complex solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A solution that is difficult to understand, analyze, or deal with due to its intricate or multifaceted nature.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp phức tạp, khó hiểu, khó phân tích hoặc khó xử lý do bản chất phức tạp hoặc nhiều mặt của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engineers proposed a complex solution to address the structural instability of the bridge."
"Các kỹ sư đã đề xuất một giải pháp phức tạp để giải quyết sự mất ổn định cấu trúc của cây cầu."
-
"Implementing the complex solution required extensive training for the staff."
"Việc triển khai giải pháp phức tạp đòi hỏi đào tạo chuyên sâu cho nhân viên."
-
"The researcher developed a complex solution to analyze the large dataset."
"Nhà nghiên cứu đã phát triển một giải pháp phức tạp để phân tích tập dữ liệu lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | complex | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complexity | sự phức tạp, tính phức tạp |
| Noun | solution | giải pháp, lời giải |
| Verb | solve | giải quyết |
| Verb | complexify | phức tạp hóa (từ nâng cao) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giải pháp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc và khả năng giải quyết vấn đề nâng cao. Nó khác với 'simple solution' (giải pháp đơn giản), vốn dễ hiểu và thực hiện hơn. 'Complex solution' nhấn mạnh rằng vấn đề hoặc tình huống được giải quyết có nhiều yếu tố tương tác và có thể có nhiều bước hoặc thành phần liên quan.
Prepositions
* **to:** Chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà giải pháp hướng đến. Ví dụ: 'The complex solution to the environmental problem...' (Giải pháp phức tạp cho vấn đề môi trường...) * **for:** Chỉ mục đích hoặc vấn đề mà giải pháp giải quyết. Ví dụ: 'A complex solution for reducing traffic congestion...' (Một giải pháp phức tạp để giảm tắc nghẽn giao thông...) * **of:** Thường dùng để chỉ tính chất hoặc thành phần của giải pháp. Ví dụ: 'The complex solution of the equation...' (Giải pháp phức tạp của phương trình...)
Collocations (Từ đi kèm)
-
require a complex solution (đòi hỏi một giải pháp phức tạp)
-
develop a complex solution (phát triển một giải pháp phức tạp)
-
implement a complex solution (triển khai một giải pháp phức tạp)
-
propose a complex solution (đề xuất một giải pháp phức tạp)
-
an elegant complex solution (một giải pháp phức tạp nhưng tinh tế)
-
a viable complex solution (một giải pháp phức tạp nhưng khả thi)
-
an innovative complex solution (một giải pháp phức tạp và đầy sáng tạo)
Idioms
-
A complex problem requires a complex solution.
Một vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp phức tạp. Đây là một câu nói nhấn mạnh rằng không thể dùng cách đơn giản để giải quyết những vấn đề rắc rối.
"You can't just hope the economy will fix itself. A complex problem requires a complex solution."
(Bạn không thể chỉ hy vọng nền kinh tế sẽ tự khắc phục. Một vấn đề phức tạp đòi hỏi một giải pháp phức tạp.)
-
To cut the Gordian knot
Giải quyết một vấn đề cực kỳ phức tạp bằng một hành động quyết đoán và táo bạo, thay vì cố gắng tháo gỡ nó một cách từ từ.
"Instead of negotiating for months, the new manager cut the Gordian knot by firing the entire unproductive team."
(Thay vì đàm phán hàng tháng trời, người quản lý mới đã 'cắt nút thắt Gordian' bằng cách sa thải toàn bộ đội ngũ làm việc không hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex solution
Noun PhraseMột giải pháp phức tạp, khó hiểu, khó phân tích hoặc khó xử lý do bản chất phức tạp hoặc nhiều mặt của nó.
"The engineers proposed a complex solution to address the structural instability of the bridge."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex solution".
