internal assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A process or a structure involving the fitting together of component parts inside something.
Vietnamese Meaning
Một quy trình hoặc cấu trúc liên quan đến việc lắp ráp các bộ phận cấu thành bên trong một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internal assembly of the watch is extremely delicate."
"Việc lắp ráp bên trong của chiếc đồng hồ cực kỳ tinh xảo."
-
"The technician inspected the internal assembly of the computer to diagnose the problem."
"Kỹ thuật viên đã kiểm tra việc lắp ráp bên trong của máy tính để chẩn đoán vấn đề."
-
"Detailed instructions are provided for the internal assembly of the model airplane."
"Hướng dẫn chi tiết được cung cấp cho việc lắp ráp bên trong của chiếc máy bay mô hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | internal | nội bộ, bên trong |
| Adv | internally | một cách nội bộ, bên trong |
| Verb | internalize | nội tâm hóa, tiếp thu |
| Noun | assembly | sự lắp ráp, hội đồng, bộ phận lắp ráp |
| Verb | assemble | lắp ráp, tập hợp |
| Noun | disassembly | sự tháo rời |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất để chỉ quá trình lắp ráp các bộ phận bên trong một thiết bị, máy móc, hoặc hệ thống. Nó nhấn mạnh đến tính chất bên trong của quá trình lắp ráp, tức là các bộ phận được lắp ghép ở bên trong một cấu trúc hoặc vỏ bọc nào đó. So với 'assembly' đơn thuần, 'internal assembly' cụ thể hơn về vị trí lắp ráp.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ các bộ phận cấu thành của 'internal assembly' (ví dụ: 'internal assembly of the engine'). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của 'internal assembly' (ví dụ: 'internal assembly for cooling system').
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex internal assembly (cấu trúc/bộ phận bên trong phức tạp)
-
main main internal assembly (bộ phận lắp ráp chính bên trong)
-
critical critical internal assembly (bộ phận lắp ráp bên trong quan trọng)
-
inspect inspect the internal assembly (kiểm tra cấu trúc/bộ phận bên trong)
-
repair repair the internal assembly (sửa chữa cấu trúc/bộ phận bên trong)
-
manufacture manufacture internal assembly (sản xuất bộ phận lắp ráp bên trong)
-
operates The internal assembly operates smoothly. (Cấu trúc bên trong hoạt động trơn tru.)
-
fails The internal assembly fails. (Cấu trúc bên trong bị hỏng.)
Idioms
-
the internal assembly of a device
cấu trúc, bộ phận bên trong của một thiết bị
"Engineers carefully designed the internal assembly of the new smartphone."
(Các kỹ sư đã cẩn thận thiết kế cấu trúc bên trong của chiếc điện thoại thông minh mới.)
-
inspect the internal assembly
kiểm tra cấu trúc/bộ phận bên trong
"Before shipping, quality control must inspect the internal assembly for any defects."
(Trước khi xuất xưởng, bộ phận kiểm soát chất lượng phải kiểm tra cấu trúc bên trong để tìm bất kỳ lỗi nào.)
-
issues with the internal assembly
các vấn đề với cấu trúc/bộ phận bên trong
"The technician identified several issues with the internal assembly causing the malfunction."
(Kỹ thuật viên đã xác định một số vấn đề với cấu trúc bên trong gây ra sự cố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internal assembly
nounMột quy trình hoặc cấu trúc liên quan đến việc lắp ráp các bộ phận cấu thành bên trong một vật gì đó.
"The internal assembly of the watch is extremely delicate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal assembly".
