(Top Banner Ad)
easy running
B1
Danh từ ghép (nếu hiểu 'running' là danh động từ) B1 Thể thao, Thể dục

easy running

UK: /ˈiːzi ˈrʌnɪŋ/ • US: /ˈiːzi ˈrʌnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy bộ nhẹ nhàng chạy chậm chạy thả lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Running at a comfortable and sustainable pace.

Vietnamese Meaning

Chạy ở một tốc độ thoải mái và có thể duy trì được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to do some easy running on Sundays to recover from the week's workouts."

    "Tôi thích chạy bộ nhẹ nhàng vào Chủ Nhật để phục hồi sau những buổi tập trong tuần."

  • "Easy running is a great way to improve your cardiovascular health without putting too much stress on your body."

    "Chạy bộ nhẹ nhàng là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch mà không gây quá nhiều áp lực lên cơ thể bạn."

  • "After a marathon, you should do some easy running to help your muscles recover."

    "Sau một cuộc thi marathon, bạn nên chạy bộ nhẹ nhàng để giúp cơ bắp phục hồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj easy Dễ dàng, nhẹ nhàng, dễ chịu
Adv easily Một cách dễ dàng
N ease Sự dễ dàng, thoải mái, thanh thản
V ease Làm dịu, giảm bớt, nới lỏng
V run Chạy, vận hành
N run Cuộc chạy, quãng đường chạy, sự vận hành
N runner Vận động viên chạy, người chạy
Adj running Đang chạy, liên tục, chảy
N running Hoạt động chạy, sự vận hành

Synonyms

Antonyms

sprinting (chạy nước rút)hard running (chạy tốc độ cao)

Related Words

recovery run (chạy phục hồi)warm-up (khởi động)

Subject Area

Thể thao, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisé
Old English
rinnan
Modern English
easy running

Nguồn gốc của 'easy'

Từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisé' (nghĩa là 'thoải mái, dễ chịu'), vốn lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'adiacere' (nằm gần, liền kề). Nó gợi lên cảm giác không khó khăn hay cần nhiều nỗ lực.

Nguồn gốc của 'running'

Từ 'running' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rinnan' (chạy, chảy), sau này phát triển thành 'rennen'. Từ này mang ý nghĩa của sự di chuyển nhanh bằng chân.

Sự kết hợp hiện đại

'Easy running' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ trên để mô tả hoạt động chạy ở cường độ nhẹ nhàng, thoải mái. Nó không phải là một từ có lịch sử etymology sâu xa riêng biệt mà là sự kết hợp của các thành phần để tạo ra một khái niệm cụ thể trong thể dục thể thao, đặc biệt là trong cộng đồng chạy bộ.

Usage Note

Chỉ hoạt động chạy bộ với cường độ thấp, không gây mệt mỏi quá mức. Thường dùng để chỉ giai đoạn khởi động, phục hồi hoặc chạy chậm để duy trì thể lực. Khác với 'sprinting' (chạy nước rút) hoặc 'hard running' (chạy tốc độ cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easy running
  • do do easy running
    (Thực hiện việc chạy nhẹ nhàng)
  • incorporate incorporate easy running
    (Đưa chạy nhẹ nhàng vào (lịch tập))
  • focus on focus on easy running
    (Tập trung vào việc chạy nhẹ nhàng)
Adjective + easy running
  • steady steady easy running
    (Chạy nhẹ nhàng đều đặn)
  • light light easy running
    (Chạy nhẹ nhàng với cường độ thấp)
  • recovery recovery easy running
    (Chạy nhẹ nhàng để phục hồi)
Preposition + easy running
  • for for easy running
    (Để (phục vụ cho) việc chạy nhẹ nhàng)
  • during during easy running
    (Trong khi chạy nhẹ nhàng)
  • benefit from benefit from easy running
    (Hưởng lợi từ việc chạy nhẹ nhàng)

Idioms

  • Easy running builds your base.

    Chạy nhẹ nhàng giúp xây dựng nền tảng thể lực.

    "To improve endurance, remember that easy running builds your base."

    (Để cải thiện sức bền, hãy nhớ rằng chạy nhẹ nhàng giúp xây dựng nền tảng thể lực.)

  • Don't underestimate easy running.

    Đừng đánh giá thấp việc chạy nhẹ nhàng.

    "Many runners focus only on speed, but don't underestimate easy running for recovery."

    (Nhiều vận động viên chỉ tập trung vào tốc độ, nhưng đừng đánh giá thấp việc chạy nhẹ nhàng để phục hồi.)

  • Keep your easy running easy.

    Hãy duy trì cường độ chạy nhẹ nhàng.

    "It's tempting to speed up, but you need to keep your easy running easy for optimal results."

    (Thật hấp dẫn khi tăng tốc, nhưng bạn cần duy trì cường độ chạy nhẹ nhàng để đạt kết quả tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easy running

Danh từ ghép (nếu hiểu 'running' là danh động từ)
Lật mặt

Chạy ở một tốc độ thoải mái và có thể duy trì được.

"I like to do some easy running on Sundays to recover from the week's workouts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easy running".

Nền tảng của tập luyện sức bền

Trong cộng đồng chạy bộ phương Tây, đặc biệt là trong các giáo án tập luyện hiện đại, 'easy running' được xem là yếu tố cốt lõi để xây dựng nền tảng aerobic vững chắc, tăng cường sức bền mà không gây quá tải cho cơ thể. Nó là một phần không thể thiếu đối với mọi cấp độ vận động viên, từ người mới bắt đầu đến chuyên nghiệp, giúp cải thiện hiệu suất lâu dài và giảm nguy cơ chấn thương.

Chống lại triết lý 'no pain, no gain'

Trái ngược với quan niệm 'không đau đớn không thành công' phổ biến trong thể thao, 'easy running' khuyến khích việc lắng nghe cơ thể, duy trì cường độ thoải mái và tránh gắng sức quá mức. Triết lý này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phục hồi, giúp ngăn ngừa chấn thương mãn tính và cho phép người chạy duy trì niềm vui, sự bền vững với môn thể thao này qua thời gian dài.