national boundaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lines that delineate the borders of a country.
Vietnamese Meaning
Các đường phân định biên giới của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The troops were deployed to protect the national boundaries."
"Quân đội đã được triển khai để bảo vệ biên giới quốc gia."
-
"Disputes often arise over national boundaries."
"Các tranh chấp thường nảy sinh về biên giới quốc gia."
-
"The agreement clarifies the national boundaries between the two countries."
"Thỏa thuận làm rõ biên giới quốc gia giữa hai nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia, dân tộc |
| Adverb | nationally | trên toàn quốc, cấp quốc gia |
| Noun | nationalism | chủ nghĩa dân tộc |
| Noun/Adjective | nationalist | người theo chủ nghĩa dân tộc / (thuộc) chủ nghĩa dân tộc |
| Verb | nationalize | quốc hữu hóa |
| Noun | boundary | ranh giới, đường biên giới |
| Adjective | boundless | bao la, vô hạn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, địa lý, luật pháp quốc tế và các vấn đề biên giới. Nó nhấn mạnh sự phân chia lãnh thổ và quyền lực giữa các quốc gia khác nhau. 'Border' có thể được sử dụng thay thế, nhưng 'national boundaries' mang tính chính thức và pháp lý hơn.
Prepositions
across (băng qua biên giới): chỉ sự di chuyển hoặc hoạt động diễn ra vượt qua đường biên giới. along (dọc theo biên giới): chỉ vị trí hoặc sự kéo dài theo đường biên giới. between (giữa các biên giới): chỉ mối quan hệ hoặc sự tương tác giữa các quốc gia có chung biên giới.
Collocations (Từ đi kèm)
-
respect respect national boundaries (tôn trọng ranh giới quốc gia)
-
cross cross national boundaries (vượt qua ranh giới quốc gia)
-
define define national boundaries (xác định ranh giới quốc gia)
-
transcend transcend national boundaries (vượt lên trên/vượt ra ngoài ranh giới quốc gia (ám chỉ vấn đề, khái niệm))
-
clear clear national boundaries (ranh giới quốc gia rõ ràng)
-
porous porous national boundaries (ranh giới quốc gia lỏng lẻo/dễ xuyên thủng)
-
disputed disputed national boundaries (ranh giới quốc gia đang tranh chấp)
-
within within national boundaries (trong phạm vi ranh giới quốc gia)
-
across across national boundaries (qua/vượt qua ranh giới quốc gia)
Idioms
-
transcend national boundaries
vượt lên trên/vượt ra ngoài ranh giới quốc gia (ám chỉ các vấn đề, tư tưởng không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia)
"Many global issues like climate change and pandemics transcend national boundaries."
(Nhiều vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và đại dịch vượt ra ngoài ranh giới quốc gia.)
-
blur national boundaries
làm mờ ranh giới quốc gia (ám chỉ sự hòa nhập về văn hóa, kinh tế khiến biên giới vật lý ít rõ rệt hơn về mặt ý nghĩa, hoặc ít quan trọng hơn)
"Globalization tends to blur national boundaries in terms of culture and economy."
(Toàn cầu hóa có xu hướng làm mờ ranh giới quốc gia về mặt văn hóa và kinh tế.)
-
respect national boundaries
tôn trọng ranh giới quốc gia (tuân thủ luật pháp quốc tế về chủ quyền lãnh thổ của một quốc gia)
"International law requires all nations to respect national boundaries of others."
(Luật pháp quốc tế yêu cầu tất cả các quốc gia phải tôn trọng ranh giới quốc gia của các nước khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
national boundaries
Danh từCác đường phân định biên giới của một quốc gia.
"The troops were deployed to protect the national boundaries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "national boundaries".
