(Top Banner Ad)
external assembly
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất

external assembly

UK: /eksˈtɜːnl əˈsembli/ • US: /ɪkˈstɜːrnl əˈsembli/

Nghĩa tiếng Việt

lắp ráp bên ngoài công đoạn lắp ráp bên ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of parts or components that are put together outside a main structure or system.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các bộ phận hoặc thành phần được lắp ráp bên ngoài cấu trúc hoặc hệ thống chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The external assembly of the solar panels saved time and resources on-site."

    "Việc lắp ráp bên ngoài các tấm pin mặt trời giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực tại chỗ."

  • "The bridge sections underwent external assembly before being transported to the construction site."

    "Các phần cầu đã trải qua quá trình lắp ráp bên ngoài trước khi được vận chuyển đến công trường xây dựng."

  • "External assembly allows for greater quality control in a controlled environment."

    "Việc lắp ráp bên ngoài cho phép kiểm soát chất lượng tốt hơn trong một môi trường được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective (gốc) external Bên ngoài, thuộc về phía ngoài
Noun (phái sinh) externality Tính chất bên ngoài; ngoại ứng (trong kinh tế)
Adverb (phái sinh) externally Một cách bên ngoài, về mặt bên ngoài
Verb (gốc) assemble Lắp ráp, tập hợp
Noun (phái sinh) assembler Người lắp ráp; máy lắp ráp; trình biên dịch hợp ngữ
Noun (phái sinh) reassembly Sự lắp ráp lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
asembler
English (modern)
external assembly

Nguồn gốc 'External'

Từ 'external' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'externus', mang ý nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'thuộc về mặt ngoài'. Nó được phát triển từ 'exter', một từ chỉ 'ở phía ngoài'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của 'external' là những gì liên quan đến phía ngoài hoặc thế giới bên ngoài.

Nguồn gốc 'Assembly'

Từ 'assembly' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asemblee', có nghĩa là 'một cuộc tụ họp' hoặc 'hành động tập hợp lại'. Gốc từ 'asembler' mang nghĩa 'tập hợp lại, gắn kết'. Từ này đã đi vào tiếng Anh và duy trì ý nghĩa cốt lõi của việc tập hợp các bộ phận lại với nhau hoặc một nhóm người cùng nhau vì một mục đích.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật, sản xuất và xây dựng để chỉ một quá trình lắp ráp diễn ra ở một vị trí khác với vị trí cuối cùng của sản phẩm hoặc cấu trúc. Nó nhấn mạnh rằng việc lắp ráp không phải là một phần không thể thiếu của quy trình sản xuất chính tại địa điểm đó.

Prepositions

of for

- 'External assembly of': Dùng để chỉ các thành phần được lắp ráp bên ngoài. Ví dụ: 'The external assembly of the engine.'
- 'External assembly for': Dùng để chỉ mục đích của việc lắp ráp bên ngoài. Ví dụ: 'External assembly for the final product.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external assembly
  • complete complete external assembly
    (toàn bộ quá trình lắp ráp bên ngoài)
  • final final external assembly
    (khâu lắp ráp bên ngoài cuối cùng)
  • modular modular external assembly
    (lắp ráp bên ngoài dạng module)
Verb + external assembly
  • perform perform external assembly
    (thực hiện việc lắp ráp bên ngoài)
  • require require external assembly
    (đòi hỏi phải lắp ráp bên ngoài)
  • facilitate facilitate external assembly
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp ráp bên ngoài)
Noun + external assembly
  • cost of cost of external assembly
    (chi phí lắp ráp bên ngoài)
  • process of process of external assembly
    (quá trình lắp ráp bên ngoài)

Idioms

  • external assembly required

    Yêu cầu lắp ráp bên ngoài (thường dùng trong hướng dẫn sản phẩm, ám chỉ sản phẩm cần người dùng tự lắp ráp các bộ phận bên ngoài)

    "This flat-pack wardrobe comes with external assembly required, all tools included."

    (Tủ quần áo đóng gói phẳng này yêu cầu lắp ráp bên ngoài, tất cả dụng cụ đều được bao gồm.)

  • to perform external assembly

    Thực hiện việc lắp ráp bên ngoài (một hành động phổ biến trong sản xuất, xây dựng hoặc DIY)

    "Our technicians will perform the external assembly of the satellite dish on your roof."

    (Các kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ thực hiện việc lắp ráp bên ngoài đĩa vệ tinh trên mái nhà của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external assembly

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các bộ phận hoặc thành phần được lắp ráp bên ngoài cấu trúc hoặc hệ thống chính.

"The external assembly of the solar panels saved time and resources on-site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external assembly".

Văn hóa Tự lắp ráp (DIY)

Khái niệm 'external assembly' rất quen thuộc trong văn hóa Tự lắp ráp (DIY - Do-It-Yourself) ở phương Tây, đặc biệt là với các sản phẩm nội thất đóng gói phẳng từ các thương hiệu lớn như IKEA. Người tiêu dùng mua các bộ phận và tự lắp ráp chúng tại nhà, biến việc 'lắp ráp bên ngoài' thành một phần trải nghiệm mua sắm và sở hữu sản phẩm, mang lại cảm giác chủ động và tiết kiệm chi phí.

Sản xuất toàn cầu và Chuỗi cung ứng

Trong bối cảnh sản xuất hiện đại và chuỗi cung ứng toàn cầu, 'external assembly' phản ánh xu hướng các bộ phận hoặc sản phẩm được sản xuất ở nhiều địa điểm khác nhau (thường là ở nước ngoài) và sau đó được tập hợp lại ở một nơi khác để lắp ráp cuối cùng. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất và hiệu quả, nhưng cũng đòi hỏi sự quản lý và phối hợp chặt chẽ.