(Top Banner Ad)
internal assembly
B2
noun B2 Kỹ thuật, Sản xuất

internal assembly

UK: /ɪnˈtɜːnl əˈsɛmbli/ • US: /ɪnˈtɜːrnl əˈsɛmbli/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp bên trong cụm lắp ráp bên trong cấu kiện lắp ráp bên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or a structure involving the fitting together of component parts inside something.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc cấu trúc liên quan đến việc lắp ráp các bộ phận cấu thành bên trong một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internal assembly of the watch is extremely delicate."

    "Việc lắp ráp bên trong của chiếc đồng hồ cực kỳ tinh xảo."

  • "The technician inspected the internal assembly of the computer to diagnose the problem."

    "Kỹ thuật viên đã kiểm tra việc lắp ráp bên trong của máy tính để chẩn đoán vấn đề."

  • "Detailed instructions are provided for the internal assembly of the model airplane."

    "Hướng dẫn chi tiết được cung cấp cho việc lắp ráp bên trong của chiếc máy bay mô hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj internal nội bộ, bên trong
Adv internally một cách nội bộ, bên trong
Verb internalize nội tâm hóa, tiếp thu
Noun assembly sự lắp ráp, hội đồng, bộ phận lắp ráp
Verb assemble lắp ráp, tập hợp
Noun disassembly sự tháo rời

Synonyms

inner workings (cơ chế bên trong)internal mechanism (cơ chế bên trong)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus (inward)
Old French
assembler (to gather)
English
internal (from internus)
English
assembly (from assembler)
English
internal assembly (modern compound)

Nguồn gốc của 'Internal'

Từ 'internal' xuất phát từ tiếng Latin 'internus', có nghĩa là 'bên trong' hoặc 'hướng vào trong'. Nó mô tả một cái gì đó tồn tại hoặc xảy ra bên trong một ranh giới, một hệ thống hoặc một tổ chức.

Nguồn gốc của 'Assembly'

Từ 'assembly' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'assembler', nghĩa là 'tập hợp' hoặc 'gom lại'. Nó dùng để chỉ hành động tập hợp các bộ phận lại với nhau hoặc một nhóm người hoặc vật đã được tập hợp.

Sự kết hợp 'Internal Assembly'

Khi hai từ này kết hợp, 'internal assembly' nghĩa đen là 'sự lắp ráp bên trong' hoặc 'bộ phận được lắp ráp bên trong'. Nó thường dùng trong kỹ thuật, sản xuất để chỉ các thành phần được lắp đặt bên trong một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống, không dễ nhìn thấy từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất để chỉ quá trình lắp ráp các bộ phận bên trong một thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh đến tính chất bên trong của quá trình lắp ráp, tức là các bộ phận được lắp ghép ở bên trong một cấu trúc hoặc vỏ bọc nào đó. So với 'assembly' đơn thuần, 'internal assembly' cụ thể hơn về vị trí lắp ráp.

Prepositions

of for

‘of’ thường được dùng để chỉ các bộ phận cấu thành của 'internal assembly' (ví dụ: 'internal assembly of the engine'). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của 'internal assembly' (ví dụ: 'internal assembly for cooling system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal assembly
  • complex complex internal assembly
    (cấu trúc/bộ phận bên trong phức tạp)
  • main main internal assembly
    (bộ phận lắp ráp chính bên trong)
  • critical critical internal assembly
    (bộ phận lắp ráp bên trong quan trọng)
Verb + internal assembly
  • inspect inspect the internal assembly
    (kiểm tra cấu trúc/bộ phận bên trong)
  • repair repair the internal assembly
    (sửa chữa cấu trúc/bộ phận bên trong)
  • manufacture manufacture internal assembly
    (sản xuất bộ phận lắp ráp bên trong)
Internal assembly + Verb
  • operates The internal assembly operates smoothly.
    (Cấu trúc bên trong hoạt động trơn tru.)
  • fails The internal assembly fails.
    (Cấu trúc bên trong bị hỏng.)

Idioms

  • the internal assembly of a device

    cấu trúc, bộ phận bên trong của một thiết bị

    "Engineers carefully designed the internal assembly of the new smartphone."

    (Các kỹ sư đã cẩn thận thiết kế cấu trúc bên trong của chiếc điện thoại thông minh mới.)

  • inspect the internal assembly

    kiểm tra cấu trúc/bộ phận bên trong

    "Before shipping, quality control must inspect the internal assembly for any defects."

    (Trước khi xuất xưởng, bộ phận kiểm soát chất lượng phải kiểm tra cấu trúc bên trong để tìm bất kỳ lỗi nào.)

  • issues with the internal assembly

    các vấn đề với cấu trúc/bộ phận bên trong

    "The technician identified several issues with the internal assembly causing the malfunction."

    (Kỹ thuật viên đã xác định một số vấn đề với cấu trúc bên trong gây ra sự cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal assembly

noun
Lật mặt

Một quy trình hoặc cấu trúc liên quan đến việc lắp ráp các bộ phận cấu thành bên trong một vật gì đó.

"The internal assembly of the watch is extremely delicate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal assembly".

Chất lượng và Độ tin cậy trong Kỹ thuật

Trong các nền văn hóa kỹ thuật và công nghiệp phương Tây, 'internal assembly' thường được xem là trái tim của một sản phẩm. Chất lượng và độ chính xác của các bộ phận bên trong này là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất, độ bền và độ tin cậy của sản phẩm. Một 'internal assembly' được thiết kế và sản xuất tốt là dấu hiệu của sự xuất sắc trong kỹ thuật.

Sự phức tạp và Đổi mới

Khái niệm 'internal assembly' cũng gắn liền với sự phức tạp và đổi mới. Trong các thiết bị hiện đại, cách các thành phần bên trong được sắp xếp và kết nối thường là yếu tố tạo nên sự đột phá về kích thước, chức năng và hiệu quả. Hiểu rõ 'internal assembly' giúp các kỹ sư cải tiến sản phẩm và tạo ra công nghệ mới.