internal network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A network that connects computers and other devices within a limited area, such as a company or organization.
Vietnamese Meaning
Một mạng kết nối các máy tính và các thiết bị khác trong một khu vực giới hạn, chẳng hạn như một công ty hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses an internal network to share files and resources among its employees."
"Công ty sử dụng mạng nội bộ để chia sẻ tệp và tài nguyên giữa các nhân viên."
-
"Our internal network is experiencing some technical difficulties."
"Mạng nội bộ của chúng tôi đang gặp một số sự cố kỹ thuật."
-
"All employees have access to the internal network."
"Tất cả nhân viên đều có quyền truy cập vào mạng nội bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | internality | tính chất nội bộ, sự nội tại |
| Verb | internalize | nội hóa, tiếp thu một cách sâu sắc |
| Adverb | internally | một cách nội bộ, bên trong |
| Verb | network | kết nối mạng, tạo dựng quan hệ |
| Noun | networking | việc kết nối mạng, tạo dựng quan hệ; mạng lưới (quan hệ/thiết bị) |
| Adjective | networked | được kết nối mạng lưới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mạng nội bộ thường được sử dụng để chia sẻ tài nguyên, dữ liệu và ứng dụng giữa các nhân viên hoặc thành viên của tổ chức. Nó thường được bảo vệ bằng tường lửa để ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài.
Prepositions
'Within' nhấn mạnh phạm vi giới hạn vật lý hoặc tổ chức của mạng. 'In' chỉ đơn giản là chỉ vị trí hoặc sự tồn tại của mạng trong một tổ chức hoặc tòa nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure internal network (mạng nội bộ an toàn)
-
corporate corporate internal network (mạng nội bộ của công ty/tập đoàn)
-
private private internal network (mạng nội bộ riêng tư)
-
company's company's internal network (mạng nội bộ của công ty)
-
robust robust internal network (mạng nội bộ mạnh mẽ, đáng tin cậy)
-
access access the internal network (truy cập mạng nội bộ)
-
manage manage the internal network (quản lý mạng nội bộ)
-
secure secure the internal network (bảo mật mạng nội bộ)
-
connect to connect to the internal network (kết nối với mạng nội bộ)
-
build build an internal network (xây dựng một mạng nội bộ)
-
security internal network security (bảo mật mạng nội bộ)
-
administrator internal network administrator (quản trị viên mạng nội bộ)
-
on on the internal network (trên mạng nội bộ)
-
within within the internal network (trong phạm vi mạng nội bộ)
Idioms
-
be on the internal network
Đang kết nối và có khả năng truy cập các tài nguyên, dịch vụ hoặc thông tin được cung cấp trong phạm vi mạng máy tính riêng của một tổ chức.
"To access shared drives, you need to be on the internal network."
(Để truy cập các ổ đĩa chia sẻ, bạn cần phải đang kết nối vào mạng nội bộ.)
-
keep it off the internal network
Không đặt, chia sẻ hoặc lưu trữ thông tin/dữ liệu nào đó trên mạng nội bộ của công ty/tổ chức, thường là vì lý do bảo mật, riêng tư, hoặc nội dung không liên quan đến công việc.
"Please remember to keep personal photos off the internal network for security reasons."
(Vui lòng nhớ không lưu trữ ảnh cá nhân trên mạng nội bộ vì lý do bảo mật.)
-
penetrate the internal network
Xâm nhập hoặc đột nhập (thường là trái phép) vào hệ thống mạng máy tính riêng của một tổ chức, vượt qua các biện pháp bảo mật.
"The IT team detected an attempt to penetrate the internal network last night."
(Đội ngũ IT đã phát hiện một nỗ lực xâm nhập mạng nội bộ vào tối qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internal network
danh từMột mạng kết nối các máy tính và các thiết bị khác trong một khu vực giới hạn, chẳng hạn như một công ty hoặc tổ chức.
"The company uses an internal network to share files and resources among its employees."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a secure internal network, our data would be much safer. |
Nếu chúng ta có một mạng nội bộ an toàn, dữ liệu của chúng ta sẽ an toàn hơn nhiều. |
| Phủ định | If the internal system weren't so outdated, we wouldn't have so many security breaches. |
Nếu hệ thống nội bộ không quá lỗi thời, chúng ta sẽ không có nhiều vi phạm bảo mật đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the company be more efficient if it invested in its internal network? |
Công ty có hiệu quả hơn nếu đầu tư vào mạng nội bộ của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal network".
