(Top Banner Ad)
equatorial convergence zone
C1
Danh từ C1 Khí tượng học/Địa lý

equatorial convergence zone

UK: /ɪˌkwətɔːriəl kənˈvɜːdʒəns zəʊn/ • US: /ɪˌkwətɔːriəl kənˈvɜːrdʒəns zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng hội tụ xích đạo đới hội tụ xích đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region near the equator where trade winds from the Northern and Southern Hemispheres converge.

Vietnamese Meaning

Một khu vực gần đường xích đạo nơi các gió mậu dịch từ bán cầu Bắc và bán cầu Nam hội tụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rainfall in the equatorial convergence zone supports lush rainforest ecosystems."

    "Lượng mưa lớn ở vùng hội tụ nhiệt đới hỗ trợ các hệ sinh thái rừng mưa tươi tốt."

  • "The position of the equatorial convergence zone shifts seasonally, affecting rainfall patterns in many regions."

    "Vị trí của vùng hội tụ nhiệt đới thay đổi theo mùa, ảnh hưởng đến mô hình mưa ở nhiều khu vực."

  • "Changes in the equatorial convergence zone can have significant impacts on agriculture and water resources."

    "Những thay đổi trong vùng hội tụ nhiệt đới có thể có tác động đáng kể đến nông nghiệp và tài nguyên nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equator Đường xích đạo (đường tưởng tượng chia Trái Đất thành hai bán cầu)
Adjective equatorial Thuộc xích đạo; ở xích đạo
Verb converge Hội tụ, quy tụ về một điểm
Noun convergence Sự hội tụ, sự quy tụ
Adjective convergent Hội tụ, tiến dần về một điểm
Noun zone Vùng, khu vực
Adjective zonal Theo vùng, theo khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζώνη (zōnē)
Latin
zona
English
zone (c. 14th C)
Latin
aequator
English
equator (c. 14th C)
English
equatorial (c. 17th C, from equator)
Latin
convergere
English
converge (c. 17th C)
English
convergence (c. 18th C)
English
equatorial convergence zone (c. 20th C, scientific coinage)

Nguồn gốc cụm từ 'equatorial convergence zone'

Cụm từ "equatorial convergence zone" (vùng hội tụ xích đạo) là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép từ ba thành phần. "Equatorial" (thuộc xích đạo) đến từ "equator", có nghĩa là đường xích đạo, phân chia Trái đất thành hai bán cầu. "Convergence" (hội tụ) mô tả sự gặp gỡ hoặc tiến về một điểm chung, xuất phát từ các từ Latin cổ nghĩa là "nghiêng về cùng nhau". "Zone" (vùng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là "vành đai" hoặc "khu vực". Ghép lại, cụm từ này miêu tả một khu vực quanh xích đạo nơi các luồng gió từ bán cầu Bắc và Nam gặp nhau, thường gây ra thời tiết ẩm ướt và mưa nhiều.

Usage Note

Vùng hội tụ nhiệt đới (ITCZ) là thuật ngữ liên quan mật thiết và thường được sử dụng thay thế cho 'equatorial convergence zone', mặc dù ITCZ nhấn mạnh hơn đến sự hội tụ của gió và hình thành dải mây và mưa do đối lưu mạnh. 'Equatorial convergence zone' có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ khu vực hội tụ gió đơn thuần, không nhất thiết phải có hoạt động đối lưu mạnh.

