(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ easy running
B1

easy running

Danh từ ghép (nếu hiểu 'running' là danh động từ)

Nghĩa tiếng Việt

chạy bộ nhẹ nhàng chạy chậm chạy thả lỏng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Easy running'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chạy ở một tốc độ thoải mái và có thể duy trì được.

Definition (English Meaning)

Running at a comfortable and sustainable pace.

Ví dụ Thực tế với 'Easy running'

  • "I like to do some easy running on Sundays to recover from the week's workouts."

    "Tôi thích chạy bộ nhẹ nhàng vào Chủ Nhật để phục hồi sau những buổi tập trong tuần."

  • "Easy running is a great way to improve your cardiovascular health without putting too much stress on your body."

    "Chạy bộ nhẹ nhàng là một cách tuyệt vời để cải thiện sức khỏe tim mạch mà không gây quá nhiều áp lực lên cơ thể bạn."

  • "After a marathon, you should do some easy running to help your muscles recover."

    "Sau một cuộc thi marathon, bạn nên chạy bộ nhẹ nhàng để giúp cơ bắp phục hồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Easy running'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: easy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

jogging(chạy bộ nhẹ nhàng)
light running(chạy nhẹ)

Trái nghĩa (Antonyms)

sprinting(chạy nước rút)
hard running(chạy tốc độ cao)

Từ liên quan (Related Words)

recovery run(chạy phục hồi)
warm-up(khởi động)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Thể dục

Ghi chú Cách dùng 'Easy running'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hoạt động chạy bộ với cường độ thấp, không gây mệt mỏi quá mức. Thường dùng để chỉ giai đoạn khởi động, phục hồi hoặc chạy chậm để duy trì thể lực. Khác với 'sprinting' (chạy nước rút) hoặc 'hard running' (chạy tốc độ cao).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Easy running'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)