(Top Banner Ad)
online access
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

online access

UK: /ˌɒnˈlaɪn ˈækses/ • US: /ˌɑːnˈlaɪn ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập trực tuyến tiếp cận trực tuyến quyền truy cập trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or right to use a computer system, website, or other resource via the internet.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc quyền truy cập và sử dụng một hệ thống máy tính, trang web, hoặc nguồn tài nguyên khác thông qua internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students need online access to the course materials."

    "Sinh viên cần được truy cập trực tuyến vào tài liệu khóa học."

  • "The library provides online access to a wide range of academic journals."

    "Thư viện cung cấp truy cập trực tuyến vào một loạt các tạp chí học thuật."

  • "Many people rely on online access for their work and studies."

    "Nhiều người dựa vào truy cập trực tuyến cho công việc và học tập của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự tiếp cận, lối vào
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể tiếp cận được
Noun accessibility khả năng tiếp cận
Adjective inaccessible không thể tiếp cận được

Synonyms

internet access (truy cập internet)digital access (truy cập kỹ thuật số)

Antonyms

Related Words

remote access (truy cập từ xa)web access (truy cập web)virtual access (truy cập ảo)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
linea
Old French
ligne
Latin
accessus
English (mid-20th century)
online
English (late 20th century)
online access

Nguồn gốc của "online access"

Cụm từ "online access" là một kết hợp khá hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính và internet. Từ "online" ban đầu dùng trong lĩnh vực đường sắt để chỉ các tuyến đường hoạt động, sau đó được áp dụng vào điện toán vào giữa thế kỷ 20 để chỉ việc kết nối trực tiếp với một hệ thống máy tính. Từ "access" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "accessus" nghĩa là "sự đến gần" hoặc "quyền tiếp cận". Khi ghép lại, "online access" mang nghĩa đen là khả năng kết nối và sử dụng các tài nguyên trên internet.

Usage Note

Cụm từ 'online access' thường được dùng để chỉ việc có thể kết nối và sử dụng một dịch vụ hoặc tài nguyên nào đó thông qua internet. Nó nhấn mạnh vào tính sẵn có và khả năng truy cập từ xa. Khác với 'internet access' (truy cập internet) mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn thuần là việc kết nối được với mạng internet, 'online access' thường ám chỉ việc truy cập vào một dịch vụ hoặc tài nguyên cụ thể.

Prepositions

to for

'Access to' thường được sử dụng khi nói về việc truy cập vào một cái gì đó cụ thể (ví dụ: access to data, access to the internet). 'Access for' thường được sử dụng khi nói về quyền truy cập dành cho một mục đích cụ thể (ví dụ: access for students, access for research purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online access
  • high-speed high-speed online access
    (quyền truy cập internet tốc độ cao)
  • free free online access
    (quyền truy cập internet miễn phí)
  • limited limited online access
    (quyền truy cập internet bị giới hạn)
  • secure secure online access
    (quyền truy cập internet an toàn)
Verb + online access
  • provide provide online access
    (cung cấp quyền truy cập internet)
  • gain gain online access
    (giành được/có được quyền truy cập internet)
  • restrict restrict online access
    (hạn chế quyền truy cập internet)
  • lose lose online access
    (mất quyền truy cập internet)

Idioms

  • grant online access to someone/something

    cấp quyền truy cập internet cho ai đó/cái gì đó

    "The library grants online access to its digital archives for all registered members."

    (Thư viện cấp quyền truy cập internet vào kho lưu trữ kỹ thuật số của mình cho tất cả các thành viên đã đăng ký.)

  • gain online access to something

    có được quyền truy cập internet vào cái gì đó

    "Students can gain online access to course materials via the university portal."

    (Sinh viên có thể có được quyền truy cập internet vào tài liệu khóa học thông qua cổng thông tin của trường đại học.)

  • deny/restrict online access to someone/something

    từ chối/hạn chế quyền truy cập internet của ai đó/vào cái gì đó

    "The school denies online access to certain websites during class hours."

    (Nhà trường từ chối quyền truy cập internet vào một số trang web nhất định trong giờ học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc quyền truy cập và sử dụng một hệ thống máy tính, trang web, hoặc nguồn tài nguyên khác thông qua internet.

"Students need online access to the course materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online access".

Khoảng cách số (Digital Divide)

"Online access" là yếu tố cốt lõi trong khái niệm "khoảng cách số" – sự chênh lệch giữa những người có khả năng truy cập internet và công nghệ kỹ thuật số với những người không có. Khoảng cách này thường liên quan đến địa lý, kinh tế-xã hội và trình độ học vấn, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin, giáo dục và cơ hội việc làm.

Vai trò thiết yếu trong cuộc sống hiện đại

Trong nhiều xã hội phương Tây và toàn cầu, "online access" đã trở thành một nhu cầu thiết yếu, không chỉ phục vụ mục đích giải trí mà còn là công cụ quan trọng cho công việc từ xa, học tập trực tuyến, giao tiếp xã hội, tiếp cận dịch vụ y tế và thông tin chính phủ. Việc thiếu quyền truy cập internet có thể gây ra bất lợi đáng kể trong cuộc sống hàng ngày.