(Top Banner Ad)
external temperature
B1
Danh từ B1 Khoa học, Môi trường

external temperature

UK: /eksˈtɜːnl ˈtɛmprətʃə(r)/ • US: /ɪkˈstɜːrnl ˈtɛmprətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ bên ngoài nhiệt độ môi trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature of the environment outside of a specific object or enclosed space.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ của môi trường bên ngoài một vật thể hoặc không gian kín cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The external temperature is expected to drop significantly tonight."

    "Nhiệt độ bên ngoài dự kiến sẽ giảm đáng kể vào tối nay."

  • "The farmer checked the external temperature to decide when to plant the crops."

    "Người nông dân kiểm tra nhiệt độ bên ngoài để quyết định khi nào trồng trọt."

  • "The air conditioner adjusts its output based on the external temperature."

    "Máy điều hòa điều chỉnh công suất dựa trên nhiệt độ bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun externality yếu tố ngoại sinh, yếu tố bên ngoài (thường trong kinh tế học)
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Adjective internal nội bộ, bên trong
Adjective temperate ôn hòa, có khí hậu ôn hòa
Noun thermometer nhiệt kế
Verb temper làm dịu đi, điều hòa, rèn luyện

Synonyms

ambient temperature (nhiệt độ môi trường xung quanh)outside temperature (nhiệt độ bên ngoài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Latin
temperatura
Old French
externe
Old French
temperature
Middle English
external
Middle English
temperature
Modern English
external temperature

Nguồn gốc 'Nhiệt độ bên ngoài'

Cụm từ 'external temperature' (nhiệt độ bên ngoài) được ghép từ hai từ có nguồn gốc Latin cổ. Từ 'external' xuất phát từ 'externus' nghĩa là 'ở phía ngoài' hoặc 'bên ngoài'. Còn 'temperature' bắt nguồn từ 'temperatura', ban đầu có nghĩa là 'sự pha trộn' hoặc 'sự điều hòa', sau này phát triển để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ diễn tả một cách chính xác điều kiện nhiệt độ của môi trường xung quanh, bên ngoài một hệ thống hoặc vật thể.

Usage Note

Chỉ nhiệt độ đo được từ môi trường xung quanh, không phải nhiệt độ bên trong vật thể. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thời tiết, điều hòa không khí, hoặc các ứng dụng khoa học kỹ thuật khác.

Prepositions

at

Khi muốn chỉ một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể mà nhiệt độ được đo. Ví dụ: 'The external temperature at noon was 30 degrees Celsius.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external temperature
  • high high external temperature
    (nhiệt độ bên ngoài cao)
  • low low external temperature
    (nhiệt độ bên ngoài thấp)
  • ambient ambient external temperature
    (nhiệt độ môi trường bên ngoài)
  • fluctuating fluctuating external temperature
    (nhiệt độ bên ngoài dao động)
Verb + external temperature
  • measure measure the external temperature
    (đo nhiệt độ bên ngoài)
  • monitor monitor the external temperature
    (giám sát nhiệt độ bên ngoài)
  • regulate regulate the external temperature
    (điều chỉnh nhiệt độ bên ngoài)
  • adapt to adapt to the external temperature
    (thích nghi với nhiệt độ bên ngoài)
Noun + external temperature
  • sensor external temperature sensor
    (cảm biến nhiệt độ bên ngoài)
  • reading external temperature reading
    (chỉ số/kết quả đo nhiệt độ bên ngoài)

Idioms

  • respond to external temperature changes

    phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ bên ngoài

    "Plants and animals must respond to external temperature changes to survive."

    (Thực vật và động vật phải phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ bên ngoài để tồn tại.)

  • maintain optimal external temperature

    duy trì nhiệt độ bên ngoài tối ưu

    "The system is designed to maintain optimal external temperature for efficient operation."

    (Hệ thống được thiết kế để duy trì nhiệt độ bên ngoài tối ưu cho hoạt động hiệu quả.)

  • impact of external temperature on...

    tác động của nhiệt độ bên ngoài lên...

    "Researchers are studying the impact of external temperature on building energy consumption."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của nhiệt độ bên ngoài lên mức tiêu thụ năng lượng của tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external temperature

Danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ của môi trường bên ngoài một vật thể hoặc không gian kín cụ thể.

"The external temperature is expected to drop significantly tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external temperature".

Thời trang và Thời tiết

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc lựa chọn trang phục hàng ngày thường được quyết định bởi 'external temperature'. Người ta thường kiểm tra dự báo thời tiết để biết nhiệt độ bên ngoài sẽ như thế nào, từ đó chọn quần áo phù hợp để cảm thấy thoải mái và giữ ấm hoặc làm mát cơ thể, một thói quen phổ biến trước khi ra khỏi nhà.

Năng lượng và Sự thoải mái

Nhiệt độ bên ngoài có tác động lớn đến mức tiêu thụ năng lượng trong các tòa nhà. Khi nhiệt độ môi trường bên ngoài quá nóng hoặc quá lạnh, các hệ thống sưởi ấm hoặc điều hòa không khí phải làm việc nhiều hơn để duy trì nhiệt độ trong nhà ở mức dễ chịu, ảnh hưởng trực tiếp đến hóa đơn điện nước và môi trường.