(Top Banner Ad)
domestic trade
B2
Danh từ B2 Kinh tế

domestic trade

UK: /dəˈmestɪk treɪd/ • US: /dəˈmestɪk treɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại nội địa thương mại trong nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The exchange of goods, services, or both within the boundaries of a specific country.

Vietnamese Meaning

Việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc cả hai trong phạm vi biên giới của một quốc gia cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Domestic trade has been boosted by the government's new policies."

    "Thương mại nội địa đã được thúc đẩy bởi các chính sách mới của chính phủ."

  • "The growth of domestic trade is a key indicator of a healthy economy."

    "Sự tăng trưởng của thương mại nội địa là một chỉ số quan trọng của một nền kinh tế lành mạnh."

  • "Small businesses often rely on domestic trade for their survival."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường dựa vào thương mại nội địa để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective domestic thuộc về gia đình, trong nước, nội địa
Verb domesticate thuần hóa (động vật), nội địa hóa (sản phẩm)
Noun domesticity đời sống gia đình, tình trạng trong nước
Noun/Verb trade sự buôn bán, thương mại; buôn bán, trao đổi
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Noun trading hoạt động thương mại, sự giao dịch
Adjective tradable có thể giao dịch, có thể mua bán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade
English
domestic trade

Nguồn gốc 'Domestic'

Từ 'domestic' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'domus' nghĩa là 'ngôi nhà'. Từ đó phát triển thành 'domesticus' để chỉ những gì thuộc về gia đình hoặc nhà cửa. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ những gì liên quan đến một quốc gia hoặc khu vực bên trong, đối lập với nước ngoài.

Nguồn gốc 'Trade'

Từ 'trade' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tredan' có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'dẫm lên', ám chỉ một con đường hay một hành trình. Đến thời Trung Anh, nó phát triển nghĩa thành 'một nghề nghiệp' hoặc 'một con đường buôn bán'. Ngày nay, 'trade' chủ yếu được hiểu là hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Sự kết hợp 'Domestic Trade'

Khi 'domestic' (thuộc về trong nước) và 'trade' (thương mại) kết hợp, chúng tạo thành 'domestic trade' để mô tả hoạt động giao thương, mua bán hàng hóa và dịch vụ diễn ra hoàn toàn trong phạm vi địa lý của một quốc gia, không bao gồm giao dịch với các quốc gia khác.

Usage Note

Chỉ hoạt động mua bán, trao đổi diễn ra trong nước, không liên quan đến xuất nhập khẩu. Khác với 'international trade' (thương mại quốc tế) vốn bao gồm giao dịch giữa các quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic trade
  • strong strong domestic trade
    (thương mại nội địa mạnh mẽ)
  • weak weak domestic trade
    (thương mại nội địa yếu kém)
  • robust robust domestic trade
    (thương mại nội địa vững mạnh)
  • vibrant vibrant domestic trade
    (thương mại nội địa sôi động)
Verb + domestic trade
  • boost boost domestic trade
    (thúc đẩy thương mại nội địa)
  • stimulate stimulate domestic trade
    (kích thích thương mại nội địa)
  • regulate regulate domestic trade
    (điều tiết thương mại nội địa)
  • promote promote domestic trade
    (xúc tiến thương mại nội địa)
Noun + (of/in) + domestic trade
  • growth growth in domestic trade
    (tăng trưởng trong thương mại nội địa)
  • decline decline in domestic trade
    (suy giảm trong thương mại nội địa)
  • barriers barriers to domestic trade
    (rào cản đối với thương mại nội địa)

Idioms

  • free domestic trade

    thương mại nội địa tự do (không có rào cản)

    "The government aims to create an environment for free domestic trade."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra môi trường cho thương mại nội địa tự do.)

  • protection of domestic trade

    bảo hộ thương mại nội địa

    "Tariffs can be used for the protection of domestic trade against cheaper imports."

    (Thuế quan có thể được sử dụng để bảo hộ thương mại nội địa trước hàng nhập khẩu rẻ hơn.)

  • to foster domestic trade

    thúc đẩy/phát triển thương mại nội địa

    "Policies are being designed to foster domestic trade and support local businesses."

    (Các chính sách đang được thiết kế để thúc đẩy thương mại nội địa và hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic trade

Danh từ
Lật mặt

Việc trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc cả hai trong phạm vi biên giới của một quốc gia cụ thể.

"Domestic trade has been boosted by the government's new policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic trade".

Tầm quan trọng của Thương mại Nội địa

Trong nhiều nền kinh tế, thương mại nội địa đóng vai trò xương sống, cung cấp hàng hóa và dịch vụ thiết yếu cho người dân, tạo việc làm và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Nó thường được ưu tiên bởi các chính phủ để đảm bảo sự ổn định và độc lập kinh tế quốc gia, khác với thương mại quốc tế (international trade) tập trung vào xuất nhập khẩu.

Cơ sở hạ tầng và Thương mại Nội địa

Sự phát triển của cơ sở hạ tầng giao thông như đường bộ, đường sắt, cảng biển và hàng không đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại nội địa. Một mạng lưới giao thông hiệu quả giúp giảm chi phí vận chuyển, rút ngắn thời gian giao hàng và mở rộng thị trường cho các sản phẩm trong nước, từ đó kích thích hoạt động kinh doanh.