(Top Banner Ad)
world trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

world trade

UK: /wɜːld treɪd/ • US: /wɜːrld treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại thế giới mậu dịch toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of goods, services, or capital across international borders or territories.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc vốn qua biên giới hoặc lãnh thổ quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "World trade has grown significantly in the last few decades."

    "Thương mại thế giới đã tăng trưởng đáng kể trong vài thập kỷ qua."

  • "The expansion of world trade has led to increased globalization."

    "Sự mở rộng của thương mại thế giới đã dẫn đến sự gia tăng toàn cầu hóa."

  • "Many countries rely on world trade for economic growth."

    "Nhiều quốc gia dựa vào thương mại thế giới để tăng trưởng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới
Adjective worldwide toàn cầu, khắp thế giới
Noun trade thương mại, buôn bán
Verb trade trao đổi, buôn bán
Noun trader nhà kinh doanh, người buôn bán
Noun trading hoạt động thương mại, sự giao dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wiHrós (man)
Proto-Germanic
*weraldiz (age of man)
Old English
woruld (human existence, age, world)
Middle English
world
Modern English
world
Middle Low German
trade (track, course, way)
Middle English
trade (course, way, commerce)
Modern English
trade

Nguồn gốc từ 'world'

Từ 'world' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, ban đầu được hình thành từ '*wer-' (người) và '-aldiz' (tuổi/thời đại), có nghĩa là 'tuổi đời của con người' hoặc 'thế giới của con người'. Qua hàng thế kỷ, nghĩa của nó đã mở rộng ra toàn bộ Trái Đất và mọi thứ trên đó, phản ánh sự phát triển trong nhận thức của con người về không gian sống.

Nguồn gốc từ 'trade'

Từ 'trade' có nguồn gốc từ tiếng German Hạ Trung Cổ ('Middle Low German') là 'trade', ban đầu có nghĩa là 'con đường', 'lối đi' hoặc 'dấu vết'. Sau này, nghĩa của nó phát triển thành 'hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ' – ám chỉ việc giao dịch theo một con đường hoặc quy trình nhất định giữa các bên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống thương mại quốc tế, bao gồm các hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư quốc tế, và các quy định, hiệp định thương mại giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh đến phạm vi toàn cầu của các hoạt động thương mại.

Prepositions

in of

in world trade: chỉ sự tham gia, vai trò trong thương mại thế giới (ví dụ: a major player in world trade). of world trade: chỉ một phần của thương mại thế giới (ví dụ: the future of world trade).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world trade
  • booming booming world trade
    (thương mại thế giới bùng nổ)
  • declining declining world trade
    (thương mại thế giới suy giảm)
  • free free world trade
    (thương mại thế giới tự do)
  • fair fair world trade
    (thương mại thế giới công bằng)
  • international international world trade
    (thương mại thế giới quốc tế)
Verb + world trade
  • promote promote world trade
    (thúc đẩy thương mại thế giới)
  • boost boost world trade
    (đẩy mạnh thương mại thế giới)
  • impact impact world trade
    (tác động đến thương mại thế giới)
  • regulate regulate world trade
    (điều tiết thương mại thế giới)
Noun + world trade
  • volume volume of world trade
    (khối lượng thương mại thế giới)
  • growth growth in world trade
    (tăng trưởng thương mại thế giới)
  • patterns patterns of world trade
    (các mô hình thương mại thế giới)
  • organization World Trade Organization (WTO)
    (Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO))

Idioms

  • World Trade Organization (WTO)

    Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

    "The WTO plays a crucial role in negotiating international trade agreements."

    (WTO đóng một vai trò quan trọng trong việc đàm phán các thỏa thuận thương mại quốc tế.)

  • free world trade

    thương mại thế giới tự do

    "Advocates of globalization often argue for the benefits of free world trade."

    (Những người ủng hộ toàn cầu hóa thường tranh luận về lợi ích của thương mại thế giới tự do.)

  • balance of world trade

    cán cân thương mại thế giới

    "Economists closely monitor the balance of world trade to assess economic health."

    (Các nhà kinh tế theo dõi chặt chẽ cán cân thương mại thế giới để đánh giá sức khỏe nền kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world trade

Danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc vốn qua biên giới hoặc lãnh thổ quốc tế.

"World trade has grown significantly in the last few decades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country has been focusing on expanding world trade opportunities to boost its economy.
Đất nước đã và đang tập trung vào việc mở rộng các cơ hội thương mại thế giới để thúc đẩy nền kinh tế của mình.
Phủ định
The government hasn't been prioritizing world trade initiatives recently.
Chính phủ gần đây không ưu tiên các sáng kiến thương mại thế giới.
Nghi vấn
Has the company been engaging in world trade with Asian countries?
Công ty có đang tham gia vào thương mại thế giới với các nước châu Á không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world trade".

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) là một tổ chức quốc tế có nhiệm vụ thiết lập các quy tắc thương mại giữa các quốc gia và là diễn đàn để các chính phủ đàm phán các thỏa thuận thương mại, giải quyết tranh chấp thương mại và hỗ trợ các nước đang phát triển. Sự ra đời của WTO năm 1995 đánh dấu một bước ngoặt lớn trong việc quản lý và điều tiết thương mại toàn cầu, thúc đẩy một hệ thống thương mại minh bạch và công bằng hơn.

Ảnh hưởng của thương mại toàn cầu đến văn hóa

Thương mại thế giới không chỉ đơn thuần là trao đổi hàng hóa mà còn là kênh quan trọng để giao lưu văn hóa. Khi các sản phẩm, dịch vụ và công nghệ được lưu chuyển qua biên giới, chúng mang theo các yếu tố văn hóa từ quốc gia xuất xứ. Điều này có thể dẫn đến sự phổ biến của ẩm thực, thời trang, âm nhạc và lối sống từ các nền văn hóa khác nhau, góp phần tạo nên một 'nền văn hóa toàn cầu' nhưng cũng có thể gây ra thách thức đối với việc bảo tồn bản sắc văn hóa địa phương.