equatorial convergence zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region near the equator where trade winds from the Northern and Southern Hemispheres converge.
Vietnamese Meaning
Một khu vực gần đường xích đạo nơi các gió mậu dịch từ bán cầu Bắc và bán cầu Nam hội tụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heavy rainfall in the equatorial convergence zone supports lush rainforest ecosystems."
"Lượng mưa lớn ở vùng hội tụ nhiệt đới hỗ trợ các hệ sinh thái rừng mưa tươi tốt."
-
"The position of the equatorial convergence zone shifts seasonally, affecting rainfall patterns in many regions."
"Vị trí của vùng hội tụ nhiệt đới thay đổi theo mùa, ảnh hưởng đến mô hình mưa ở nhiều khu vực."
-
"Changes in the equatorial convergence zone can have significant impacts on agriculture and water resources."
"Những thay đổi trong vùng hội tụ nhiệt đới có thể có tác động đáng kể đến nông nghiệp và tài nguyên nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equator | Đường xích đạo (đường tưởng tượng chia Trái Đất thành hai bán cầu) |
| Adjective | equatorial | Thuộc xích đạo; ở xích đạo |
| Verb | converge | Hội tụ, quy tụ về một điểm |
| Noun | convergence | Sự hội tụ, sự quy tụ |
| Adjective | convergent | Hội tụ, tiến dần về một điểm |
| Noun | zone | Vùng, khu vực |
| Adjective | zonal | Theo vùng, theo khu vực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vùng hội tụ nhiệt đới (ITCZ) là thuật ngữ liên quan mật thiết và thường được sử dụng thay thế cho 'equatorial convergence zone', mặc dù ITCZ nhấn mạnh hơn đến sự hội tụ của gió và hình thành dải mây và mưa do đối lưu mạnh. 'Equatorial convergence zone' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ khu vực hội tụ gió đơn thuần, không nhất thiết phải có hoạt động đối lưu mạnh.
Prepositions
of: Được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của vùng hội tụ nhiệt đới (ví dụ: the variability *of* the equatorial convergence zone). in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực bên trong vùng hội tụ (ví dụ: rainfall *in* the equatorial convergence zone). near: Được sử dụng để chỉ sự gần gũi về địa lý (ví dụ: communities *near* the equatorial convergence zone)
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form an equatorial convergence zone (hình thành vùng hội tụ xích đạo)
-
shift the equatorial convergence zone shifts (vùng hội tụ xích đạo dịch chuyển)
-
intensify the equatorial convergence zone intensifies (vùng hội tụ xích đạo mạnh lên)
-
affect affect the equatorial convergence zone (ảnh hưởng đến vùng hội tụ xích đạo)
-
active an active equatorial convergence zone (một vùng hội tụ xích đạo hoạt động mạnh)
-
weak a weak equatorial convergence zone (một vùng hội tụ xích đạo yếu)
-
northern the northern equatorial convergence zone (vùng hội tụ xích đạo phía Bắc)
-
southern the southern equatorial convergence zone (vùng hội tụ xích đạo phía Nam)
-
location the location of the equatorial convergence zone (vị trí của vùng hội tụ xích đạo)
-
movement movement of the equatorial convergence zone (sự dịch chuyển của vùng hội tụ xích đạo)
-
influence the influence of the equatorial convergence zone (ảnh hưởng của vùng hội tụ xích đạo)
Idioms
-
Intertropical Convergence Zone (ITCZ) / Equatorial Convergence Zone (ECZ)
Vùng hội tụ nhiệt đới giữa các vùng nhiệt đới / Vùng hội tụ xích đạo (thường được dùng thay thế cho nhau)
"The Intertropical Convergence Zone is often referred to as the equatorial convergence zone in scientific literature."
(Vùng hội tụ nhiệt đới thường được gọi là vùng hội tụ xích đạo trong các tài liệu khoa học.)
-
The marching of the ECZ
Sự di chuyển của vùng hội tụ xích đạo (ám chỉ sự dịch chuyển theo mùa)
"The marching of the ECZ northward in summer brings heavy monsoon rains to Southeast Asia."
(Sự di chuyển của vùng hội tụ xích đạo về phía bắc vào mùa hè mang đến những trận mưa gió mùa lớn cho Đông Nam Á.)
-
ECZ-induced rainfall
Lượng mưa do vùng hội tụ xích đạo gây ra
"Many tropical regions rely on ECZ-induced rainfall for their agricultural seasons."
(Nhiều vùng nhiệt đới phụ thuộc vào lượng mưa do vùng hội tụ xích đạo gây ra cho các mùa vụ nông nghiệp của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equatorial convergence zone
Danh từMột khu vực gần đường xích đạo nơi các gió mậu dịch từ bán cầu Bắc và bán cầu Nam hội tụ.
"The heavy rainfall in the equatorial convergence zone supports lush rainforest ecosystems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equatorial convergence zone".
