(Top Banner Ad)
international expenses
B2
Danh từ B2 Kinh tế

international expenses

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí quốc tế chi phí ở nước ngoài các khoản chi phí quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costs incurred while conducting business or living in a foreign country, or involving transactions across national borders.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh khi thực hiện kinh doanh hoặc sinh sống ở nước ngoài, hoặc liên quan đến các giao dịch xuyên biên giới quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to budget for international expenses when expanding overseas."

    "Công ty cần lập ngân sách cho các chi phí quốc tế khi mở rộng ra nước ngoài."

  • "Our international expenses have increased due to the expansion of our business in Asia."

    "Chi phí quốc tế của chúng tôi đã tăng lên do việc mở rộng kinh doanh của chúng tôi ở châu Á."

  • "The accountant is reviewing the company's international expenses to ensure compliance with tax regulations."

    "Kế toán viên đang xem xét các chi phí quốc tế của công ty để đảm bảo tuân thủ các quy định về thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia
Adjective national thuộc về quốc gia
Verb internationalize quốc tế hóa
Noun internationalization sự quốc tế hóa
Verb expend chi tiêu, sử dụng (tiền bạc, thời gian)
Adjective expensive đắt tiền, tốn kém
Noun expenditure khoản chi tiêu, sự tiêu dùng

Synonyms

overseas expenses (chi phí ở nước ngoài)foreign expenses (chi phí nước ngoài)

Antonyms

domestic expenses (chi phí trong nước)

Related Words

travel expenses (chi phí đi lại)relocation expenses (chi phí tái định cư)currency exchange fees (phí chuyển đổi tiền tệ)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter- (giữa)
Latin
natio (sự sinh, tộc người, quốc gia)
English
nation (quốc gia)
English
national (thuộc về quốc gia)
English
international (quốc tế)
Latin
expendere (cân đo, chi trả)
Old French
despense (chi phí)
Middle English
expense (chi phí, tiền bỏ ra)

Nguồn gốc của 'International'

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Nó kết hợp tiền tố 'inter-' (có nghĩa là 'giữa' hoặc 'qua lại' trong tiếng Latin) với từ 'national' (thuộc về quốc gia). Việc này đánh dấu một bước quan trọng trong việc mô tả các mối quan hệ và hoạt động giữa các quốc gia.

Nguồn gốc của 'Expenses'

Từ 'expense' (chi phí) có nguồn gốc từ động từ 'expendere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cân đo, chi trả'. Qua tiếng Pháp cổ ('despense') và tiếng Anh trung đại ('expense'), nó phát triển thành nghĩa hiện đại là số tiền bỏ ra. Khi hai từ này kết hợp, 'international expenses' đơn giản có nghĩa là các khoản chi phí phát sinh trong các hoạt động liên quan đến nhiều quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính, kế toán hoặc kinh doanh quốc tế. Nó bao gồm một loạt các chi phí khác nhau như chi phí đi lại, chi phí ăn ở, chi phí liên lạc, chi phí dịch thuật và chi phí pháp lý. Nó nhấn mạnh rằng các chi phí này có bản chất quốc tế, nghĩa là chúng phát sinh từ hoạt động xuyên biên giới.

Prepositions

for on

'for' dùng để chỉ mục đích của chi phí (e.g., international expenses for travel). 'on' dùng để chỉ loại chi phí cụ thể (e.g., international expenses on accommodation).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + international expenses
  • cover cover international expenses
    (chi trả/bù đắp chi phí quốc tế)
  • incur incur international expenses
    (phát sinh/gánh chịu chi phí quốc tế)
  • manage manage international expenses
    (quản lý chi phí quốc tế)
  • reduce reduce international expenses
    (giảm chi phí quốc tế)
  • reimburse reimburse international expenses
    (hoàn trả chi phí quốc tế)
Tính từ + international expenses
  • high high international expenses
    (chi phí quốc tế cao)
  • rising rising international expenses
    (chi phí quốc tế đang tăng)
  • unexpected unexpected international expenses
    (chi phí quốc tế bất ngờ)
Danh từ (sở hữu/ngữ cảnh) + international expenses
  • company's company's international expenses
    (chi phí quốc tế của công ty)
  • business business international expenses
    (chi phí kinh doanh quốc tế)

Idioms

  • bearing international expenses

    gánh chịu chi phí quốc tế

    "The company is responsible for bearing all international expenses for its expatriate employees."

    (Công ty chịu trách nhiệm gánh chịu mọi chi phí quốc tế cho nhân viên đi công tác nước ngoài.)

  • offsetting international expenses

    bù đắp chi phí quốc tế

    "They are looking for ways to offset international expenses with local grants."

    (Họ đang tìm cách bù đắp chi phí quốc tế bằng các khoản tài trợ trong nước.)

  • accounting for international expenses

    hạch toán/kê khai chi phí quốc tế

    "Properly accounting for international expenses is crucial for tax purposes."

    (Việc hạch toán chi phí quốc tế đúng cách là rất quan trọng cho mục đích thuế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international expenses

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh khi thực hiện kinh doanh hoặc sinh sống ở nước ngoài, hoặc liên quan đến các giao dịch xuyên biên giới quốc gia.

"The company needs to budget for international expenses when expanding overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international expenses".

Chi phí trong thế giới phẳng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, 'international expenses' (chi phí quốc tế) là một phần không thể thiếu của nhiều doanh nghiệp và tổ chức. Chúng thường bao gồm chi phí đi lại (vé máy bay, chỗ ở), ăn uống, liên lạc và các khoản phí khác phát sinh khi nhân viên làm việc hoặc công tác ở nước ngoài. Việc quản lý hiệu quả các chi phí này là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch tài chính và tuân thủ các quy định.

Chính sách phụ cấp và hoàn trả

Ở nhiều công ty phương Tây, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia, có các chính sách rõ ràng về việc hoàn trả 'international expenses'. Phổ biến là hệ thống 'per diem' (phụ cấp hàng ngày) cho phép nhân viên nhận một khoản tiền cố định mỗi ngày để chi trả cho ăn uống và các chi phí nhỏ khác mà không cần giữ hóa đơn chi tiết. Ngoài ra, việc lưu giữ hóa đơn và báo cáo chi phí là bắt buộc đối với các khoản chi lớn hơn để đảm bảo việc hoàn trả và kê khai thuế được chính xác.