(Top Banner Ad)
interactive entertainment
B2
Noun phrase B2 Công nghệ giải trí

interactive entertainment

UK: /ˌɪntərˈæktɪv ˌentəˈteɪnmənt/ • US: /ˌɪntərˈæktɪv ˌentərˈteɪnmənt/

Nghĩa tiếng Việt

giải trí tương tác hình thức giải trí có tính tương tác cao vui chơi giải trí tương tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of entertainment that involve active participation from the audience, often through the use of technology.

Vietnamese Meaning

Các hình thức giải trí mà người tham gia đóng vai trò tích cực, thường thông qua việc sử dụng công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Video games are a prime example of interactive entertainment."

    "Trò chơi điện tử là một ví dụ điển hình của giải trí tương tác."

  • "The company specializes in creating interactive entertainment experiences for museums."

    "Công ty chuyên tạo ra những trải nghiệm giải trí tương tác cho viện bảo tàng."

  • "Interactive entertainment is becoming increasingly popular among young adults."

    "Giải trí tương tác ngày càng trở nên phổ biến đối với giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interact tương tác, ảnh hưởng lẫn nhau
Noun interaction sự tương tác, sự ảnh hưởng lẫn nhau
Adverb interactively một cách tương tác
Verb entertain giải trí, tiêu khiển, tiếp đãi
Noun entertainer người làm nghề giải trí, nghệ sĩ
Noun entertainment sự giải trí, ngành giải trí, chương trình giải trí

Synonyms

participatory entertainment (giải trí có sự tham gia)immersive entertainment (giải trí nhập vai)

Antonyms

passive entertainment (giải trí thụ động)

Related Words

Subject Area

Công nghệ giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
agere
Latin
actus
English (17th c.)
active
Old French
entretenir
English (15th c.)
entertain
English (16th c.)
entertainment
English (20th c.)
interactive
English (late 20th c.)
interactive entertainment

Nguồn gốc của 'Giải trí Tương tác'

Cụm từ 'interactive entertainment' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện khi các hình thức giải trí mới, đặc biệt là trò chơi điện tử, bắt đầu phổ biến. 'Interactive' (tương tác) ghép từ tiền tố Latin 'inter-' (giữa, lẫn nhau) và 'active' (chủ động, hành động). 'Entertainment' (giải trí) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entretenir' (duy trì, giữ gìn, sau đó mang nghĩa tiêu khiển). Khi công nghệ cho phép người dùng tham gia và điều khiển nội dung giải trí thay vì chỉ thụ động tiếp nhận, hai khái niệm này đã kết hợp lại để mô tả một loại hình giải trí hoàn toàn mới, nơi người chơi là một phần không thể thiếu của trải nghiệm.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính tương tác và chủ động của người dùng trong quá trình trải nghiệm giải trí. Nó khác với các hình thức giải trí thụ động như xem truyền hình, nơi người xem chỉ tiếp nhận thông tin một chiều. 'Interactive' ở đây mang ý nghĩa người dùng có thể tác động đến nội dung hoặc diễn biến của trải nghiệm giải trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interactive entertainment
  • immersive immersive interactive entertainment
    (giải trí tương tác có tính nhập vai cao, sống động)
  • digital digital interactive entertainment
    (giải trí tương tác kỹ thuật số)
  • cutting-edge cutting-edge interactive entertainment
    (giải trí tương tác tiên tiến, công nghệ cao)
Verb + interactive entertainment
  • enjoy enjoy interactive entertainment
    (thưởng thức giải trí tương tác)
  • develop develop interactive entertainment
    (phát triển giải trí tương tác)
  • experience experience interactive entertainment
    (trải nghiệm giải trí tương tác)
Noun + of interactive entertainment
  • world the world of interactive entertainment
    (thế giới của giải trí tương tác)
  • future the future of interactive entertainment
    (tương lai của giải trí tương tác)

Idioms

  • the future of interactive entertainment

    tương lai của ngành giải trí tương tác (thường dùng để nói về các xu hướng, công nghệ mới)

    "Virtual reality is often seen as the future of interactive entertainment."

    (Thực tế ảo thường được coi là tương lai của ngành giải trí tương tác.)

  • a new era of interactive entertainment

    một kỷ nguyên mới của giải trí tương tác (ám chỉ sự thay đổi lớn hoặc sự xuất hiện của một xu hướng mới)

    "Mobile gaming has ushered in a new era of interactive entertainment."

    (Chơi game trên thiết bị di động đã mở ra một kỷ nguyên mới của giải trí tương tác.)

  • the world of interactive entertainment

    thế giới của giải trí tương tác (ám chỉ toàn bộ ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực này)

    "Many young people are passionate about the world of interactive entertainment."

    (Nhiều người trẻ đam mê thế giới của giải trí tương tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interactive entertainment

Noun phrase
Lật mặt

Các hình thức giải trí mà người tham gia đóng vai trò tích cực, thường thông qua việc sử dụng công nghệ.

"Video games are a prime example of interactive entertainment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interactive entertainment".

Sự trỗi dậy của Trò chơi Điện tử

Giải trí tương tác, đặc biệt là trò chơi điện tử, đã phát triển từ một sở thích niche thành một ngành công nghiệp khổng lồ, vượt qua cả điện ảnh và âm nhạc về doanh thu. Nó không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một phương tiện truyền thông mạnh mẽ, cho phép người chơi tham gia vào các câu chuyện, thử thách kỹ năng và kết nối với cộng đồng toàn cầu. Sự phát triển của các nền tảng từ console đến PC, di động đã đưa giải trí tương tác đến mọi ngóc ngách của đời sống hiện đại.

Tác động xã hội và văn hóa

Giải trí tương tác đã thay đổi cách chúng ta giải trí, học hỏi và giao tiếp. Nó khuyến khích tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và làm việc nhóm trong môi trường ảo. Đồng thời, nó cũng tạo ra các cộng đồng trực tuyến lớn mạnh, nơi mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể chia sẻ niềm đam mê, xây dựng tình bạn và thậm chí là sự nghiệp. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa đại chúng, ảnh hưởng đến ngôn ngữ, thời trang và xu hướng xã hội.