(Top Banner Ad)
intestinal microbiota
C1
noun C1 Y học

intestinal microbiota

UK: /ɪnˈtɛstɪnəl maɪˌkrəʊbaɪˈɒtə/ • US: /ɪnˈtɛstɪnəl maɪˌkroʊbaɪˈoʊtə/

Nghĩa tiếng Việt

hệ vi sinh vật ruột hệ vi khuẩn đường ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The community of microorganisms that live in the intestine.

Vietnamese Meaning

Hệ vi sinh vật cộng sinh sống trong ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composition of the intestinal microbiota can be affected by diet and antibiotics."

    "Thành phần của hệ vi sinh vật ruột có thể bị ảnh hưởng bởi chế độ ăn uống và kháng sinh."

  • "Research has shown that a healthy intestinal microbiota is essential for overall health."

    "Nghiên cứu đã chỉ ra rằng một hệ vi sinh vật ruột khỏe mạnh là rất cần thiết cho sức khỏe tổng thể."

  • "Changes in the intestinal microbiota have been linked to various diseases, including obesity and inflammatory bowel disease."

    "Sự thay đổi trong hệ vi sinh vật ruột có liên quan đến nhiều bệnh khác nhau, bao gồm béo phì và bệnh viêm ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intestine ruột, đường ruột
Adjective intestinal (thuộc) ruột, đường ruột
Noun microbe vi khuẩn, vi sinh vật
Adjective microbial (thuộc) vi khuẩn, vi sinh vật
Noun microbiology vi sinh vật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intestinus (internal)
English
intestinal
Greek
mikros (μικρός) - small
Greek
bios (βίος) - life
Neo-Latin
microbiota
English
microbiota

Nguồn gốc của 'Intestinal'

Từ 'intestinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intestinus', mang ý nghĩa 'bên trong'. Nó dùng để chỉ phần ruột nằm sâu bên trong cơ thể, nơi diễn ra quá trình tiêu hóa.

Nguồn gốc của 'Microbiota'

Thuật ngữ 'microbiota' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'mikros' (nhỏ) và 'bios' (sự sống). Vì vậy, nó ám chỉ cộng đồng các sinh vật siêu nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Ý nghĩa 'Intestinal Microbiota'

Khi kết hợp, 'intestinal microbiota' mô tả chính xác 'hệ vi sinh vật sống bên trong ruột'. Đây là một cộng đồng phức tạp gồm hàng nghìn tỷ vi khuẩn, nấm, virus và các vi sinh vật khác đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe con người.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến tập hợp vi khuẩn, vi rút, nấm và các vi sinh vật khác cư trú trong đường ruột. Nó đóng một vai trò quan trọng trong tiêu hóa, hệ miễn dịch và sức khỏe tổng thể. 'Microbiota' nhấn mạnh tính đa dạng và phức tạp của cộng đồng vi sinh vật này. Đôi khi được sử dụng thay thế cho 'gut flora' hoặc 'gut microbiome', nhưng 'microbiota' là thuật ngữ chính xác hơn vì bao gồm tất cả các loại vi sinh vật, không chỉ vi khuẩn.

Prepositions

in of

'in the intestinal microbiota': diễn tả vị trí, sự tồn tại bên trong hệ vi sinh vật ruột. 'of the intestinal microbiota': diễn tả thành phần, thuộc tính của hệ vi sinh vật ruột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intestinal microbiota
  • healthy healthy intestinal microbiota
    (hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh)
  • diverse diverse intestinal microbiota
    (hệ vi sinh đường ruột đa dạng)
  • balanced balanced intestinal microbiota
    (hệ vi sinh đường ruột cân bằng)
  • beneficial beneficial intestinal microbiota
    (hệ vi sinh đường ruột có lợi)
  • altered altered intestinal microbiota
    (hệ vi sinh đường ruột bị thay đổi)
Verb + intestinal microbiota
  • to influence to influence intestinal microbiota
    (ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột)
  • to regulate to regulate intestinal microbiota
    (điều hòa hệ vi sinh đường ruột)
  • to restore to restore intestinal microbiota
    (khôi phục hệ vi sinh đường ruột)
  • to study to study intestinal microbiota
    (nghiên cứu hệ vi sinh đường ruột)
  • to modulate to modulate intestinal microbiota
    (điều biến hệ vi sinh đường ruột)
Noun + of + intestinal microbiota
  • composition composition of the intestinal microbiota
    (thành phần của hệ vi sinh đường ruột)
  • diversity diversity of the intestinal microbiota
    (sự đa dạng của hệ vi sinh đường ruột)
  • health health of the intestinal microbiota
    (sức khỏe của hệ vi sinh đường ruột)

Idioms

  • disruption of the intestinal microbiota

    sự phá vỡ/rối loạn hệ vi sinh đường ruột

    "Antibiotic use can lead to a disruption of the intestinal microbiota."

    (Việc sử dụng kháng sinh có thể dẫn đến sự rối loạn hệ vi sinh đường ruột.)

  • gut-brain axis and the intestinal microbiota

    trục não-ruột và hệ vi sinh đường ruột

    "Research increasingly links the gut-brain axis and the intestinal microbiota to mental health."

    (Nghiên cứu ngày càng liên kết trục não-ruột và hệ vi sinh đường ruột với sức khỏe tâm thần.)

  • imbalance in the intestinal microbiota

    sự mất cân bằng trong hệ vi sinh đường ruột

    "An imbalance in the intestinal microbiota can contribute to various digestive issues."

    (Sự mất cân bằng trong hệ vi sinh đường ruột có thể góp phần gây ra nhiều vấn đề tiêu hóa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intestinal microbiota

noun
Lật mặt

Hệ vi sinh vật cộng sinh sống trong ruột.

"The composition of the intestinal microbiota can be affected by diet and antibiotics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intestinal microbiota".

Sức khỏe đường ruột và Tầm quan trọng mới

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, nhận thức về 'hệ vi sinh đường ruột' đã tăng lên đáng kể. Nó không chỉ được xem là yếu tố tiêu hóa mà còn liên quan mật thiết đến miễn dịch, tâm trạng, thậm chí là sức khỏe não bộ. Điều này thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp men vi sinh (probiotics) và thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe đường ruột, thể hiện một xu hướng chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Chế độ ăn uống và Hệ vi sinh đường ruột

Xu hướng ăn uống lành mạnh ngày nay rất chú trọng đến việc nuôi dưỡng 'hệ vi sinh đường ruột' khỏe mạnh. Các thực phẩm lên men truyền thống như sữa chua, kim chi, kombucha, cùng với việc tăng cường chất xơ từ rau củ quả, được khuyến khích để duy trì sự đa dạng và cân bằng của vi khuẩn đường ruột. Việc này được coi là chìa khóa cho một cơ thể khỏe mạnh và phòng ngừa bệnh tật.