(Top Banner Ad)
interfacial bonding
C1
noun C1 Vật liệu học, Hóa học, Kỹ thuật

interfacial bonding

UK: /ˌɪntəˈfeɪʃəl ˈbɒndɪŋ/ • US: /ˌɪntərˈfeɪʃəl ˈbɑːndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

liên kết bề mặt tiếp xúc sự kết dính interfacial
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The adherence or joining of two or more materials at their interface, typically resulting from chemical bonds, physical interactions, or mechanical interlocking.

Vietnamese Meaning

Sự kết dính hoặc liên kết của hai hoặc nhiều vật liệu tại bề mặt tiếp xúc của chúng, thường là kết quả của các liên kết hóa học, tương tác vật lý hoặc sự khóa liên động cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong interfacial bonding between the fiber and the matrix is crucial for the composite material's strength."

    "Liên kết interfacial mạnh mẽ giữa sợi và chất nền là rất quan trọng đối với độ bền của vật liệu composite."

  • "The interfacial bonding strength was measured using a pull-out test."

    "Độ bền liên kết interfacial đã được đo bằng phương pháp thử kéo."

  • "Poor interfacial bonding can lead to premature failure of the coating."

    "Liên kết interfacial kém có thể dẫn đến sự hỏng hóc sớm của lớp phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interface giao diện, bề mặt tiếp xúc
Verb bond liên kết, gắn kết
Noun bond mối liên kết, sự ràng buộc
Adjective bonded đã được liên kết, gắn kết
Adjective interfacial thuộc giao diện, liên quan đến bề mặt tiếp xúc
Noun bonder chất kết dính, thiết bị kết nối

Synonyms

adhesive bonding (sự kết dính bằng chất kết dính)surface adhesion (sự bám dính bề mặt)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
faciēs
Old French
face
Old Norse / Old English
band / bonda
English
interfacial
English
bonding

Nguồn Gốc Của Sự Giao Kết Bề Mặt

Thuật ngữ 'interfacial bonding' là một sự kết hợp giữa 'interfacial' (thuộc về giao diện) và 'bonding' (sự liên kết). 'Interfacial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter' (giữa) và 'faciēs' (mặt, bề mặt), chỉ phần tiếp xúc giữa hai thứ. 'Bonding' bắt nguồn từ 'bond', một từ tiếng Anh cổ và Bắc Âu cổ, có nghĩa là mối nối hoặc sự ràng buộc. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả một khái niệm cốt lõi trong khoa học vật liệu và kỹ thuật, nói về cách các vật liệu khác nhau hình thành liên kết tại ranh giới tiếp xúc của chúng, tạo nên một cấu trúc bền vững và có tính năng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và khoa học vật liệu để mô tả sự ổn định và độ bền của các vật liệu composite hoặc lớp phủ. Mức độ liên kết interfacial ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất cơ học và độ bền của vật liệu. Nó khác với 'cohesive bonding' đề cập đến liên kết bên trong một vật liệu duy nhất.

Prepositions

between

Khi sử dụng giới từ 'between', ta thường đề cập đến 'interfacial bonding between material A and material B', nhấn mạnh sự kết nối xảy ra ở giữa hai vật liệu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interfacial bonding
  • strong strong interfacial bonding
    (liên kết bề mặt mạnh mẽ)
  • weak weak interfacial bonding
    (liên kết bề mặt yếu)
  • effective effective interfacial bonding
    (liên kết bề mặt hiệu quả)
  • chemical chemical interfacial bonding
    (liên kết hóa học bề mặt)
Verb + interfacial bonding
  • enhance enhance interfacial bonding
    (tăng cường liên kết bề mặt)
  • improve improve interfacial bonding
    (cải thiện liên kết bề mặt)
  • promote promote interfacial bonding
    (thúc đẩy liên kết bề mặt)
  • achieve achieve interfacial bonding
    (đạt được liên kết bề mặt)
Noun + of + interfacial bonding
  • strength strength of interfacial bonding
    (độ bền của liên kết bề mặt)
  • mechanism mechanism of interfacial bonding
    (cơ chế liên kết bề mặt)

Idioms

  • achieve strong interfacial bonding

    đạt được liên kết bề mặt mạnh mẽ; cụm từ kỹ thuật chỉ việc tạo ra một mối nối rất bền vững và hiệu quả tại điểm tiếp xúc giữa hai vật liệu, thường là mục tiêu trong sản xuất vật liệu composite.

    "To ensure the durability of the composite, engineers focused on achieving strong interfacial bonding between the resin and the fibers."

    (Để đảm bảo độ bền của vật liệu composite, các kỹ sư tập trung vào việc đạt được liên kết bề mặt mạnh mẽ giữa nhựa và sợi.)

  • interfacial bonding strength

    độ bền liên kết bề mặt; thuật ngữ kỹ thuật đo lường khả năng chống lại sự tách rời của hai vật liệu được liên kết với nhau tại bề mặt tiếp xúc của chúng.

    "The research aims to evaluate the interfacial bonding strength of new coating materials on metal substrates."

    (Nghiên cứu nhằm đánh giá độ bền liên kết bề mặt của các vật liệu phủ mới trên nền kim loại.)

  • optimize interfacial bonding

    tối ưu hóa liên kết bề mặt; cụm từ kỹ thuật đề cập đến quá trình điều chỉnh các yếu tố như xử lý bề mặt, thành phần vật liệu, hoặc điều kiện chế tạo để đạt được mức độ liên kết tối ưu nhất giữa các vật liệu.

    "Different surface treatments were investigated to optimize interfacial bonding and improve the overall performance of the adhesive."

    (Các phương pháp xử lý bề mặt khác nhau đã được nghiên cứu để tối ưu hóa liên kết bề mặt và cải thiện hiệu suất tổng thể của chất kết dính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interfacial bonding

noun
Lật mặt

Sự kết dính hoặc liên kết của hai hoặc nhiều vật liệu tại bề mặt tiếp xúc của chúng, thường là kết quả của các liên kết hóa học, tương tác vật lý hoặc sự khóa liên động cơ học.

"Strong interfacial bonding between the fiber and the matrix is crucial for the composite material's strength."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interfacial bonding".

Tầm quan trọng trong Khoa học Vật liệu hiện đại

Hiểu biết và kiểm soát 'interfacial bonding' là nền tảng cho sự phát triển của nhiều vật liệu tiên tiến, từ vật liệu composite nhẹ và bền trong ngành hàng không vũ trụ đến các loại keo dán siêu dính và lớp phủ bảo vệ. Nó đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra các sản phẩm bền vững và hiệu suất cao, tác động trực tiếp đến chất lượng cuộc sống và công nghệ hiện đại.

Ứng dụng trong Công nghệ điện tử và Y sinh

Trong công nghệ điện tử, 'interfacial bonding' quyết định độ tin cậy của các mạch tích hợp và thiết bị cảm biến. Trong lĩnh vực y sinh, nó cực kỳ quan trọng trong việc thiết kế các cấy ghép y tế (implant) tương thích sinh học, nơi sự liên kết giữa vật liệu nhân tạo và mô sinh học phải đủ mạnh và an toàn để tránh thải ghép, đảm bảo sự tích hợp thành công vào cơ thể.