(Top Banner Ad)
elaborate solution
B2
adjective B2 General

elaborate solution

UK: /ɪˈlæbərət/ • US: /ɪˈlæbərət/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp công phu giải pháp chi tiết giải pháp tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

detailed and complicated in design and planning

Vietnamese Meaning

tỉ mỉ, công phu, chi tiết và phức tạp trong thiết kế và kế hoạch

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had an elaborate plan for escaping the prison."

    "Họ có một kế hoạch công phu để trốn thoát khỏi nhà tù."

  • "The elaborate solution required a team of experts."

    "Giải pháp công phu này đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia."

  • "The engineer provided an elaborate solution to the structural problem."

    "Kỹ sư đã đưa ra một giải pháp chi tiết cho vấn đề kết cấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elaborate trau chuốt, làm tỉ mỉ, giải thích chi tiết
Adjective elaborate tỉ mỉ, công phu, phức tạp
Noun elaboration sự trau chuốt, sự giải thích chi tiết
Adverb elaborately một cách tỉ mỉ, công phu
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Adjective solvable có thể giải quyết được
Noun solver người giải quyết (vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elaborare
English
elaborate
Latin
solutio
Old French
solution
Middle English
solucion
English
solution

Nguồn gốc của 'Elaborate'

Từ 'elaborate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elaborare', ghép từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài' hoặc 'triệt để') và 'laborare' (nghĩa là 'lao động', 'làm việc'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'làm việc cẩn thận, chi tiết' hoặc 'sản xuất ra bằng công sức'. Ngày nay, nó vẫn giữ ý nghĩa về sự tỉ mỉ, phức tạp, đòi hỏi nhiều công sức.

Nguồn gốc của 'Solution'

Từ 'solution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự tháo gỡ', 'sự hòa tan'. Gốc từ 'solvere' có nghĩa là 'nới lỏng', 'tháo rời' hoặc 'làm tan chảy'. Ban đầu, nó dùng trong hóa học để chỉ dung dịch, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn để chỉ cách giải quyết một vấn đề, như việc tháo gỡ một nút thắt phức tạp vậy.

Usage Note

Tính từ 'elaborate' nhấn mạnh sự phức tạp và nhiều chi tiết, thường là kết quả của việc lên kế hoạch hoặc thiết kế cẩn thận. Nó mang sắc thái tích cực, ngụ ý sự trau chuốt và kỹ lưỡng. Khác với 'complex' chỉ đơn thuần mang nghĩa phức tạp, 'elaborate' gợi ý sự đầu tư công sức và trí tuệ.
Trong cụm từ 'elaborate solution', 'elaborate' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'solution', nhấn mạnh rằng giải pháp này không đơn giản mà được xây dựng tỉ mỉ, có nhiều bước hoặc yếu tố phức tạp liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elaborate solution
  • complex complex elaborate solution
    (giải pháp phức tạp và công phu)
  • detailed detailed elaborate solution
    (giải pháp chi tiết và công phu)
  • innovative innovative elaborate solution
    (giải pháp sáng tạo và công phu)
  • effective effective elaborate solution
    (giải pháp công phu nhưng hiệu quả)
  • clever clever elaborate solution
    (giải pháp công phu và khéo léo)
Verb + elaborate solution
  • propose propose an elaborate solution
    (đề xuất một giải pháp công phu)
  • develop develop an elaborate solution
    (phát triển một giải pháp công phu)
  • devise devise an elaborate solution
    (nghĩ ra, tạo ra một giải pháp công phu)
  • implement implement an elaborate solution
    (thực hiện một giải pháp công phu)
  • seek seek an elaborate solution
    (tìm kiếm một giải pháp công phu)

Idioms

  • to come up with an elaborate solution

    đưa ra một giải pháp công phu

    "The engineers had to come up with an elaborate solution to fix the ancient bridge without demolishing it."

    (Các kỹ sư đã phải đưa ra một giải pháp công phu để sửa cây cầu cổ mà không cần phá bỏ nó.)

  • to devise an elaborate solution

    nghĩ ra một giải pháp công phu

    "She devised an elaborate solution to automate all her daily tasks, saving hours of work."

    (Cô ấy đã nghĩ ra một giải pháp công phu để tự động hóa tất cả các công việc hàng ngày của mình, tiết kiệm hàng giờ làm việc.)

  • to implement an elaborate solution

    thực hiện một giải pháp công phu

    "The company implemented an elaborate solution for managing customer data across multiple platforms."

    (Công ty đã thực hiện một giải pháp công phu để quản lý dữ liệu khách hàng trên nhiều nền tảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elaborate solution

adjective
Lật mặt

tỉ mỉ, công phu, chi tiết và phức tạp trong thiết kế và kế hoạch

"They had an elaborate plan for escaping the prison."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elaborate solution".

Máy Rube Goldberg

Máy Rube Goldberg là một thiết bị cố ý được thiết kế cực kỳ phức tạp để thực hiện một nhiệm vụ đơn giản (ví dụ: tưới cây, tắt đèn). Nó là một ví dụ sinh động cho 'giải pháp công phu' trong văn hóa phương Tây, thường được dùng để tạo sự hài hước hoặc thể hiện sự khéo léo trong kỹ thuật, nhưng cũng có thể ẩn ý về việc 'phức tạp hóa vấn đề một cách không cần thiết'.

Giải pháp quá phức tạp (Over-engineering)

Đôi khi, một 'giải pháp công phu' có thể được xem là 'quá phức tạp' (over-engineered) khi một cách tiếp cận đơn giản hơn, hiệu quả hơn có thể giải quyết vấn đề. Điều này phản ánh xu hướng trong một số nền văn hóa hoặc ngành nghề là tìm kiếm sự hoàn hảo hoặc sự vững chắc đến mức không cần thiết, dẫn đến việc lãng phí tài nguyên hoặc thời gian.