online access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability or right to use a computer system, website, or other resource via the internet.
Vietnamese Meaning
Khả năng hoặc quyền truy cập và sử dụng một hệ thống máy tính, trang web, hoặc nguồn tài nguyên khác thông qua internet.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Students need online access to the course materials."
"Sinh viên cần được truy cập trực tuyến vào tài liệu khóa học."
-
"The library provides online access to a wide range of academic journals."
"Thư viện cung cấp truy cập trực tuyến vào một loạt các tạp chí học thuật."
-
"Many people rely on online access for their work and studies."
"Nhiều người dựa vào truy cập trực tuyến cho công việc và học tập của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | access | sự tiếp cận, lối vào |
| Verb | access | truy cập, tiếp cận |
| Adjective | accessible | có thể tiếp cận được |
| Noun | accessibility | khả năng tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | không thể tiếp cận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'online access' thường được dùng để chỉ việc có thể kết nối và sử dụng một dịch vụ hoặc tài nguyên nào đó thông qua internet. Nó nhấn mạnh vào tính sẵn có và khả năng truy cập từ xa. Khác với 'internet access' (truy cập internet) mang nghĩa rộng hơn, chỉ đơn thuần là việc kết nối được với mạng internet, 'online access' thường ám chỉ việc truy cập vào một dịch vụ hoặc tài nguyên cụ thể.
Prepositions
'Access to' thường được sử dụng khi nói về việc truy cập vào một cái gì đó cụ thể (ví dụ: access to data, access to the internet). 'Access for' thường được sử dụng khi nói về quyền truy cập dành cho một mục đích cụ thể (ví dụ: access for students, access for research purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high-speed high-speed online access (quyền truy cập internet tốc độ cao)
-
free free online access (quyền truy cập internet miễn phí)
-
limited limited online access (quyền truy cập internet bị giới hạn)
-
secure secure online access (quyền truy cập internet an toàn)
-
provide provide online access (cung cấp quyền truy cập internet)
-
gain gain online access (giành được/có được quyền truy cập internet)
-
restrict restrict online access (hạn chế quyền truy cập internet)
-
lose lose online access (mất quyền truy cập internet)
Idioms
-
grant online access to someone/something
cấp quyền truy cập internet cho ai đó/cái gì đó
"The library grants online access to its digital archives for all registered members."
(Thư viện cấp quyền truy cập internet vào kho lưu trữ kỹ thuật số của mình cho tất cả các thành viên đã đăng ký.)
-
gain online access to something
có được quyền truy cập internet vào cái gì đó
"Students can gain online access to course materials via the university portal."
(Sinh viên có thể có được quyền truy cập internet vào tài liệu khóa học thông qua cổng thông tin của trường đại học.)
-
deny/restrict online access to someone/something
từ chối/hạn chế quyền truy cập internet của ai đó/vào cái gì đó
"The school denies online access to certain websites during class hours."
(Nhà trường từ chối quyền truy cập internet vào một số trang web nhất định trong giờ học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online access
Danh từKhả năng hoặc quyền truy cập và sử dụng một hệ thống máy tính, trang web, hoặc nguồn tài nguyên khác thông qua internet.
"Students need online access to the course materials."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online access".
