(Top Banner Ad)
complex solution
B2
Noun Phrase B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Kỹ thuật)

complex solution

UK: /ˈkɒmˌpleks səˈluːʃən/ • US: /ˈkɑːmˌpleks səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp phức tạp phương án phức tạp cách giải quyết phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that is difficult to understand, analyze, or deal with due to its intricate or multifaceted nature.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp phức tạp, khó hiểu, khó phân tích hoặc khó xử lý do bản chất phức tạp hoặc nhiều mặt của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers proposed a complex solution to address the structural instability of the bridge."

    "Các kỹ sư đã đề xuất một giải pháp phức tạp để giải quyết sự mất ổn định cấu trúc của cây cầu."

  • "Implementing the complex solution required extensive training for the staff."

    "Việc triển khai giải pháp phức tạp đòi hỏi đào tạo chuyên sâu cho nhân viên."

  • "The researcher developed a complex solution to analyze the large dataset."

    "Nhà nghiên cứu đã phát triển một giải pháp phức tạp để phân tích tập dữ liệu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complexity sự phức tạp, tính phức tạp
Noun solution giải pháp, lời giải
Verb solve giải quyết
Verb complexify phức tạp hóa (từ nâng cao)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Toán học, Khoa học, Kinh doanh, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complecti (to weave together) -> complexus
Latin
solvere (to loosen, to solve) -> solutio
English
complex solution

Câu Chuyện Về 'Bện Lại' và 'Tháo Gỡ'

Từ 'complex' có gốc từ tiếng Latin 'complecti', nghĩa là 'bện vào nhau'. Hãy hình dung nhiều sợi chỉ được đan lại thành một mớ rối. Ngược lại, 'solution' đến từ 'solvere', nghĩa là 'tháo gỡ, nới lỏng'. Vì vậy, một 'complex solution' thực chất là một 'cách tháo gỡ' một vấn đề đã bị 'bện lại' một cách rắc rối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giải pháp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và khả năng giải quyết vấn đề nâng cao. Nó khác với 'simple solution' (giải pháp đơn giản), vốn dễ hiểu và thực hiện hơn. 'Complex solution' nhấn mạnh rằng vấn đề hoặc tình huống được giải quyết có nhiều yếu tố tương tác và có thể có nhiều bước hoặc thành phần liên quan.

Prepositions

to for of

* **to:** Chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà giải pháp hướng đến. Ví dụ: 'The complex solution to the environmental problem...' (Giải pháp phức tạp cho vấn đề môi trường...) * **for:** Chỉ mục đích hoặc vấn đề mà giải pháp giải quyết. Ví dụ: 'A complex solution for reducing traffic congestion...' (Một giải pháp phức tạp để giảm tắc nghẽn giao thông...) * **of:** Thường dùng để chỉ tính chất hoặc thành phần của giải pháp. Ví dụ: 'The complex solution of the equation...' (Giải pháp phức tạp của phương trình...)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complex solution
  • require a complex solution
    (đòi hỏi một giải pháp phức tạp)
  • develop a complex solution
    (phát triển một giải pháp phức tạp)
  • implement a complex solution
    (triển khai một giải pháp phức tạp)
  • propose a complex solution
    (đề xuất một giải pháp phức tạp)
Adjective + complex solution
  • an elegant complex solution
    (một giải pháp phức tạp nhưng tinh tế)
  • a viable complex solution
    (một giải pháp phức tạp nhưng khả thi)
  • an innovative complex solution
    (một giải pháp phức tạp và đầy sáng tạo)

Idioms

  • A complex problem requires a complex solution.

    Một vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp phức tạp. Đây là một câu nói nhấn mạnh rằng không thể dùng cách đơn giản để giải quyết những vấn đề rắc rối.

    "You can't just hope the economy will fix itself. A complex problem requires a complex solution."

    (Bạn không thể chỉ hy vọng nền kinh tế sẽ tự khắc phục. Một vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp phức tạp.)

  • To cut the Gordian knot

    Giải quyết một vấn đề cực kỳ phức tạp bằng một hành động quyết đoán và táo bạo, thay vì cố gắng tháo gỡ nó một cách từ từ.

    "Instead of negotiating for months, the new manager cut the Gordian knot by firing the entire unproductive team."

    (Thay vì đàm phán hàng tháng trời, người quản lý mới đã 'cắt nút thắt Gordian' bằng cách sa thải toàn bộ đội ngũ làm việc không hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex solution

Noun Phrase
Lật mặt

Một giải pháp phức tạp, khó hiểu, khó phân tích hoặc khó xử lý do bản chất phức tạp hoặc nhiều mặt của nó.

"The engineers proposed a complex solution to address the structural instability of the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex solution".

Lưỡi Dao Của Occam: Liệu Phức Tạp Có Luôn Tốt?

Trong khoa học và triết học phương Tây, nguyên tắc 'Lưỡi dao của Occam' (Occam's Razor) rất nổi tiếng. Nguyên tắc này nói rằng khi có nhiều lời giải thích, lời giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất. Điều này thách thức ý tưởng rằng chúng ta luôn cần một 'giải pháp phức tạp', và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự đơn giản và hiệu quả trước tiên.

Máy Móc Rube Goldberg: Sự Phức Tạp Mang Tính Giải Trí

Trong văn hóa Mỹ, 'máy Rube Goldberg' là một cỗ máy được thiết kế cầu kỳ và phức tạp đến mức phi lý chỉ để thực hiện một nhiệm vụ rất đơn giản. Nó trở thành một biểu tượng hài hước cho các 'giải pháp phức tạp' không cần thiết trong chính phủ hoặc các tập đoàn lớn, cho thấy sự phức tạp đôi khi có thể bị châm biếm.