(Top Banner Ad)
internal network
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

internal network

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈnetwɜːk/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng nội bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A network that connects computers and other devices within a limited area, such as a company or organization.

Vietnamese Meaning

Một mạng kết nối các máy tính và các thiết bị khác trong một khu vực giới hạn, chẳng hạn như một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses an internal network to share files and resources among its employees."

    "Công ty sử dụng mạng nội bộ để chia sẻ tệp và tài nguyên giữa các nhân viên."

  • "Our internal network is experiencing some technical difficulties."

    "Mạng nội bộ của chúng tôi đang gặp một số sự cố kỹ thuật."

  • "All employees have access to the internal network."

    "Tất cả nhân viên đều có quyền truy cập vào mạng nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internality tính chất nội bộ, sự nội tại
Verb internalize nội hóa, tiếp thu một cách sâu sắc
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Verb network kết nối mạng, tạo dựng quan hệ
Noun networking việc kết nối mạng, tạo dựng quan hệ; mạng lưới (quan hệ/thiết bị)
Adjective networked được kết nối mạng lưới

Synonyms

Antonyms

external network (mạng bên ngoài)internet (mạng internet)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old English
net + weorc
English
internal network

Sự hình thành của 'Internal'

Từ 'internal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'internus', nghĩa là 'bên trong' hoặc 'thuộc về bên trong'. Nó được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 14, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự nội bộ.

Hành trình của 'Network'

Ban đầu, từ 'network' trong tiếng Anh cổ ('net' + 'weorc') có nghĩa là 'một cấu trúc giống cái lưới' hoặc 'công việc tạo ra lưới'. Mãi đến thế kỷ 20, khi công nghệ máy tính phát triển, ý nghĩa của 'network' mới mở rộng để chỉ một hệ thống các máy tính hoặc thiết bị được kết nối với nhau, tạo thành một mạng lưới trao đổi thông tin.

Sự kết hợp hiện đại: 'Internal Network'

Thuật ngữ 'internal network' là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin vào giữa thế kỷ 20 để chỉ một mạng máy tính riêng tư, được sử dụng trong phạm vi một tổ chức và không thể truy cập trực tiếp từ bên ngoài mà không có ủy quyền. Nó nhấn mạnh tính nội bộ và bảo mật của hệ thống.

Usage Note

Mạng nội bộ thường được sử dụng để chia sẻ tài nguyên, dữ liệu và ứng dụng giữa các nhân viên hoặc thành viên của tổ chức. Nó thường được bảo vệ bằng tường lửa để ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài.

Prepositions

within in

'Within' nhấn mạnh phạm vi giới hạn vật lý hoặc tổ chức của mạng. 'In' chỉ đơn giản là chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của mạng trong một tổ chức hoặc tòa nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal network
  • secure secure internal network
    (mạng nội bộ an toàn)
  • corporate corporate internal network
    (mạng nội bộ của công ty/tập đoàn)
  • private private internal network
    (mạng nội bộ riêng tư)
  • company's company's internal network
    (mạng nội bộ của công ty)
  • robust robust internal network
    (mạng nội bộ mạnh mẽ, đáng tin cậy)
Verb + internal network
  • access access the internal network
    (truy cập mạng nội bộ)
  • manage manage the internal network
    (quản lý mạng nội bộ)
  • secure secure the internal network
    (bảo mật mạng nội bộ)
  • connect to connect to the internal network
    (kết nối với mạng nội bộ)
  • build build an internal network
    (xây dựng một mạng nội bộ)
Noun/Prepositional Phrase + internal network
  • security internal network security
    (bảo mật mạng nội bộ)
  • administrator internal network administrator
    (quản trị viên mạng nội bộ)
  • on on the internal network
    (trên mạng nội bộ)
  • within within the internal network
    (trong phạm vi mạng nội bộ)

Idioms

  • be on the internal network

    Đang kết nối và có khả năng truy cập các tài nguyên, dịch vụ hoặc thông tin được cung cấp trong phạm vi mạng máy tính riêng của một tổ chức.

    "To access shared drives, you need to be on the internal network."

    (Để truy cập các ổ đĩa chia sẻ, bạn cần phải đang kết nối vào mạng nội bộ.)

  • keep it off the internal network

    Không đặt, chia sẻ hoặc lưu trữ thông tin/dữ liệu nào đó trên mạng nội bộ của công ty/tổ chức, thường là vì lý do bảo mật, riêng tư, hoặc nội dung không liên quan đến công việc.

    "Please remember to keep personal photos off the internal network for security reasons."

    (Vui lòng nhớ không lưu trữ ảnh cá nhân trên mạng nội bộ vì lý do bảo mật.)

  • penetrate the internal network

    Xâm nhập hoặc đột nhập (thường là trái phép) vào hệ thống mạng máy tính riêng của một tổ chức, vượt qua các biện pháp bảo mật.

    "The IT team detected an attempt to penetrate the internal network last night."

    (Đội ngũ IT đã phát hiện một nỗ lực xâm nhập mạng nội bộ vào tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal network

danh từ
Lật mặt

Một mạng kết nối các máy tính và các thiết bị khác trong một khu vực giới hạn, chẳng hạn như một công ty hoặc tổ chức.

"The company uses an internal network to share files and resources among its employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a secure internal network, our data would be much safer.
Nếu chúng ta có một mạng nội bộ an toàn, dữ liệu của chúng ta sẽ an toàn hơn nhiều.
Phủ định
If the internal system weren't so outdated, we wouldn't have so many security breaches.
Nếu hệ thống nội bộ không quá lỗi thời, chúng ta sẽ không có nhiều vi phạm bảo mật đến vậy.
Nghi vấn
Would the company be more efficient if it invested in its internal network?
Công ty có hiệu quả hơn nếu đầu tư vào mạng nội bộ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal network".

Mạng Nội Bộ và Văn Hóa Bảo Mật Thông Tin

Trong nhiều công ty phương Tây và các tập đoàn toàn cầu, mạng nội bộ (internal network) không chỉ là hạ tầng kỹ thuật mà còn là cốt lõi của văn hóa làm việc. Nó giúp nhân viên cộng tác, chia sẻ thông tin nhanh chóng. Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi một văn hóa bảo mật thông tin mạnh mẽ, nơi mọi người được đào tạo về rủi ro mạng (cybersecurity risks) như phishing hay mã độc. Việc bảo vệ mạng nội bộ không chỉ là trách nhiệm của bộ phận IT mà còn của mỗi cá nhân, nhằm duy trì sự tin cậy và an toàn dữ liệu.

Ranh Giới Cá Nhân và Chuyên Môn trong Kỷ Nguyên Kết Nối

Với sự phổ biến của mạng nội bộ và khả năng truy cập từ xa, ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân có thể trở nên mờ nhạt. Ở các quốc gia phương Tây, nơi văn hóa làm việc đề cao sự linh hoạt nhưng cũng khuyến khích cân bằng cuộc sống, việc quản lý thời gian và ngắt kết nối với mạng nội bộ ngoài giờ làm là một thách thức. Các công ty thường đặt ra quy định rõ ràng về việc sử dụng mạng nội bộ cho mục đích cá nhân, phản ánh quan điểm về đạo đức nghề nghiệp và quyền riêng tư của nhân viên.