(Top Banner Ad)
global commerce
B2
Danh từ B2 Kinh tế

global commerce

UK: /ˈɡləʊbəl ˈkɒmɜːs/ • US: /ˈɡloʊbəl ˈkɑːmɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại toàn cầu mậu dịch toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

International trade, especially involving the exchange of goods and services across national borders.

Vietnamese Meaning

Thương mại toàn cầu, đặc biệt liên quan đến việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has greatly facilitated global commerce."

    "Internet đã tạo điều kiện thuận lợi rất lớn cho thương mại toàn cầu."

  • "Global commerce has reshaped the world economy."

    "Thương mại toàn cầu đã định hình lại nền kinh tế thế giới."

  • "The growth of global commerce is driven by technological advancements."

    "Sự tăng trưởng của thương mại toàn cầu được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb globalize toàn cầu hóa
Adverb globally trên toàn cầu, toàn thế giới
Adjective commercial thuộc về thương mại, mang tính thương mại
Noun merchant thương nhân, lái buôn
Adverb commercially về mặt thương mại, mang tính thương mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
English
globe
English
global
Latin
merx
Latin
commercium
Old French
commerce
English
commerce
Modern English
global commerce

Nguồn gốc của 'Global'

Từ 'global' xuất phát từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'trái đất'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một vật thể hình cầu. Đến thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng để miêu tả những gì liên quan đến toàn bộ thế giới, phản ánh sự mở rộng của tri thức và các mối liên hệ trên toàn cầu.

Nguồn gốc của 'Commerce'

Từ 'commerce' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commercium', kết hợp từ 'com-' (cùng nhau) và 'merx' (hàng hóa). Nó ban đầu ám chỉ hoạt động trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa người với người. Qua tiếng Pháp cổ 'commerce', nó đã đi vào tiếng Anh để mô tả các hoạt động mua bán, kinh doanh ở quy mô lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ 'global commerce' nhấn mạnh phạm vi quốc tế của các hoạt động thương mại. Nó khác với 'domestic commerce' (thương mại nội địa). Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và chính sách thương mại.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a rise *in* global commerce', 'the impact *of* global commerce'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global commerce
  • booming booming global commerce
    (thương mại toàn cầu đang bùng nổ)
  • thriving thriving global commerce
    (thương mại toàn cầu phát triển mạnh mẽ)
  • digital digital global commerce
    (thương mại toàn cầu kỹ thuật số)
  • fair fair global commerce
    (thương mại toàn cầu công bằng)
  • illicit illicit global commerce
    (thương mại toàn cầu bất hợp pháp)
Verb + global commerce
  • drive drive global commerce
    (thúc đẩy thương mại toàn cầu)
  • facilitate facilitate global commerce
    (tạo điều kiện cho thương mại toàn cầu)
  • hinder hinder global commerce
    (cản trở thương mại toàn cầu)
  • regulate regulate global commerce
    (điều tiết thương mại toàn cầu)
  • engage in engage in global commerce
    (tham gia vào thương mại toàn cầu)
global commerce + Noun
  • trends global commerce trends
    (xu hướng thương mại toàn cầu)
  • networks global commerce networks
    (mạng lưới thương mại toàn cầu)
  • agreements global commerce agreements
    (các hiệp định thương mại toàn cầu)

Idioms

  • the engine of global commerce

    động lực chính của thương mại toàn cầu

    "Technological advancements have become the engine of global commerce, connecting markets instantly."

    (Những tiến bộ công nghệ đã trở thành động lực chính của thương mại toàn cầu, kết nối các thị trường ngay lập tức.)

  • the arteries of global commerce

    những huyết mạch của thương mại toàn cầu (chỉ các tuyến đường vận chuyển, chuỗi cung ứng)

    "Shipping lanes and digital networks are often called the arteries of global commerce."

    (Các tuyến đường vận chuyển và mạng lưới kỹ thuật số thường được gọi là những huyết mạch của thương mại toàn cầu.)

  • the landscape of global commerce

    bức tranh/môi trường của thương mại toàn cầu

    "The pandemic drastically reshaped the landscape of global commerce, forcing businesses to adapt."

    (Đại dịch đã thay đổi đáng kể bức tranh thương mại toàn cầu, buộc các doanh nghiệp phải thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global commerce

Danh từ
Lật mặt

Thương mại toàn cầu, đặc biệt liên quan đến việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ qua biên giới quốc gia.

"The internet has greatly facilitated global commerce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Global commerce has significantly boosted economic growth in developing countries.
Thương mại toàn cầu đã thúc đẩy đáng kể tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển.
Phủ định
Without proper regulations, global commerce can lead to exploitation of workers.
Nếu không có các quy định phù hợp, thương mại toàn cầu có thể dẫn đến tình trạng bóc lột người lao động.
Nghi vấn
Does global commerce benefit all nations equally?
Thương mại toàn cầu có mang lại lợi ích cho tất cả các quốc gia một cách bình đẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global commerce".

Toàn cầu hóa và sự phụ thuộc lẫn nhau

Thương mại toàn cầu là một yếu tố cốt lõi của toàn cầu hóa, một quá trình tăng cường sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia. Điều này có nghĩa là sự kiện kinh tế hoặc chính trị ở một khu vực có thể có tác động sâu rộng đến các thị trường và người tiêu dùng trên khắp thế giới. Ví dụ, việc gián đoạn chuỗi cung ứng ở một quốc gia có thể ảnh hưởng đến sản phẩm và giá cả ở nhiều quốc gia khác.

Vai trò của Công nghệ và Hậu cần

Sự phát triển của công nghệ thông tin và hậu cần (vận tải, kho bãi) đã biến đổi thương mại toàn cầu một cách sâu sắc. Internet và các nền tảng kỹ thuật số cho phép giao dịch diễn ra tức thì, trong khi các hệ thống vận tải hiệu quả (như vận chuyển container) đã giảm chi phí và thời gian vận chuyển, làm cho hàng hóa từ mọi nơi trên thế giới dễ dàng tiếp cận người tiêu dùng hơn bao giờ hết.