(Top Banner Ad)
interior of the earth
B2
Noun Phrase B2 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

interior of the earth

UK: /ɪnˈtɪəriər ɒv ðə ɜːθ/ • US: /ɪnˈtɪriər əv ðə ɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc bên trong Trái Đất phần bên trong Trái Đất lòng Trái Đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The region extending from the crust of the Earth to the Earth's center.

Vietnamese Meaning

Vùng kéo dài từ lớp vỏ Trái Đất đến tâm Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying seismic waves to learn more about the interior of the earth."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sóng địa chấn để tìm hiểu thêm về cấu trúc bên trong của Trái Đất."

  • "The temperature increases dramatically towards the interior of the earth."

    "Nhiệt độ tăng lên đáng kể khi đi vào bên trong Trái Đất."

  • "The composition of the interior of the earth is still not fully understood."

    "Thành phần cấu tạo của phần bên trong Trái Đất vẫn chưa được hiểu đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interior phần bên trong, nội thất
Adjective interior thuộc bên trong, nội bộ
Noun earth Trái Đất, đất, địa cầu
Verb unearth khai quật, tìm thấy (sau khi đào bới)
Adjective earthly trần tục, thuộc về Trái Đất

Synonyms

Earth's inner structure (Cấu trúc bên trong của Trái Đất)Earth's subsurface (Phần dưới bề mặt của Trái Đất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
interior
English
interior

Nguồn gốc 'Interior' và 'Earth'

Cụm từ 'interior of the earth' mô tả phần bên trong của hành tinh chúng ta. Từ 'interior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter' (nghĩa là 'giữa, trong số') và phát triển thành 'interior' (nghĩa là 'bên trong, nội tại'). Từ 'earth' lại có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'eorþe' và xa hơn nữa là tiếng Proto-Germanic và Proto-Indo-European, đều mang ý nghĩa 'đất, địa cầu'. Khi khoa học phát triển, hai từ này kết hợp lại để hình thành một cụm từ mô tả chính xác về cấu trúc ẩn sâu dưới bề mặt Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, địa chất học để mô tả cấu trúc bên trong của Trái Đất. Nó bao gồm lớp phủ (mantle), lõi ngoài (outer core) và lõi trong (inner core). 'Interior' ở đây nhấn mạnh phần bên trong, khu vực khuất so với bề mặt. Cần phân biệt với 'surface of the earth' (bề mặt Trái Đất).

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu, thành phần: 'interior of the earth' nghĩa là 'phần bên trong của Trái Đất'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interior of the earth
  • deep deep interior of the earth
    (lòng đất sâu thẳm)
  • molten molten interior of the earth
    (lòng đất nóng chảy)
  • rocky rocky interior of the earth
    (lòng đất đá)
Verb + interior of the earth
  • study study the interior of the earth
    (nghiên cứu lòng đất)
  • explore explore the interior of the earth
    (khám phá lòng đất)
  • penetrate penetrate the interior of the earth
    (xâm nhập vào lòng đất)
Noun + interior of the earth
  • structure structure of the interior of the earth
    (cấu trúc lòng đất)

Idioms

  • Journey to the interior of the Earth

    Hành trình vào lòng Trái Đất

    "Jules Verne's famous novel describes a fantastic journey to the interior of the Earth."

    (Tiểu thuyết nổi tiếng của Jules Verne mô tả một hành trình kỳ thú vào lòng Trái Đất.)

  • Mysteries of the interior of the Earth

    Những bí ẩn của lòng Trái Đất

    "Scientists are still trying to unravel the mysteries of the interior of the Earth."

    (Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng làm sáng tỏ những bí ẩn của lòng Trái Đất.)

  • Deep within the interior of the Earth

    Sâu thẳm bên trong lòng Trái Đất

    "Volcanic activity is often caused by forces deep within the interior of the Earth."

    (Hoạt động núi lửa thường do các lực từ sâu thẳm bên trong lòng Trái Đất gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interior of the earth

Noun Phrase
Lật mặt

Vùng kéo dài từ lớp vỏ Trái Đất đến tâm Trái Đất.

"Scientists are studying seismic waves to learn more about the interior of the earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interior of the earth".

Tiểu thuyết 'Hành trình vào tâm Trái Đất'

Cụm từ 'interior of the earth' thường gợi nhớ đến tác phẩm khoa học viễn tưởng kinh điển 'Hành trình vào tâm Trái Đất' (Journey to the Center of the Earth) của nhà văn Pháp Jules Verne. Cuốn sách này đã khơi gợi trí tưởng tượng của hàng triệu người về những gì có thể tồn tại bên dưới bề mặt hành tinh chúng ta, dù những mô tả của ông khác xa với hiểu biết khoa học hiện đại.

Khát vọng khám phá khoa học

Việc nghiên cứu 'interior of the earth' phản ánh khát vọng bẩm sinh của con người muốn hiểu biết về thế giới xung quanh mình. Từ các lý thuyết cổ đại về thế giới ngầm đến các nghiên cứu địa vật lý hiện đại sử dụng sóng địa chấn, con người luôn tìm cách vén màn bí mật về cấu trúc, thành phần và quá trình diễn ra sâu trong lòng Trái Đất, từ đó giúp dự đoán động đất, núi lửa và hiểu hơn về nguồn gốc hành tinh.