(Top Banner Ad)
outbound marketing
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Marketing

outbound marketing

UK: /ˈaʊtˌbaʊnd ˈmɑːkɪtɪŋ/ • US: /ˈaʊtˌbaʊnd ˈmɑːrkɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

marketing chủ động marketing đẩy tiếp thị chủ động tiếp thị đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Traditional marketing methods that push products or services onto potential customers, such as cold calling, direct mail, and advertising.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp marketing truyền thống chủ động tiếp cận khách hàng tiềm năng bằng cách đẩy sản phẩm hoặc dịch vụ đến họ, ví dụ như gọi điện thoại ngẫu nhiên, gửi thư trực tiếp và quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company relied heavily on outbound marketing strategies like telemarketing and print ads."

    "Công ty phụ thuộc nhiều vào các chiến lược outbound marketing như tiếp thị qua điện thoại và quảng cáo in ấn."

  • "Many companies are shifting their focus from outbound marketing to inbound marketing."

    "Nhiều công ty đang chuyển trọng tâm từ outbound marketing sang inbound marketing."

  • "Outbound marketing techniques can be costly and have a low return on investment."

    "Các kỹ thuật outbound marketing có thể tốn kém và có tỷ lệ hoàn vốn đầu tư thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market Thị trường; buổi chợ; nhu cầu
Verb market Tiếp thị, quảng cáo; bày bán
Noun marketer Người làm tiếp thị, chuyên gia tiếp thị
Adjective marketable Có thể bán được, dễ bán, có giá trị thị trường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English (Modern Coining)
outbound marketing

Nguồn gốc của 'Outbound Marketing'

Thuật ngữ 'outbound marketing' (tiếp thị đẩy) là một cụm từ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào đầu thế kỷ 21. Nó được tạo ra để phân biệt với 'inbound marketing' (tiếp thị thu hút), một phương pháp mới tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị để thu hút khách hàng một cách tự nhiên. Trước đó, các hình thức tiếp thị truyền thống như quảng cáo trên TV, báo chí, gọi điện thoại trực tiếp (cold calling) đều được xem là 'marketing' nói chung. Khi 'inbound marketing' ra đời và phát triển, những phương pháp cũ này cần một cái tên để đối lập, và 'outbound marketing' đã ra đời để chỉ các chiến lược tiếp thị 'đẩy' thông điệp ra ngoài đến khách hàng tiềm năng.

Usage Note

Outbound marketing tập trung vào việc tìm kiếm khách hàng, thay vì chờ đợi họ tìm đến. Nó thường mang tính chất gián đoạn và có thể kém hiệu quả hơn so với inbound marketing trong việc thu hút khách hàng tiềm năng đã có nhu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outbound marketing
  • traditional traditional outbound marketing
    (Tiếp thị đẩy truyền thống)
  • aggressive aggressive outbound marketing
    (Tiếp thị đẩy mạnh mẽ/quyết liệt)
  • effective effective outbound marketing
    (Tiếp thị đẩy hiệu quả)
Verb + outbound marketing
  • employ employ outbound marketing strategies
    (Áp dụng các chiến lược tiếp thị đẩy)
  • conduct conduct outbound marketing campaigns
    (Thực hiện các chiến dịch tiếp thị đẩy)
  • rely on rely on outbound marketing
    (Dựa vào/phụ thuộc vào tiếp thị đẩy)
Noun + outbound marketing
  • strategies outbound marketing strategies
    (Các chiến lược tiếp thị đẩy)
  • campaigns outbound marketing campaigns
    (Các chiến dịch tiếp thị đẩy)
  • efforts outbound marketing efforts
    (Những nỗ lực tiếp thị đẩy)

Idioms

  • traditional outbound marketing

    Tiếp thị đẩy truyền thống; phương pháp tiếp thị đẩy kiểu cũ

    "Many companies are shifting away from traditional outbound marketing tactics like cold calling."

    (Nhiều công ty đang chuyển dịch khỏi các chiến thuật tiếp thị đẩy truyền thống như gọi điện thoại trực tiếp cho khách hàng tiềm năng.)

  • move away from outbound marketing

    Chuyển hướng khỏi tiếp thị đẩy; không còn tập trung vào tiếp thị đẩy

    "Startups often move away from outbound marketing in favor of digital content strategies."

    (Các công ty khởi nghiệp thường chuyển hướng khỏi tiếp thị đẩy để ủng hộ các chiến lược nội dung số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbound marketing

Danh từ
Lật mặt

Các phương pháp marketing truyền thống chủ động tiếp cận khách hàng tiềm năng bằng cách đẩy sản phẩm hoặc dịch vụ đến họ, ví dụ như gọi điện thoại ngẫu nhiên, gửi thư trực tiếp và quảng cáo.

"The company relied heavily on outbound marketing strategies like telemarketing and print ads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company uses outbound marketing to reach potential customers.
Công ty của chúng tôi sử dụng outbound marketing để tiếp cận khách hàng tiềm năng.
Phủ định
They do not rely on outbound marketing as their primary strategy.
Họ không dựa vào outbound marketing như là chiến lược chính của họ.
Nghi vấn
Does the marketing team still implement outbound campaigns?
Đội ngũ marketing vẫn triển khai các chiến dịch outbound chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbound marketing".

Sự Ra Đời Để Phân Biệt

Thuật ngữ 'outbound marketing' được phổ biến rộng rãi bởi HubSpot, một công ty phần mềm tiếp thị nổi tiếng, vào đầu những năm 2000. Mục đích chính là để tạo ra sự tương phản rõ ràng với 'inbound marketing' (tiếp thị thu hút), một phương pháp mới tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị để thu hút khách hàng một cách tự nhiên. Trước đó, 'outbound marketing' chỉ đơn giản là 'marketing' thông thường.

Từ 'Đẩy' đến 'Kéo'

'Outbound marketing' thường được gọi là 'push marketing' (tiếp thị đẩy), vì doanh nghiệp 'đẩy' thông điệp của mình ra ngoài đến một lượng lớn khách hàng tiềm năng, bất kể họ có quan tâm hay không (ví dụ: quảng cáo trên TV, email spam). Ngược lại, 'inbound marketing' (tiếp thị kéo) tập trung vào việc tạo ra nội dung và trải nghiệm thu hút khách hàng đến với thương hiệu một cách tự nguyện. Sự thay đổi này phản ánh một sự dịch chuyển văn hóa lớn trong cách các doanh nghiệp tương tác với người tiêu dùng, từ việc làm phiền đến việc cung cấp giá trị.