external assembly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A collection of parts or components that are put together outside a main structure or system.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các bộ phận hoặc thành phần được lắp ráp bên ngoài cấu trúc hoặc hệ thống chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The external assembly of the solar panels saved time and resources on-site."
"Việc lắp ráp bên ngoài các tấm pin mặt trời giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực tại chỗ."
-
"The bridge sections underwent external assembly before being transported to the construction site."
"Các phần cầu đã trải qua quá trình lắp ráp bên ngoài trước khi được vận chuyển đến công trường xây dựng."
-
"External assembly allows for greater quality control in a controlled environment."
"Việc lắp ráp bên ngoài cho phép kiểm soát chất lượng tốt hơn trong một môi trường được kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective (gốc) | external | Bên ngoài, thuộc về phía ngoài |
| Noun (phái sinh) | externality | Tính chất bên ngoài; ngoại ứng (trong kinh tế) |
| Adverb (phái sinh) | externally | Một cách bên ngoài, về mặt bên ngoài |
| Verb (gốc) | assemble | Lắp ráp, tập hợp |
| Noun (phái sinh) | assembler | Người lắp ráp; máy lắp ráp; trình biên dịch hợp ngữ |
| Noun (phái sinh) | reassembly | Sự lắp ráp lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật, sản xuất và xây dựng để chỉ một quá trình lắp ráp diễn ra ở một vị trí khác với vị trí cuối cùng của sản phẩm hoặc cấu trúc. Nó nhấn mạnh rằng việc lắp ráp không phải là một phần không thể thiếu của quy trình sản xuất chính tại địa điểm đó.
Prepositions
- 'External assembly of': Dùng để chỉ các thành phần được lắp ráp bên ngoài. Ví dụ: 'The external assembly of the engine.'
- 'External assembly for': Dùng để chỉ mục đích của việc lắp ráp bên ngoài. Ví dụ: 'External assembly for the final product.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete external assembly (toàn bộ quá trình lắp ráp bên ngoài)
-
final final external assembly (khâu lắp ráp bên ngoài cuối cùng)
-
modular modular external assembly (lắp ráp bên ngoài dạng module)
-
perform perform external assembly (thực hiện việc lắp ráp bên ngoài)
-
require require external assembly (đòi hỏi phải lắp ráp bên ngoài)
-
facilitate facilitate external assembly (tạo điều kiện thuận lợi cho việc lắp ráp bên ngoài)
-
cost of cost of external assembly (chi phí lắp ráp bên ngoài)
-
process of process of external assembly (quá trình lắp ráp bên ngoài)
Idioms
-
external assembly required
Yêu cầu lắp ráp bên ngoài (thường dùng trong hướng dẫn sản phẩm, ám chỉ sản phẩm cần người dùng tự lắp ráp các bộ phận bên ngoài)
"This flat-pack wardrobe comes with external assembly required, all tools included."
(Tủ quần áo đóng gói phẳng này yêu cầu lắp ráp bên ngoài, tất cả dụng cụ đều được bao gồm.)
-
to perform external assembly
Thực hiện việc lắp ráp bên ngoài (một hành động phổ biến trong sản xuất, xây dựng hoặc DIY)
"Our technicians will perform the external assembly of the satellite dish on your roof."
(Các kỹ thuật viên của chúng tôi sẽ thực hiện việc lắp ráp bên ngoài đĩa vệ tinh trên mái nhà của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
external assembly
Danh từMột tập hợp các bộ phận hoặc thành phần được lắp ráp bên ngoài cấu trúc hoặc hệ thống chính.
"The external assembly of the solar panels saved time and resources on-site."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external assembly".
