translate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diễn đạt ý nghĩa của (từ ngữ hoặc văn bản) bằng một ngôn ngữ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She translated the poem from French into English."
"Cô ấy đã dịch bài thơ từ tiếng Pháp sang tiếng Anh."
-
"The software can automatically translate text."
"Phần mềm có thể tự động dịch văn bản."
-
"He works as a translator for a publishing company."
"Anh ấy làm biên dịch viên cho một công ty xuất bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | translator | Người phiên dịch, người dịch thuật |
| Noun | translation | Bản dịch, sự dịch thuật |
| Adjective | translatable | Có thể dịch được |
| Adjective | untranslatable | Không thể dịch được (sang ngôn ngữ khác mà không mất đi sắc thái) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'translate' thường được dùng để chỉ việc chuyển đổi một văn bản hoặc lời nói từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác. Nó nhấn mạnh vào việc truyền tải ý nghĩa một cách chính xác và phù hợp. Khác với 'interpret', vốn thường dùng cho việc diễn giải ý nghĩa của lời nói trực tiếp (ví dụ: phiên dịch hội nghị), 'translate' thường liên quan đến văn bản viết hoặc lời nói đã được ghi lại. Nên phân biệt với 'decode' (giải mã), chỉ việc chuyển đổi một mã hoặc ký hiệu sang dạng dễ hiểu hơn.
Prepositions
'Translate from A into B' có nghĩa là dịch từ ngôn ngữ A sang ngôn ngữ B. Ví dụ: 'Translate this book from English into Vietnamese.' (Dịch cuốn sách này từ tiếng Anh sang tiếng Việt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurately accurately translate (dịch chính xác)
-
literally literally translate (dịch từng chữ, dịch sát nghĩa)
-
freely freely translate (dịch thoát nghĩa, dịch tự do)
-
automatically automatically translate (dịch tự động)
-
into translate into [language] (dịch sang [ngôn ngữ])
-
from...to translate from [language A] to [language B] (dịch từ [ngôn ngữ A] sang [ngôn ngữ B])
-
a document translate a document (dịch một tài liệu)
-
a book translate a book (dịch một cuốn sách)
-
a speech translate a speech (dịch một bài phát biểu)
-
a message translate a message (dịch một tin nhắn)
Idioms
-
translate into action/results
biến ý tưởng/kế hoạch thành hành động/kết quả cụ thể
"We need to translate our good intentions into concrete actions."
(Chúng ta cần biến những ý định tốt đẹp của mình thành hành động cụ thể.)
-
lose something in translation
mất đi ý nghĩa, sắc thái ban đầu khi dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)
"Many jokes lose their humor when they are translated."
(Nhiều câu chuyện cười mất đi sự hài hước khi chúng được dịch.)
-
translate across cultures
truyền tải (ý nghĩa, thông điệp) một cách hiệu quả giữa các nền văn hóa khác nhau
"Marketing campaigns often struggle to translate across cultures effectively."
(Các chiến dịch tiếp thị thường gặp khó khăn trong việc truyền tải hiệu quả giữa các nền văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
translate
verbDiễn đạt ý nghĩa của (từ ngữ hoặc văn bản) bằng một ngôn ngữ khác.
"She translated the poem from French into English."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Interestingly, the software can translate English, French, and Spanish effectively. |
Thật thú vị, phần mềm có thể dịch tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Tây Ban Nha một cách hiệu quả. |
| Phủ định | Unfortunately, this document, essential for the project, isn't translatable by current AI. |
Thật không may, tài liệu này, rất cần thiết cho dự án, không thể dịch được bằng AI hiện tại. |
| Nghi vấn | John, can you translate this phrase, or should I ask Mary? |
John, bạn có thể dịch cụm từ này không, hay tôi nên hỏi Mary? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied French, I would translate this document now. |
Nếu tôi đã học tiếng Pháp, tôi sẽ dịch tài liệu này ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't taken the course, she wouldn't be able to translate the instructions. |
Nếu cô ấy không tham gia khóa học đó, cô ấy sẽ không thể dịch được hướng dẫn. |
| Nghi vấn | If they had hired a professional, would they have a better translation? |
Nếu họ thuê một người dịch chuyên nghiệp, họ có bản dịch tốt hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The document is being translated into Spanish. |
Tài liệu đang được dịch sang tiếng Tây Ban Nha. |
| Phủ định | The email was not translated correctly. |
Email đã không được dịch chính xác. |
| Nghi vấn | Will this book be translated into multiple languages? |
Cuốn sách này sẽ được dịch sang nhiều ngôn ngữ chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can translate English into Vietnamese, can't he? |
Anh ấy có thể dịch tiếng Anh sang tiếng Việt, phải không? |
| Phủ định | The translation isn't accurate, is it? |
Bản dịch không chính xác, phải không? |
| Nghi vấn | It is translatable to other languages, isn't it? |
Nó có thể dịch sang các ngôn ngữ khác, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had translated the document before the meeting started. |
Cô ấy đã dịch tài liệu trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Phủ định | They had not translated the book into English before the deadline. |
Họ đã không dịch cuốn sách sang tiếng Anh trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Had he translated the instructions before he started assembling the furniture? |
Anh ấy đã dịch hướng dẫn trước khi bắt đầu lắp ráp đồ đạc phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is translating the book from English to Vietnamese. |
Cô ấy đang dịch cuốn sách từ tiếng Anh sang tiếng Việt. |
| Phủ định | They are not translating the document right now. |
Họ không dịch tài liệu ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Is he translating the email into Spanish? |
Anh ấy có đang dịch email sang tiếng Tây Ban Nha không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has translated the novel into Vietnamese. |
Cô ấy đã dịch cuốn tiểu thuyết sang tiếng Việt. |
| Phủ định | They haven't translated the document yet. |
Họ vẫn chưa dịch tài liệu. |
| Nghi vấn | Has he translated all the emails? |
Anh ấy đã dịch tất cả các email chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to translate English books into Vietnamese in her free time. |
Cô ấy từng dịch sách tiếng Anh sang tiếng Việt vào thời gian rảnh. |
| Phủ định | He didn't use to translate technical documents, but now he does. |
Anh ấy đã từng không dịch các tài liệu kỹ thuật, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to translate song lyrics when you were learning English? |
Bạn có từng dịch lời bài hát khi bạn học tiếng Anh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translate".
