(Top Banner Ad)
international criminal court
C1
noun C1 Luật pháp quốc tế

international criminal court

UK: ˌɪntəˈnæʃənəl ˈkrɪmɪnl̩ kɔːt • US: ˌɪntərˈnæʃənəl ˈkrɪmənəl kɔːrt

Nghĩa tiếng Việt

Tòa án Hình sự Quốc tế ICC (viết tắt)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permanent tribunal established to prosecute individuals for genocide, crimes against humanity, war crimes, and the crime of aggression.

Vietnamese Meaning

Một tòa án thường trực được thành lập để truy tố các cá nhân về tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The International Criminal Court issued an arrest warrant for the president."

    "Tòa án Hình sự Quốc tế đã ban hành lệnh bắt giữ tổng thống."

  • "The ICC is located in The Hague, Netherlands."

    "ICC đặt trụ sở tại The Hague, Hà Lan."

  • "Many countries are parties to the Rome Statute that established the International Criminal Court."

    "Nhiều quốc gia là thành viên của Quy chế Rome đã thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective international thuộc về hoặc liên quan đến nhiều quốc gia; quốc tế
Adverb internationally trên phạm vi quốc tế; một cách quốc tế
Noun crime hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng; tội ác
Noun criminal người phạm tội; tội phạm
Adjective criminal liên quan đến tội phạm hoặc pháp luật hình sự; có tội
Noun court tòa án; nơi xét xử các vụ án
Noun justice sự công bằng; công lý
Noun prosecutor công tố viên; người buộc tội
Noun indictment bản cáo trạng; sự buộc tội chính thức

Synonyms

ICC (ICC (viết tắt))International Court of Justice (Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ))

Related Words

genocide (diệt chủng)war crimes (tội phạm chiến tranh)crimes against humanity (tội ác chống lại loài người)aggression (xâm lược)

Subject Area

Luật pháp quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
natio
English
national
English
international
Latin
crimen
English
crime
English
criminal
Latin
cohors
Old French
cort
English
court
English
International Criminal Court

Sự ra đời của một tên gọi mang sứ mệnh

Cụm từ 'International Criminal Court' (Tòa án Hình sự Quốc tế) là một tên gọi hiện đại cho một thể chế cũng tương đối hiện đại. Nó được tạo thành từ ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa quan trọng: 'international' (quốc tế) nhấn mạnh phạm vi toàn cầu; 'criminal' (hình sự) chỉ rõ loại vụ án mà tòa án xử lý; và 'court' (tòa án) chỉ chức năng tư pháp. Tên gọi này phản ánh mong muốn của cộng đồng quốc tế trong việc thiết lập một cơ quan thường trực để truy tố những cá nhân chịu trách nhiệm về các tội ác nghiêm trọng nhất, vốn trước đây thường không bị trừng phạt.

Usage Note

Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) là một tòa án quốc tế độc lập. ICC khác với Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), là một cơ quan của Liên hợp quốc giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia.

Prepositions

to at

Ví dụ: 'Committed to the International Criminal Court' chỉ sự cam kết với tòa án; 'At the International Criminal Court' chỉ vị trí hoặc sự tham gia tại tòa án.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + International Criminal Court
  • establish establish the International Criminal Court
    (thành lập Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • refer cases to refer cases to the International Criminal Court
    (chuyển các vụ án tới Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • prosecute at prosecute at the International Criminal Court
    (truy tố tại Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • recognize the jurisdiction of recognize the jurisdiction of the International Criminal Court
    (công nhận thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế)
Adjective + International Criminal Court
  • the permanent the permanent International Criminal Court
    (Tòa án Hình sự Quốc tế thường trực)
  • the newly formed the newly formed International Criminal Court
    (Tòa án Hình sự Quốc tế mới thành lập)
International Criminal Court + Noun
  • jurisdiction International Criminal Court jurisdiction
    (thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • prosecutor International Criminal Court prosecutor
    (công tố viên của Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • investigation International Criminal Court investigation
    (cuộc điều tra của Tòa án Hình sự Quốc tế)
Prepositional phrases with International Criminal Court
  • at at the International Criminal Court
    (tại Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • by by the International Criminal Court
    (bởi/do Tòa án Hình sự Quốc tế)
  • before before the International Criminal Court
    (trước Tòa án Hình sự Quốc tế)

Idioms

  • bring a case before the International Criminal Court

    đưa một vụ án ra trước Tòa án Hình sự Quốc tế

    "Human rights advocates urged the government to bring a case before the International Criminal Court."

