interactive entertainment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Forms of entertainment that involve active participation from the audience, often through the use of technology.
Vietnamese Meaning
Các hình thức giải trí mà người tham gia đóng vai trò tích cực, thường thông qua việc sử dụng công nghệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Video games are a prime example of interactive entertainment."
"Trò chơi điện tử là một ví dụ điển hình của giải trí tương tác."
-
"The company specializes in creating interactive entertainment experiences for museums."
"Công ty chuyên tạo ra những trải nghiệm giải trí tương tác cho viện bảo tàng."
-
"Interactive entertainment is becoming increasingly popular among young adults."
"Giải trí tương tác ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | interact | tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau |
| Noun | interaction | sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau |
| Adverb | interactively | một cách tương tác |
| Verb | entertain | giải trí, tiêu khiển, tiếp đãi |
| Noun | entertainer | người làm nghề giải trí, nghệ sĩ |
| Noun | entertainment | sự giải trí, ngành giải trí, chương trình giải trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính tương tác và chủ động của người dùng trong quá trình trải nghiệm giải trí. Nó khác với các hình thức giải trí thụ động như xem truyền hình, nơi người xem chỉ tiếp nhận thông tin một chiều. 'Interactive' ở đây mang ý nghĩa người dùng có thể tác động đến nội dung hoặc diễn biến của trải nghiệm giải trí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immersive immersive interactive entertainment (giải trí tương tác có tính nhập vai cao, sống động)
-
digital digital interactive entertainment (giải trí tương tác kỹ thuật số)
-
cutting-edge cutting-edge interactive entertainment (giải trí tương tác tiên tiến, công nghệ cao)
-
enjoy enjoy interactive entertainment (thưởng thức giải trí tương tác)
-
develop develop interactive entertainment (phát triển giải trí tương tác)
-
experience experience interactive entertainment (trải nghiệm giải trí tương tác)
-
world the world of interactive entertainment (thế giới của giải trí tương tác)
-
future the future of interactive entertainment (tương lai của giải trí tương tác)
Idioms
-
the future of interactive entertainment
tương lai của ngành giải trí tương tác (thường dùng để nói về các xu hướng, công nghệ mới)
"Virtual reality is often seen as the future of interactive entertainment."
(Thực tế ảo thường được coi là tương lai của ngành giải trí tương tác.)
-
a new era of interactive entertainment
một kỷ nguyên mới của giải trí tương tác (ám chỉ sự thay đổi lớn hoặc sự xuất hiện của một xu hướng mới)
"Mobile gaming has ushered in a new era of interactive entertainment."
(Chơi game trên thiết bị di động đã mở ra một kỷ nguyên mới của giải trí tương tác.)
-
the world of interactive entertainment
thế giới của giải trí tương tác (ám chỉ toàn bộ ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực này)
"Many young people are passionate about the world of interactive entertainment."
(Nhiều người trẻ đam mê thế giới của giải trí tương tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
interactive entertainment
Noun phraseCác hình thức giải trí mà người tham gia đóng vai trò tích cực, thường thông qua việc sử dụng công nghệ.
"Video games are a prime example of interactive entertainment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interactive entertainment".