Prepositions

of in near

of: Được sử dụng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần của vùng hội tụ nhiệt đới (ví dụ: the variability *of* the equatorial convergence zone). in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc khu vực bên trong vùng hội tụ (ví dụ: rainfall *in* the equatorial convergence zone). near: Được sử dụng để chỉ sự gần gũi về địa lý (ví dụ: communities *near* the equatorial convergence zone)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equatorial convergence zone
  • form form an equatorial convergence zone
    (hình thành vùng hội tụ xích đạo)
  • shift the equatorial convergence zone shifts
    (vùng hội tụ xích đạo dịch chuyển)
  • intensify the equatorial convergence zone intensifies
    (vùng hội tụ xích đạo mạnh lên)
  • affect affect the equatorial convergence zone
    (ảnh hưởng đến vùng hội tụ xích đạo)
Adjective + equatorial convergence zone
  • active an active equatorial convergence zone
    (một vùng hội tụ xích đạo hoạt động mạnh)
  • weak a weak equatorial convergence zone
    (một vùng hội tụ xích đạo yếu)
  • northern the northern equatorial convergence zone
    (vùng hội tụ xích đạo phía Bắc)
  • southern the southern equatorial convergence zone
    (vùng hội tụ xích đạo phía Nam)
Noun + equatorial convergence zone
  • location the location of the equatorial convergence zone
    (vị trí của vùng hội tụ xích đạo)
  • movement movement of the equatorial convergence zone
    (sự dịch chuyển của vùng hội tụ xích đạo)
  • influence the influence of the equatorial convergence zone
    (ảnh hưởng của vùng hội tụ xích đạo)

Idioms

  • Intertropical Convergence Zone (ITCZ) / Equatorial Convergence Zone (ECZ)

    Vùng hội tụ nhiệt đới giữa các vùng nhiệt đới / Vùng hội tụ xích đạo (thường được dùng thay thế cho nhau)

    "The Intertropical Convergence Zone is often referred to as the equatorial convergence zone in scientific literature."

    (Vùng hội tụ nhiệt đới thường được gọi là vùng hội tụ xích đạo trong các tài liệu khoa học.)

  • The marching of the ECZ

    Sự di chuyển của vùng hội tụ xích đạo (ám chỉ sự dịch chuyển theo mùa)

    "The marching of the ECZ northward in summer brings heavy monsoon rains to Southeast Asia."

    (Sự di chuyển của vùng hội tụ xích đạo về phía bắc vào mùa hè mang đến những trận mưa gió mùa lớn cho Đông Nam Á.)

  • ECZ-induced rainfall

    Lượng mưa do vùng hội tụ xích đạo gây ra

    "Many tropical regions rely on ECZ-induced rainfall for their agricultural seasons."

    (Nhiều vùng nhiệt đới phụ thuộc vào lượng mưa do vùng hội tụ xích đạo gây ra cho các mùa vụ nông nghiệp của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equatorial convergence zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực gần đường xích đạo nơi các gió mậu dịch từ bán cầu Bắc và bán cầu Nam hội tụ.

"The heavy rainfall in the equatorial convergence zone supports lush rainforest ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equatorial convergence zone".

Ảnh hưởng đến khí hậu và đời sống

Vùng hội tụ xích đạo (ECZ) đóng vai trò trung tâm trong việc định hình khí hậu nhiệt đới toàn cầu. Sự di chuyển theo mùa của ECZ quyết định mùa mưa và mùa khô ở nhiều quốc gia gần xích đạo, bao gồm cả Việt Nam. Điều này có ảnh hưởng sâu sắc đến nông nghiệp, nguồn nước và sinh kế của hàng tỷ người. Ví dụ, sự thay đổi vị trí hoặc cường độ của ECZ có thể dẫn đến hạn hán hoặc lũ lụt, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực và ổn định xã hội ở các khu vực này.

Liên quan đến gió mùa

Tại nhiều vùng, đặc biệt là Đông Nam Á và Nam Á, sự dịch chuyển của vùng hội tụ xích đạo có mối liên hệ chặt chẽ với hệ thống gió mùa. Khi ECZ di chuyển về phía một bán cầu vào mùa hè, nó kéo theo không khí ẩm và hình thành các dòng gió mùa gây mưa lớn. Sự hiểu biết về ECZ là rất quan trọng để dự báo thời tiết và chuẩn bị cho các mùa vụ nông nghiệp, điều này đã trở thành một phần không thể thiếu trong kiến thức bản địa và các truyền thống canh tác của người dân trong khu vực.