(Top Banner Ad)
international atomic time (tai)
C1
noun C1 Vật lý, Đo lường thời gian

international atomic time (tai)

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl əˈtɒmɪk taɪm/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl əˈtɑːmɪk taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian nguyên tử quốc tế thời gian nguyên tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A highly accurate time standard based on the transitions of electrons in atoms, used as the basis for coordinated universal time (UTC).

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn thời gian có độ chính xác cao dựa trên sự chuyển đổi của các electron trong nguyên tử, được sử dụng làm cơ sở cho thời gian phối hợp quốc tế (UTC).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "International Atomic Time provides a stable and precise time scale."

    "Thời gian nguyên tử quốc tế cung cấp một thang đo thời gian ổn định và chính xác."

  • "TAI is more stable than time derived from the Earth's rotation."

    "TAI ổn định hơn so với thời gian có nguồn gốc từ sự quay của Trái Đất."

  • "Scientists use International Atomic Time for precise measurements."

    "Các nhà khoa học sử dụng Thời gian nguyên tử quốc tế để đo lường chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun atom Hạt nguyên tử
Adjective atomic Thuộc về nguyên tử, nguyên tử
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia, quốc gia
Adverb internationally Một cách quốc tế, trên phạm vi quốc tế
Noun time Thời gian
Adjective timeless Vô tận, bất biến theo thời gian

Synonyms

atomic clock time (thời gian đồng hồ nguyên tử)

Antonyms

solar time (thời gian mặt trời)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đo lường thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

grc
ἄτομος (atomos)
la
natio
en
time
fr
Temps Atomique International
en
International Atomic Time (TAI)

Nguồn gốc Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI)

Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI) là một thang thời gian khoa học và kỹ thuật cao, được thiết lập dựa trên hoạt động của hàng trăm đồng hồ nguyên tử trên khắp thế giới. Khác với các thang thời gian truyền thống dựa trên chuyển động của Trái Đất, TAI có độ chính xác và ổn định cực cao, không bị ảnh hưởng bởi những biến động nhỏ trong tốc độ quay của hành tinh chúng ta. Tên viết tắt TAI bắt nguồn từ tiếng Pháp 'Temps Atomique International', phản ánh vai trò tiên phong của các nhà khoa học Pháp trong việc phát triển hệ thống này vào những năm 1970.

Usage Note

Thời gian nguyên tử quốc tế (TAI) là một thang đo thời gian liên tục, thống nhất dựa trên trung bình trọng số của hơn 400 đồng hồ nguyên tử trên toàn thế giới. Nó chính xác hơn nhiều so với thời gian dựa trên sự quay của Trái Đất. UTC, thời gian tiêu chuẩn được sử dụng cho hầu hết các mục đích, được dựa trên TAI nhưng được điều chỉnh bằng giây nhuận để giữ nó gần với thời gian mặt trời trung bình.

Prepositions

based on in relation to

* based on: TAI is *based on* the transitions of electrons. (TAI dựa trên sự chuyển đổi của các electron.)
* in relation to: The difference between TAI and UTC is *in relation to* leap seconds. (Sự khác biệt giữa TAI và UTC liên quan đến giây nhuận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + international atomic time (tai)
  • establish establish international atomic time (TAI)
    (thiết lập Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI))
  • maintain maintain international atomic time (TAI)
    (duy trì Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI))
  • refer to refer to international atomic time (TAI)
    (tham chiếu Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI))
  • synchronize with synchronize with international atomic time (TAI)
    (đồng bộ với Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI))
Tính từ/Danh từ + international atomic time (tai)
  • accuracy of the accuracy of international atomic time (TAI)
    (độ chính xác của Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI))
  • stability of the stability of international atomic time (TAI)
    (sự ổn định của Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international atomic time (tai)

noun
Lật mặt

Một tiêu chuẩn thời gian có độ chính xác cao dựa trên sự chuyển đổi của các electron trong nguyên tử, được sử dụng làm cơ sở cho thời gian phối hợp quốc tế (UTC).

"International Atomic Time provides a stable and precise time scale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international atomic time (tai)".

Nền tảng của thời gian toàn cầu

Thời gian Nguyên tử Quốc tế (TAI) không trực tiếp là thời gian dân sự mà chúng ta sử dụng hàng ngày, nhưng nó là nền tảng cơ bản cho Giờ Phối hợp Quốc tế (UTC). UTC là hệ thống thời gian được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, điều chỉnh thời gian chính xác cho các lĩnh vực quan trọng như hàng không, hàng hải, viễn thông và internet. Nhờ TAI, chúng ta có một chuẩn thời gian ổn định và thống nhất, giúp kết nối và vận hành thế giới hiện đại một cách liền mạch.

Sự khác biệt với thời gian Trái Đất và 'giây nhuận'

Trong khi TAI là một thang thời gian cực kỳ ổn định, thời gian dựa trên sự quay của Trái Đất (UT1) lại không hoàn toàn đều đặn do các yếu tố như thủy triều và động đất. Để giữ cho UTC gần với UT1 (tức là giữ thời gian giữa trưa gần với khi mặt trời ở điểm cao nhất), đôi khi cần phải thêm một 'giây nhuận' (leap second) vào UTC. Việc này không ảnh hưởng đến TAI nhưng là một điều chỉnh cần thiết để hệ thống thời gian toàn cầu vừa chính xác vừa phù hợp với chu kỳ ngày đêm của Trái Đất, dù đôi khi gây ra những thách thức kỹ thuật nhất định.