(Top Banner Ad)
intensive running
B2
Tính từ + Danh động từ B2 Thể thao

intensive running

UK: /ɪnˈtɛnsɪv ˈrʌnɪŋ/ • US: /ɪnˈtɛnsɪv ˈrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy cường độ cao luyện chạy tăng tốc chạy nước rút liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Running that is performed with great energy, effort, and focus over a sustained period.

Vietnamese Meaning

Việc chạy được thực hiện với cường độ cao, nỗ lực lớn và sự tập trung trong một khoảng thời gian liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete underwent intensive running to prepare for the Olympic games."

    "Vận động viên đã trải qua quá trình chạy cường độ cao để chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic."

  • "Intensive running can improve your cardiovascular health."

    "Chạy cường độ cao có thể cải thiện sức khỏe tim mạch của bạn."

  • "She's been doing intensive running sessions every morning."

    "Cô ấy đã thực hiện các buổi chạy cường độ cao mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intensity Cường độ
Verb intensify Làm tăng cường độ, tăng mạnh
Adverb intensively Một cách chuyên sâu, với cường độ cao
Noun runner Người chạy, vận động viên chạy bộ
Noun running Sự chạy, việc chạy bộ (danh từ chung)
Verb outrun Chạy nhanh hơn, vượt qua (trong cuộc đua)

Synonyms

vigorous running (chạy mạnh mẽ)strenuous running (chạy vất vả)hard running (chạy khó nhọc)

Antonyms

casual running (chạy thư giãn)easy running (chạy nhẹ nhàng)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Medieval Latin
intensivus
Old French
intensif
English
intensive

Nguồn gốc của 'Intensive'

Từ 'intensive' (cường độ cao) bắt nguồn từ tiếng Latin 'intendere', có nghĩa là 'kéo căng ra, nỗ lực'. Sau đó, nó phát triển thành 'intensivus' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, chỉ sự tăng cường hoặc làm mạnh mẽ hơn. Qua tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'chuyên sâu, tập trung cao độ'.

Sự kết hợp 'Intensive Running'

'Running' (chạy) là một từ có nguồn gốc cổ xưa từ tiếng Proto-Germanic và Old English, chỉ hành động di chuyển nhanh bằng chân. Khi kết hợp với 'intensive', cụm từ 'intensive running' không chỉ mô tả việc chạy đơn thuần, mà còn nhấn mạnh yếu tố nỗ lực cao, tốc độ nhanh hoặc cường độ mạnh trong thời gian tập luyện, thường nhằm mục đích cải thiện thể lực hoặc hiệu suất.

Usage Note

"Intensive" ở đây bổ nghĩa cho "running" (danh động từ), nhấn mạnh tính chất đòi hỏi cao về năng lượng và sự tập trung. Khác với "casual running" (chạy thư giãn) hoặc "moderate running" (chạy với cường độ vừa phải), "intensive running" thường liên quan đến việc luyện tập cho một mục tiêu cụ thể (ví dụ: thi đấu) hoặc cải thiện đáng kể thể lực.

Prepositions

for towards

"Intensive running for [mục tiêu]" chỉ việc chạy cường độ cao để đạt được mục tiêu cụ thể. Ví dụ: "Intensive running for a marathon". "Intensive running towards [mục tiêu]" tương tự, nhưng nhấn mạnh hướng đến mục tiêu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intensive running
  • prolonged prolonged intensive running
    (chạy cường độ cao kéo dài)
  • regular regular intensive running
    (chạy cường độ cao thường xuyên)
  • short bursts of short bursts of intensive running
    (những đợt chạy cường độ cao ngắn)
Verb + intensive running
  • engage in engage in intensive running
    (tham gia chạy cường độ cao)
  • do do intensive running
    (thực hiện chạy cường độ cao)
  • incorporate incorporate intensive running into one's routine
    (kết hợp chạy cường độ cao vào lịch trình tập luyện)
Noun + intensive running
  • benefits of benefits of intensive running
    (lợi ích của việc chạy cường độ cao)
  • a session of a session of intensive running
    (một buổi tập chạy cường độ cao)
  • risks associated with risks associated with intensive running
    (những rủi ro liên quan đến chạy cường độ cao)

Idioms

  • embark on intensive running training

    bắt đầu một chương trình tập chạy cường độ cao

    "She decided to embark on intensive running training to prepare for the marathon."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu một chương trình tập chạy cường độ cao để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.)

  • push oneself with intensive running

    thúc đẩy bản thân bằng việc chạy cường độ cao

    "To improve endurance, you often need to push yourself with intensive running."

    (Để cải thiện sức bền, bạn thường cần phải thúc đẩy bản thân bằng việc chạy cường độ cao.)

  • recover from intensive running sessions

    hồi phục sau các buổi chạy cường độ cao

    "Adequate rest is crucial to recover from intensive running sessions."

    (Nghỉ ngơi đầy đủ là rất quan trọng để hồi phục sau các buổi chạy cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensive running

Tính từ + Danh động từ
Lật mặt

Việc chạy được thực hiện với cường độ cao, nỗ lực lớn và sự tập trung trong một khoảng thời gian liên tục.

"The athlete underwent intensive running to prepare for the Olympic games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the week, she will have run intensively to prepare for the marathon.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ đã chạy bộ cường độ cao để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
Phủ định
They won't have run intensively enough to qualify for the Olympic team by next month.
Họ sẽ không chạy đủ cường độ cao để đủ điều kiện vào đội Olympic vào tháng tới.
Nghi vấn
Will you have run intensively before the race starts?
Bạn sẽ đã chạy bộ cường độ cao trước khi cuộc đua bắt đầu chứ?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This year, he runs more intensively than he did last year to prepare for the marathon.
Năm nay, anh ấy chạy tích cực hơn năm ngoái để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.
Phủ định
She doesn't run as intensively as her coach wants her to; she needs to increase her training.
Cô ấy không chạy tích cực như huấn luyện viên muốn; cô ấy cần tăng cường luyện tập.
Nghi vấn
Does he run the most intensively of all the athletes in his group to improve his performance?
Anh ấy có chạy tích cực nhất trong tất cả các vận động viên trong nhóm của mình để cải thiện thành tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive running".

Chạy cường độ cao trong HIIT

Chạy cường độ cao là một thành phần cốt lõi của High-Intensity Interval Training (HIIT - Luyện tập ngắt quãng cường độ cao), một phương pháp tập luyện rất phổ biến ở phương Tây. HIIT liên quan đến các đợt tập luyện cường độ cao ngắn xen kẽ với thời gian nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ. 'Intensive running' trong HIIT giúp đốt cháy calo hiệu quả, cải thiện sức bền tim mạch và tăng cường trao đổi chất.

Vai trò trong luyện tập Marathon và thể thao sức bền

Mặc dù marathon là môn thể thao sức bền đòi hỏi sự bền bỉ kéo dài, các vận động viên thường xuyên kết hợp 'intensive running' vào chế độ luyện tập của mình. Những buổi chạy cường độ cao này, như chạy nước rút hoặc chạy tempo, giúp cải thiện tốc độ, ngưỡng lactate và hiệu suất tổng thể, chuẩn bị cho cơ thể khả năng duy trì tốc độ cao trong thời gian dài hơn. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa thể thao sức bền hiện đại.