(Top Banner Ad)
national boundaries
B2
Danh từ B2 Chính trị, Địa lý

national boundaries

UK: /ˈnæʃənəl ˈbaʊndəriz/ • US: /ˈnæʃənəl ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

biên giới quốc gia ranh giới quốc gia đường biên giới quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lines that delineate the borders of a country.

Vietnamese Meaning

Các đường phân định biên giới của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The troops were deployed to protect the national boundaries."

    "Quân đội đã được triển khai để bảo vệ biên giới quốc gia."

  • "Disputes often arise over national boundaries."

    "Các tranh chấp thường nảy sinh về biên giới quốc gia."

  • "The agreement clarifies the national boundaries between the two countries."

    "Thỏa thuận làm rõ biên giới quốc gia giữa hai nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adverb nationally trên toàn quốc, cấp quốc gia
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Noun/Adjective nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc / (thuộc) chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun boundary ranh giới, đường biên giới
Adjective boundless bao la, vô hạn

Synonyms

borders (biên giới)frontiers (biên cương)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
English
national
Old French
bonde
English
bound
English
boundary
English
national boundaries

Nguồn gốc của từ 'National'

Từ 'national' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natio', nghĩa là 'sự sinh ra', 'bộ tộc' hoặc 'dân tộc'. Nó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'nacion' trước khi trở thành 'nation' trong tiếng Anh, ám chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc, văn hóa hoặc lãnh thổ. Khi thêm hậu tố '-al', nó biến thành tính từ, mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến một quốc gia.

Nguồn gốc của từ 'Boundaries'

Từ 'boundary' (ranh giới) xuất phát từ 'bound' (giới hạn), mà bản thân nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bonde', nghĩa là 'điểm giới hạn' hoặc 'mốc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các đường phân chia đất đai hoặc lãnh thổ. Sau này, khi kết hợp với 'national', nó phát triển thành ý nghĩa 'đường biên giới chính trị' giữa các quốc gia, xác định lãnh thổ có chủ quyền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, địa lý, luật pháp quốc tế và các vấn đề biên giới. Nó nhấn mạnh sự phân chia lãnh thổ và quyền lực giữa các quốc gia khác nhau. 'Border' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'national boundaries' mang tính chính thức và pháp lý hơn.

Prepositions

across along between

across (băng qua biên giới): chỉ sự di chuyển hoặc hoạt động diễn ra vượt qua đường biên giới. along (dọc theo biên giới): chỉ vị trí hoặc sự kéo dài theo đường biên giới. between (giữa các biên giới): chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa các quốc gia có chung biên giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + national boundaries
  • respect respect national boundaries
    (tôn trọng ranh giới quốc gia)
  • cross cross national boundaries
    (vượt qua ranh giới quốc gia)
  • define define national boundaries
    (xác định ranh giới quốc gia)
  • transcend transcend national boundaries
    (vượt lên trên/vượt ra ngoài ranh giới quốc gia (ám chỉ vấn đề, khái niệm))
Adjective + national boundaries
  • clear clear national boundaries
    (ranh giới quốc gia rõ ràng)
  • porous porous national boundaries
    (ranh giới quốc gia lỏng lẻo/dễ xuyên thủng)
  • disputed disputed national boundaries
    (ranh giới quốc gia đang tranh chấp)
Prepositional phrases with national boundaries
  • within within national boundaries
    (trong phạm vi ranh giới quốc gia)
  • across across national boundaries
    (qua/vượt qua ranh giới quốc gia)

Idioms

  • transcend national boundaries

    vượt lên trên/vượt ra ngoài ranh giới quốc gia (ám chỉ các vấn đề, tư tưởng không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia)

    "Many global issues like climate change and pandemics transcend national boundaries."

    (Nhiều vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và đại dịch vượt ra ngoài ranh giới quốc gia.)

  • blur national boundaries

    làm mờ ranh giới quốc gia (ám chỉ sự hòa nhập về văn hóa, kinh tế khiến biên giới vật lý ít rõ rệt hơn về mặt ý nghĩa, hoặc ít quan trọng hơn)

    "Globalization tends to blur national boundaries in terms of culture and economy."

    (Toàn cầu hóa có xu hướng làm mờ ranh giới quốc gia về mặt văn hóa và kinh tế.)

  • respect national boundaries

    tôn trọng ranh giới quốc gia (tuân thủ luật pháp quốc tế về chủ quyền lãnh thổ của một quốc gia)

    "International law requires all nations to respect national boundaries of others."

    (Luật pháp quốc tế yêu cầu tất cả các quốc gia phải tôn trọng ranh giới quốc gia của các nước khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

national boundaries

Danh từ
Lật mặt

Các đường phân định biên giới của một quốc gia.

"The troops were deployed to protect the national boundaries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national boundaries".

Chủ quyền và Ranh giới

Ranh giới quốc gia không chỉ là những đường vẽ trên bản đồ; chúng đại diện cho chủ quyền và quyền tự quyết của một quốc gia. Mỗi quốc gia có quyền kiểm soát và quản lý các hoạt động trong phạm vi ranh giới của mình, từ luật pháp, kinh tế đến văn hóa. Bất kỳ sự xâm phạm nào vào ranh giới này đều được coi là vi phạm chủ quyền quốc gia và có thể dẫn đến xung đột.

Toàn cầu hóa và Sự thay đổi của Ranh giới

Trong kỷ nguyên toàn cầu hóa, mặc dù ranh giới vật lý vẫn tồn tại, nhưng vai trò của chúng đang thay đổi. Dòng chảy thông tin, hàng hóa, con người và ý tưởng xuyên biên giới trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết, thách thức khái niệm truyền thống về ranh giới cố định và riêng biệt. Các tổ chức quốc tế và hiệp định thương mại cũng góp phần vào việc 'làm mờ' một số khía cạnh của ranh giới quốc gia trong các lĩnh vực kinh tế và văn hóa.