(Top Banner Ad)
intricate solution
C1
adjective C1 Giải quyết vấn đề, Kỹ thuật, Toán học, Khoa học

intricate solution

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp phức tạp cách giải quyết rắc rối giải pháp tinh vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very complicated or detailed

Vietnamese Meaning

phức tạp, rắc rối, tinh vi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The watch mechanism is incredibly intricate."

    "Cơ chế của chiếc đồng hồ cực kỳ tinh xảo."

  • "Finding an intricate solution to the global warming crisis is a major challenge."

    "Tìm ra một giải pháp phức tạp cho cuộc khủng hoảng nóng lên toàn cầu là một thách thức lớn."

  • "The software engineers devised an intricate solution to the network security breach."

    "Các kỹ sư phần mềm đã nghĩ ra một giải pháp phức tạp cho vụ vi phạm an ninh mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intricacy sự phức tạp, sự rắc rối
Adverb intricately một cách phức tạp, một cách rắc rối
Verb solve giải quyết
Noun solver người giải quyết
Adjective soluble có thể hòa tan, có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Kỹ thuật, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*se-lu- (to loosen)
Latin
solvere (to loosen, untie, solve)
Latin
solutio (a loosening, release, solution)
Latin
tricae (trifles, hindrances, perplexities)
Latin
intricare (to entangle, perplex)
Latin
intricatus (entangled, intricate)

Nguồn gốc của 'Intricate'

Từ 'intricate' bắt nguồn từ tiếng Latin `intricatus`, là dạng quá khứ phân từ của `intricare`, có nghĩa là 'làm vướng víu, làm rối rắm'. Bản thân `intricare` được hình thành từ tiền tố `in-` (nghĩa là 'vào trong') và `tricae` (có nghĩa là 'những điều nhỏ nhặt, phiền phức, chướng ngại vật'). Vì vậy, một cái gì đó 'intricate' ban đầu gợi lên hình ảnh bị vướng vào những chi tiết nhỏ nhặt, rắc rối, dẫn đến sự phức tạp và khó gỡ.

Nguồn gốc của 'Solution'

Từ 'solution' có gốc từ tiếng Latin `solutio`, có nghĩa là 'sự nới lỏng, sự giải phóng' hoặc 'sự hòa tan'. Nó xuất phát từ động từ `solvere` nghĩa là 'nới lỏng, gỡ trói, giải quyết'. Ban đầu, từ này có thể chỉ hành động làm tan một chất lỏng hoặc giải thoát ai đó khỏi xiềng xích. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển thành 'câu trả lời cho một vấn đề', hàm ý gỡ rối một vấn đề phức tạp như gỡ một nút thắt.

Usage Note

Tính từ "intricate" nhấn mạnh đến sự phức tạp trong cấu trúc hoặc chi tiết. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ khó hiểu hoặc khó giải quyết do có nhiều bộ phận hoặc yếu tố liên quan. Khác với "complex" (phức tạp), "intricate" thường mang ý nghĩa về sự tinh xảo và chi tiết tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + intricate solution
  • devise devise an intricate solution
    (đề xuất/nghĩ ra một giải pháp phức tạp)
  • implement implement an intricate solution
    (thực hiện một giải pháp phức tạp)
  • seek seek an intricate solution
    (tìm kiếm một giải pháp phức tạp)
Danh từ/Tình huống + intricate solution
  • challenge a formidable challenge requiring an intricate solution
    (một thử thách khó khăn đòi hỏi giải pháp phức tạp)
  • problem a complex problem demands an intricate solution
    (một vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp phức tạp)
Trạng từ/Tính từ + intricate solution
  • highly a highly intricate solution
    (một giải pháp cực kỳ phức tạp)
  • brilliant a brilliant intricate solution
    (một giải pháp phức tạp nhưng xuất sắc)

Idioms

  • devise an intricate solution

    Đề xuất/nghĩ ra một giải pháp phức tạp

    "The engineers had to devise an intricate solution to the system's persistent bugs."

    (Các kỹ sư đã phải nghĩ ra một giải pháp phức tạp cho những lỗi dai dẳng của hệ thống.)

  • grapple with an intricate solution

    Vật lộn/đối phó với một giải pháp phức tạp

    "Understanding the new software required them to grapple with an intricate solution."

    (Để hiểu được phần mềm mới, họ phải vật lộn với một giải pháp phức tạp.)

  • an intricate solution to a complex problem

    Một giải pháp phức tạp cho một vấn đề phức tạp

    "The quantum entanglement issue presented an intricate solution to a complex problem in physics."

    (Vấn đề vướng víu lượng tử đã đưa ra một giải pháp phức tạp cho một vấn đề phức tạp trong vật lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intricate solution

adjective
Lật mặt

phức tạp, rắc rối, tinh vi

"The watch mechanism is incredibly intricate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intricate solution".

Giá trị của Giải pháp Sáng tạo và Phức tạp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và kỹ thuật, người ta thường đánh giá rất cao khả năng giải quyết vấn đề một cách khéo léo và sáng tạo. Mặc dù sự đơn giản thường được ca ngợi (như nguyên tắc Dao cạo Ockham), nhưng đôi khi các vấn đề lại quá đa diện và sâu sắc đến mức chỉ có một giải pháp phức tạp, được thiết kế tỉ mỉ mới có thể giải quyết thành công. Điều này phản ánh niềm tin vào trí tuệ con người để vượt qua cả những thách thức phức tạp và khó khăn nhất.

Thách thức của Sự Phức tạp Quá Mức

Mặc dù các giải pháp phức tạp đôi khi là không thể tránh khỏi, nhưng các nguyên tắc kỹ thuật và thiết kế của phương Tây thường khuyến cáo tránh 'thiết kế quá mức' (over-engineering) hoặc tạo ra các giải pháp phức tạp một cách không cần thiết. Ưu tiên sự tinh tế, hiệu quả và dễ hiểu có nghĩa là một giải pháp phức tạp thường được coi là lựa chọn cuối cùng hoặc là dấu hiệu của một vấn đề thực sự khó khăn, chứ không phải là một cách tiếp cận vượt trội một cách tự nhiên. Mục tiêu là sự tối ưu, không phải sự phức tạp vì bản thân nó.