performed with great energy, effort, and focus over a sustained period.

Ví dụ Thực tế với 'Intensive running'

  • "The athlete underwent intensive running to prepare for the Olympic games."

    "Vận động viên đã trải qua quá trình chạy cường độ cao để chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic."

  • "Intensive running can improve your cardiovascular health."

    "Chạy cường độ cao có thể cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn."

  • "She's been doing intensive running sessions every morning."

    "Cô ấy đã thực hiện các buổi chạy cường độ cao mỗi sáng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Intensive running'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vigorous running(chạy mạnh mẽ)
strenuous running(chạy vất vả)
hard running(chạy khó nhọc)

Trái nghĩa (Antonyms)

casual running(chạy thư giãn)
easy running(chạy nhẹ nhàng)

Từ liên quan (Related Words)

marathon training(luyện tập marathon)
interval training(luyện tập ngắt quãng)
sprint(chạy nước rút)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Intensive running'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Intensive" ở đây bổ nghĩa cho "running" (danh động từ), nhấn mạnh tính chất đòi hỏi cao về năng lượng và sự tập trung. Khác với "casual running" (chạy thư giãn) hoặc "moderate running" (chạy với cường độ vừa phải), "intensive running" thường liên quan đến việc luyện tập cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: thi đấu) hoặc cải thiện đáng kể thể lực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for towards

"Intensive running for [mục tiêu]" chỉ việc chạy cường độ cao để đạt được mục tiêu cụ thể. Ví dụ: "Intensive running for a marathon". "Intensive running towards [mục tiêu]" tương tự, nhưng nhấn mạnh hướng đến mục tiêu hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Intensive running'

Rule: usage-comparisons

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year, he runs more intensively than he did last year to prepare for the marathon.
Năm nay, anh ấy chạy tích cực hơn năm ngoái để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
Phủ định
She doesn't run as intensively as her coach wants her to; she needs to increase her training.
Cô ấy không chạy tích cực như huấn luyện viên muốn; cô ấy cần tăng cường luyện tập.
Nghi vấn
Does he run the most intensively of all the athletes in his group to improve his performance?
Anh ấy có chạy tích cực nhất trong tất cả các vận động viên trong nhóm của mình để cải thiện thành tích không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)