(Top Banner Ad)
unapproachable
C1
adjective C1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

unapproachable

UK: /ˌʌn.əˈprəʊ.tʃə.bəl/ • US: /ˌʌn.əˈproʊ.tʃə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

khó gần xa cách khó tiếp cận lạnh lùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to deal with or be friendly to; distant and unfriendly.

Vietnamese Meaning

Khó tiếp cận, khó gần, không thân thiện, xa cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He seemed unapproachable, so I didn't dare to ask him for help."

    "Anh ấy trông khó gần quá, nên tôi không dám nhờ anh ấy giúp đỡ."

  • "The manager was unapproachable, so no one dared to voice their concerns."

    "Người quản lý quá khó gần, nên không ai dám bày tỏ lo ngại của họ."

  • "Her unapproachable demeanor made it difficult for her to make friends."

    "Vẻ ngoài khó gần của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb approach tiếp cận, đến gần
Noun approach sự tiếp cận, cách tiếp cận
Adjective approachable dễ tiếp cận, thân thiện
Noun unapproachability tính khó gần, sự không thể tiếp cận
Adjective approaching đang đến gần, sắp tới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
ad-prope
Old French
aprochier
Old French
-able
English
unapproachable

Nguồn gốc thú vị của 'Unapproachable'

Từ 'unapproachable' là một từ ghép tinh tế, mang nghĩa 'không thể tiếp cận được'. Tiền tố 'un-' đến từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không'. Phần chính 'approach' có nguồn gốc từ 'aprochier' trong tiếng Pháp cổ, mà từ đó lại bắt nguồn từ cụm 'ad-prope' trong tiếng Latin (nghĩa là 'đến gần'). Hậu tố '-able' cũng từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'có thể'. Vì vậy, 'unapproachable' tổng hợp lại có nghĩa là 'không thể đến gần được' hay 'khó tiếp cận'.

Usage Note

Từ 'unapproachable' thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài hoặc thái độ khiến người khác e ngại, không dám đến gần hoặc bắt chuyện. Sự 'unapproachable' có thể xuất phát từ vẻ ngoài nghiêm nghị, lạnh lùng, hoặc do địa vị xã hội, tính cách khép kín của người đó. Khác với 'distant' (xa cách) vốn chỉ sự thiếu gần gũi về mặt tình cảm, 'unapproachable' nhấn mạnh đến rào cản trong giao tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs miêu tả tính khó gần
  • coldly coldly unapproachable
    (khó gần một cách lạnh lùng)
  • utterly utterly unapproachable
    (hoàn toàn khó gần)
  • remains remains unapproachable
    (vẫn giữ vẻ khó gần)
Động từ diễn tả sự khó gần
  • seem seem unapproachable
    (có vẻ khó gần)
  • appear appear unapproachable
    (tỏ ra khó gần)
  • look look unapproachable
    (trông khó gần)
  • become become unapproachable
    (trở nên khó gần)
  • find someone find someone unapproachable
    (thấy ai đó khó gần)

Idioms

  • an unapproachable air/demeanor

    một vẻ ngoài/thái độ khó gần

    "Despite her beauty, she had an unapproachable air that kept everyone at a distance."

    (Dù xinh đẹp, cô ấy lại có một vẻ ngoài khó gần khiến mọi người phải giữ khoảng cách.)

  • maintain an unapproachable distance

    giữ một khoảng cách khó tiếp cận

    "The CEO always maintained an unapproachable distance from his employees."

    (Vị CEO luôn giữ một khoảng cách khó tiếp cận với nhân viên của mình.)

  • a formidable and unapproachable figure

    một nhân vật đáng gờm và khó tiếp cận

    "The old professor was a formidable and unapproachable figure, respected by all but befriended by few."

    (Vị giáo sư già là một nhân vật đáng gờm và khó tiếp cận, được mọi người kính trọng nhưng ít ai kết bạn được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unapproachable

adjective
Lật mặt

Khó tiếp cận, khó gần, không thân thiện, xa cách.

"He seemed unapproachable, so I didn't dare to ask him for help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unapproachable".

Văn hóa và Vẻ khó gần

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Đông, những người giữ địa vị xã hội cao hoặc có quyền lực thường được xem là 'khó gần'. Điều này có thể do các nghi thức giao tiếp trang trọng, sự tôn trọng đối với cấp bậc, hoặc đơn thuần là khoảng cách về địa vị xã hội. Ở Việt Nam, sự kính trọng đối với người lớn tuổi và cấp trên đôi khi cũng tạo nên cảm giác khó tiếp cận này.

Khi 'khó gần' không phải là xấu

Đôi khi, việc được coi là 'khó gần' không hẳn là một điều tiêu cực. Nó có thể được hiểu là người đó có tính cách hướng nội, nghiêm túc, hoặc đang tập trung cao độ vào công việc, không muốn bị làm phiền. Trong môi trường công sở, một chút 'khó gần' cũng có thể giúp duy trì sự chuyên nghiệp và ranh giới cá nhân, ngăn chặn những tương tác không cần thiết.