    (Những người ủng hộ nhân quyền đã kêu gọi chính phủ đưa một vụ án ra trước Tòa án Hình sự Quốc tế.)

  • seek justice at the International Criminal Court

    tìm kiếm công lý tại Tòa án Hình sự Quốc tế

    "Victims of atrocities often seek justice at the International Criminal Court when national systems fail."

    (Nạn nhân của các hành vi tàn bạo thường tìm kiếm công lý tại Tòa án Hình sự Quốc tế khi hệ thống quốc gia thất bại.)

  • refer a situation to the International Criminal Court

    chuyển một tình huống tới Tòa án Hình sự Quốc tế

    "The UN Security Council can refer a situation to the International Criminal Court for investigation."

    (Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có thể chuyển một tình huống tới Tòa án Hình sự Quốc tế để điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international criminal court

noun
Lật mặt

Một tòa án thường trực được thành lập để truy tố các cá nhân về tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược.

"The International Criminal Court issued an arrest warrant for the president."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the International Criminal Court had more resources, it would be able to prosecute more war criminals effectively.
Nếu Tòa án Hình sự Quốc tế có nhiều nguồn lực hơn, nó sẽ có thể truy tố nhiều tội phạm chiến tranh một cách hiệu quả hơn.
Phủ định
If the International Criminal Court didn't face so much political opposition, it could investigate more sensitive cases.
Nếu Tòa án Hình sự Quốc tế không phải đối mặt với quá nhiều sự phản đối chính trị, nó có thể điều tra nhiều vụ án nhạy cảm hơn.
Nghi vấn
Would the International Criminal Court have more influence if all countries ratified the Rome Statute?
Tòa án Hình sự Quốc tế có nhiều ảnh hưởng hơn không nếu tất cả các quốc gia phê chuẩn Quy chế Rome?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The International Criminal Court's jurisdiction covers serious international crimes.
Thẩm quyền của Tòa án Hình sự Quốc tế bao gồm các tội phạm quốc tế nghiêm trọng.
Phủ định
The International Criminal Court's decision isn't always accepted by all countries.
Quyết định của Tòa án Hình sự Quốc tế không phải lúc nào cũng được tất cả các quốc gia chấp nhận.
Nghi vấn
Is the International Criminal Court's primary goal to end impunity for the perpetrators of these crimes?
Có phải mục tiêu chính của Tòa án Hình sự Quốc tế là chấm dứt tình trạng miễn trừ cho những kẻ phạm tội này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international criminal court".

Lịch sử hình thành và vai trò toàn cầu

Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC) được thành lập theo Quy chế Rome năm 1998 và bắt đầu hoạt động vào năm 2002. Đây là một tòa án thường trực duy nhất trên thế giới có thẩm quyền truy tố các cá nhân về bốn loại tội ác nghiêm trọng nhất đối với cộng đồng quốc tế: tội diệt chủng, tội ác chống lại loài người, tội phạm chiến tranh và tội xâm lược. Vai trò của ICC là đảm bảo rằng những kẻ phạm các tội ác này không thoát khỏi sự trừng phạt, góp phần vào hòa bình và an ninh quốc tế.

Tranh cãi và các thách thức về thẩm quyền

Mặc dù có vai trò quan trọng, ICC cũng đối mặt với nhiều tranh cãi và thách thức. Một số quốc gia lớn, bao gồm Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nga và Ấn Độ, không phải là thành viên của ICC, điều này hạn chế khả năng thực thi thẩm quyền của Tòa án đối với công dân của các quốc gia này. Ngoài ra, ICC cũng bị chỉ trích về chi phí hoạt động cao, tốc độ xét xử chậm và đôi khi bị cáo buộc có sự thiên vị trong việc lựa chọn các vụ án để điều tra và truy tố.