(Top Banner Ad)
international boundaries
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Quan hệ quốc tế

international boundaries

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ˈbaʊndəriz/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới quốc tế ranh giới quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lines or borders separating different countries.

Vietnamese Meaning

Các đường biên giới phân chia các quốc gia khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dispute over international boundaries has strained relations between the two countries."

    "Tranh chấp về biên giới quốc tế đã làm căng thẳng quan hệ giữa hai nước."

  • "The United Nations is responsible for maintaining peace and security, including the respect for international boundaries."

    "Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh, bao gồm việc tôn trọng biên giới quốc tế."

  • "Changes to international boundaries often lead to political instability."

    "Những thay đổi đối với biên giới quốc tế thường dẫn đến bất ổn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Adverb internationally một cách quốc tế, trên phạm vi toàn cầu
Noun bound giới hạn, phạm vi (thường dùng số nhiều 'bounds')
Adjective boundless vô hạn, không bờ bến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
natio
English (1780s)
international
Latin (Medieval)
bunda
Old French
bonde
Middle English
bound
English (late 16th C.)
boundary

Nguồn gốc của 'international'

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Ông ghép từ 'inter-' (có nghĩa là 'giữa' hoặc 'qua lại' trong tiếng Latin) với từ 'national' (thuộc về quốc gia). Bentham dùng từ này để miêu tả các mối quan hệ giữa các quốc gia, một khái niệm mới mẻ vào thời đó, khi mà các từ như 'luật quốc tế' bắt đầu hình thành.

Ý nghĩa của 'boundary'

Từ 'boundary' (ranh giới) xuất hiện vào cuối thế kỷ 16, bắt nguồn từ 'bound' (giới hạn), vốn có gốc gác từ tiếng Latin Trung Cổ 'bunda' và tiếng Pháp cổ 'bonde', đều mang ý nghĩa là điểm mốc hoặc đường phân chia. Khi kết hợp với 'international', nó tạo nên ý nghĩa 'ranh giới giữa các quốc gia', một đường phân định quyền lực và lãnh thổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, địa lý, và luật pháp quốc tế. Nó đề cập đến ranh giới pháp lý và được công nhận giữa các quốc gia, có thể là biên giới trên đất liền, trên biển, hoặc trên không. 'International boundaries' nhấn mạnh tính chất quốc tế, tức là liên quan đến nhiều quốc gia và được điều chỉnh bởi luật pháp quốc tế và các hiệp ước song phương hoặc đa phương. Khác với 'border' chỉ đơn thuần là ranh giới, 'international boundaries' mang tính chính thức và pháp lý cao hơn.

Prepositions

across along

Khi sử dụng 'across', nó thường đề cập đến việc vượt qua biên giới: 'Smuggling occurs across international boundaries'. Khi sử dụng 'along', nó thường đề cập đến việc di chuyển dọc theo biên giới: 'Patrols are conducted along international boundaries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + international boundaries
  • define define international boundaries
    (xác định các ranh giới quốc tế)
  • cross cross international boundaries
    (vượt qua các ranh giới quốc tế)
  • respect respect international boundaries
    (tôn trọng các ranh giới quốc tế)
  • secure secure international boundaries
    (bảo vệ các ranh giới quốc tế)
Tính từ + international boundaries
  • disputed disputed international boundaries
    (các ranh giới quốc tế đang tranh chấp)
  • porous porous international boundaries
    (các ranh giới quốc tế lỏng lẻo (dễ vượt qua))
  • recognized recognized international boundaries
    (các ranh giới quốc tế được công nhận)

Idioms

  • transcend international boundaries

    vượt qua các ranh giới quốc tế (ám chỉ không bị giới hạn bởi các biên giới quốc gia)

    "Art and music often transcend international boundaries, bringing people together."

    (Nghệ thuật và âm nhạc thường vượt qua các ranh giới quốc tế, giúp mọi người xích lại gần nhau.)

  • respect international boundaries

    tôn trọng các ranh giới quốc tế (nguyên tắc cơ bản trong quan hệ quốc tế)

    "All nations are expected to respect international boundaries to maintain peace."

    (Tất cả các quốc gia được kỳ vọng phải tôn trọng các ranh giới quốc tế để duy trì hòa bình.)

  • cross international boundaries

    vượt qua các ranh giới quốc tế (di chuyển, đi lại giữa các nước)

    "Tourists need passports and visas to cross international boundaries."

    (Du khách cần có hộ chiếu và thị thực để vượt qua các ranh giới quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international boundaries

Danh từ
Lật mặt

Các đường biên giới phân chia các quốc gia khác nhau.

"The dispute over international boundaries has strained relations between the two countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If countries respected international boundaries more, there would be fewer conflicts.
Nếu các quốc gia tôn trọng biên giới quốc tế hơn, sẽ có ít xung đột hơn.
Phủ định
If there weren't international boundaries, the world wouldn't be divided into separate nations.
Nếu không có biên giới quốc tế, thế giới sẽ không bị chia thành các quốc gia riêng biệt.
Nghi vấn
Would there be greater global cooperation if international boundaries didn't exist?
Liệu có sự hợp tác toàn cầu lớn hơn nếu không có biên giới quốc tế?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, climate change will have significantly altered international boundaries.
Đến cuối thế kỷ, biến đổi khí hậu sẽ làm thay đổi đáng kể các đường biên giới quốc tế.
Phủ định
The government won't have resolved the disputes over international boundaries before the next election.
Chính phủ sẽ không giải quyết xong các tranh chấp về biên giới quốc tế trước cuộc bầu cử tới.
Nghi vấn
Will the United Nations have successfully demarcated all the international boundaries by 2050?
Liên Hợp Quốc có hoàn thành việc phân định tất cả các đường biên giới quốc tế vào năm 2050 không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to cross international boundaries more freely before the new regulations.
Người ta từng пересекати biên giới quốc tế tự do hơn trước khi có các quy định mới.
Phủ định
The border patrol didn't use to check passports so strictly at the international boundaries.
Lực lượng tuần tra biên giới đã không kiểm tra hộ chiếu một cách nghiêm ngặt như vậy tại biên giới quốc tế.
Nghi vấn
Did they use to have fewer checkpoints along the international boundaries?
Có phải họ từng có ít trạm kiểm soát hơn dọc theo biên giới quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international boundaries".

Chủ quyền và Xung đột

Các ranh giới quốc tế không chỉ là những đường vẽ trên bản đồ; chúng đại diện cho chủ quyền và quyền tự trị của mỗi quốc gia. Việc vi phạm hoặc tranh chấp các ranh giới này thường là nguyên nhân dẫn đến xung đột chính trị và quân sự giữa các nước, làm nổi bật tầm quan trọng của việc tôn trọng lãnh thổ quốc gia.

Ranh giới trong Thế giới Hiện đại

Trong thế giới hiện đại, các ranh giới quốc tế có vai trò kép: chúng vừa là hàng rào kiểm soát di cư, thương mại và an ninh, vừa là điểm khởi đầu cho hợp tác quốc tế. Mặc dù có biên giới, nhiều vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu hay dịch bệnh lại 'không biên giới', đòi hỏi sự hợp tác xuyên quốc gia để giải quyết.