unapproachable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to deal with or be friendly to; distant and unfriendly.
Vietnamese Meaning
Khó tiếp cận, khó gần, không thân thiện, xa cách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He seemed unapproachable, so I didn't dare to ask him for help."
"Anh ấy trông khó gần quá, nên tôi không dám nhờ anh ấy giúp đỡ."
-
"The manager was unapproachable, so no one dared to voice their concerns."
"Người quản lý quá khó gần, nên không ai dám bày tỏ lo ngại của họ."
-
"Her unapproachable demeanor made it difficult for her to make friends."
"Vẻ ngoài khó gần của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | approach | tiếp cận, đến gần |
| Noun | approach | sự tiếp cận, cách tiếp cận |
| Adjective | approachable | dễ tiếp cận, thân thiện |
| Noun | unapproachability | tính khó gần, sự không thể tiếp cận |
| Adjective | approaching | đang đến gần, sắp tới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unapproachable' thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài hoặc thái độ khiến người khác e ngại, không dám đến gần hoặc bắt chuyện. Sự 'unapproachable' có thể xuất phát từ vẻ ngoài nghiêm nghị, lạnh lùng, hoặc do địa vị xã hội, tính cách khép kín của người đó. Khác với 'distant' (xa cách) vốn chỉ sự thiếu gần gũi về mặt tình cảm, 'unapproachable' nhấn mạnh đến rào cản trong giao tiếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
coldly coldly unapproachable (khó gần một cách lạnh lùng)
-
utterly utterly unapproachable (hoàn toàn khó gần)
-
remains remains unapproachable (vẫn giữ vẻ khó gần)
-
seem seem unapproachable (có vẻ khó gần)
-
appear appear unapproachable (tỏ ra khó gần)
-
look look unapproachable (trông khó gần)
-
become become unapproachable (trở nên khó gần)
-
find someone find someone unapproachable (thấy ai đó khó gần)
Idioms
-
an unapproachable air/demeanor
một vẻ ngoài/thái độ khó gần
"Despite her beauty, she had an unapproachable air that kept everyone at a distance."
(Dù xinh đẹp, cô ấy lại có một vẻ ngoài khó gần khiến mọi người phải giữ khoảng cách.)
-
maintain an unapproachable distance
giữ một khoảng cách khó tiếp cận
"The CEO always maintained an unapproachable distance from his employees."
(Vị CEO luôn giữ một khoảng cách khó tiếp cận với nhân viên của mình.)
-
a formidable and unapproachable figure
một nhân vật đáng gờm và khó tiếp cận
"The old professor was a formidable and unapproachable figure, respected by all but befriended by few."
(Vị giáo sư già là một nhân vật đáng gờm và khó tiếp cận, được mọi người kính trọng nhưng ít ai kết bạn được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unapproachable
adjectiveKhó tiếp cận, khó gần, không thân thiện, xa cách.
"He seemed unapproachable, so I didn't dare to ask him for help."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unapproachable".
