meddlesome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intrusive in a meddling or offensive manner; interfering.
Vietnamese Meaning
Thích xen vào chuyện người khác, hay tọc mạch, xía vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My meddlesome neighbor is always trying to tell me how to run my life."
"Người hàng xóm hay xía vào chuyện của tôi luôn cố gắng bảo tôi phải sống cuộc đời mình như thế nào."
-
"She hated her mother's meddlesome ways."
"Cô ấy ghét cái kiểu hay xía vào chuyện người khác của mẹ mình."
-
"It's best to avoid meddlesome relatives during the holidays."
"Tốt nhất là nên tránh những người họ hàng thích xen vào chuyện người khác trong những ngày lễ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'meddlesome' mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động can thiệp vào chuyện riêng tư hoặc công việc của người khác một cách không được hoan nghênh và thường gây khó chịu. Nó nhấn mạnh sự phiền toái và xâm phạm quyền tự do của người khác. Khác với 'nosy' (tò mò) chỉ đơn thuần muốn biết thông tin, 'meddlesome' còn đi kèm với hành động can thiệp trực tiếp. So với 'interfering', 'meddlesome' có phần mạnh hơn và thể hiện sự khó chịu rõ rệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
too too meddlesome (quá hay xen vào)
-
utterly utterly meddlesome (hoàn toàn hay xen vào / quá phiền phức)
-
neighbor meddlesome neighbor (người hàng xóm hay xen vào chuyện)
-
person meddlesome person (người hay can thiệp)
-
interference meddlesome interference (sự can thiệp phiền toái)
-
be to be meddlesome (là người hay xen vào)
-
become to become meddlesome (trở nên hay xen vào)
Idioms
-
a meddlesome busybody
một người hay tọc mạch, can thiệp vào chuyện người khác một cách phiền toái.
"Our landlord is a real meddlesome busybody, always asking about our guests."
(Chủ nhà của chúng tôi là một người thực sự hay tọc mạch, lúc nào cũng hỏi han về khách của chúng tôi.)
-
meddlesome tendencies
xu hướng hay can thiệp, thói quen tọc mạch.
"She tries to hide her meddlesome tendencies, but it's obvious she loves to gossip."
(Cô ấy cố gắng che giấu xu hướng hay xen vào chuyện người khác của mình, nhưng rõ ràng là cô ấy rất thích buôn chuyện.)
-
to have a meddlesome hand in something
nhúng tay vào việc gì đó một cách can thiệp, không được hoan nghênh.
"The manager was accused of having a meddlesome hand in team decisions, even when it wasn't his department."
(Người quản lý bị cáo buộc nhúng tay một cách không cần thiết vào các quyết định của đội, ngay cả khi đó không phải là bộ phận của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meddlesome
adjectiveThích xen vào chuyện người khác, hay tọc mạch, xía vào.
"My meddlesome neighbor is always trying to tell me how to run my life."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he is a meddlesome person, people often avoid sharing their secrets with him. |
Bởi vì anh ta là một người hay tọc mạch, mọi người thường tránh chia sẻ bí mật của họ với anh ta. |
| Phủ định | Unless she wasn't so meddlesome, her colleagues would feel more comfortable around her. |
Nếu cô ấy không quá tọc mạch, đồng nghiệp của cô ấy sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi ở gần cô ấy. |
| Nghi vấn | Even though she is meddlesome, do people still confide in her? |
Mặc dù cô ấy hay tọc mạch, mọi người vẫn tâm sự với cô ấy sao? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her meddlesome behavior was obvious: she constantly interfered in other people's affairs. |
Hành vi tọc mạch của cô ấy rất rõ ràng: cô ấy liên tục can thiệp vào chuyện của người khác. |
| Phủ định | He wasn't being meddlesome: he was simply trying to offer some helpful advice. |
Anh ấy không hề tọc mạch: anh ấy chỉ đang cố gắng đưa ra vài lời khuyên hữu ích. |
| Nghi vấn | Was her intrusion meddlesome, or did she genuinely believe she was helping? |
Sự xâm nhập của cô ấy là tọc mạch, hay cô ấy thực sự tin rằng mình đang giúp đỡ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meddlesome neighbor always offered unsolicited advice. |
Người hàng xóm hay tọc mạch luôn đưa ra những lời khuyên không mong muốn. |
| Phủ định | I am not a meddlesome person, I assure you. |
Tôi không phải là một người hay tọc mạch, tôi đảm bảo với bạn. |
| Nghi vấn | Is he being meddlesome in your affairs? |
Anh ta có đang tọc mạch vào chuyện của bạn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a meddlesome person who always interferes in other people's business. |
Cô ấy là một người hay tọc mạch, luôn can thiệp vào chuyện của người khác. |
| Phủ định | Never have I encountered such a meddlesome neighbor as Mrs. Davis. |
Chưa bao giờ tôi gặp một người hàng xóm hay tọc mạch như bà Davis. |
| Nghi vấn | Should you become so meddlesome, what would your friends think? |
Nếu bạn trở nên quá tọc mạch, bạn bè của bạn sẽ nghĩ gì? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her neighbor was meddlesome. |
Cô ấy nói rằng người hàng xóm của cô ấy hay tọc mạch. |
| Phủ định | He told me that his sister wasn't meddlesome at all. |
Anh ấy nói với tôi rằng em gái anh ấy hoàn toàn không hay tọc mạch. |
| Nghi vấn | She asked if I thought the new colleague was meddlesome. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nghĩ rằng đồng nghiệp mới hay tọc mạch không. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be meddlesome if we don't set clear boundaries. |
Cô ấy sẽ hay xía vào chuyện người khác nếu chúng ta không đặt ra các ranh giới rõ ràng. |
| Phủ định | They are not going to be meddlesome in your affairs anymore. |
Họ sẽ không còn can thiệp vào chuyện của bạn nữa. |
| Nghi vấn | Will he be meddlesome and interfere with our plans? |
Liệu anh ta có hay xía vào chuyện người khác và cản trở kế hoạch của chúng ta không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had realized that her neighbor had been too meddlesome before she moved. |
Cô ấy đã nhận ra rằng người hàng xóm của mình đã quá tọc mạch trước khi cô ấy chuyển đi. |
| Phủ định | He had not intended to be meddlesome when he offered advice. |
Anh ấy đã không có ý định tọc mạch khi đưa ra lời khuyên. |
| Nghi vấn | Had she been so meddlesome that everyone avoided her before she apologized? |
Cô ấy đã từng quá tọc mạch đến nỗi mọi người đều tránh mặt cô ấy trước khi cô ấy xin lỗi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meddlesome".
