(Top Banner Ad)
complicated solution
B2
adjective B2 General

complicated solution

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd səˈluːʃən/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp phức tạp cách giải quyết phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult to understand or deal with; complex.

Vietnamese Meaning

Khó hiểu hoặc khó giải quyết; phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The situation is more complicated than it seems at first."

    "Tình huống này phức tạp hơn so với vẻ ngoài ban đầu."

  • "They offered a complicated solution that only created more problems."

    "Họ đưa ra một giải pháp phức tạp mà chỉ tạo ra thêm nhiều vấn đề."

  • "The complicated solution involved multiple departments and a lengthy approval process."

    "Giải pháp phức tạp liên quan đến nhiều phòng ban và một quy trình phê duyệt kéo dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complicate làm phức tạp, làm rắc rối
Adjective complicated phức tạp, rắc rối
Noun complication sự phức tạp, sự rắc rối
Verb solve giải quyết
Noun solution giải pháp
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complicare (to fold together)
English
complicated
English
solution

Nguồn Gốc của 'Complicated'

Từ 'complicated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complicare', có nghĩa là 'gấp lại với nhau'. Hãy tưởng tượng một tờ giấy được gấp nhiều lần, tạo nên một hình dạng phức tạp. Tương tự, một vấn đề 'complicated' là một vấn đề có nhiều phần hoặc khía cạnh được kết nối với nhau một cách rắc rối.

Ý Nghĩa của 'Solution'

Từ 'solution' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solvere', có nghĩa là 'giải phóng' hoặc 'làm lỏng'. Một 'solution' là một cách để giải phóng hoặc giải quyết một vấn đề.

Usage Note

Complicated nhấn mạnh sự phức tạp, nhiều bộ phận hoặc yếu tố liên quan đến nhau. Nó thường ngụ ý rằng điều gì đó đòi hỏi sự nỗ lực đáng kể để hiểu hoặc giải quyết. So sánh với 'complex', thường mang tính trung lập hơn, và 'intricate', nhấn mạnh sự chi tiết và tinh xảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complicated solution
  • simple complicated solution
    (giải pháp phức tạp đơn giản)
  • elegant complicated solution
    (giải pháp phức tạp thanh lịch)
  • overly complicated solution
    (giải pháp phức tạp quá mức)
Verb + complicated solution
  • find a complicated solution
    (tìm ra một giải pháp phức tạp)
  • develop a complicated solution
    (phát triển một giải pháp phức tạp)
  • implement a complicated solution
    (triển khai một giải pháp phức tạp)
Adverb + complicated solution
  • unnecessarily complicated solution
    (giải pháp phức tạp một cách không cần thiết)
  • intentionally complicated solution
    (giải pháp phức tạp một cách cố ý)

Idioms

  • There's always a complicated solution to every problem.

    Luôn có một giải pháp phức tạp cho mọi vấn đề.

    "The manager is known for creating complicated solutions to simple tasks; there's always a complicated solution to every problem."

    (Người quản lý nổi tiếng với việc tạo ra các giải pháp phức tạp cho các nhiệm vụ đơn giản; luôn có một giải pháp phức tạp cho mọi vấn đề.)

  • Over-engineer a complicated solution.

    Thiết kế quá mức một giải pháp vốn đã phức tạp.

    "They over-engineered a complicated solution to a minor problem, making the system even more confusing."

    (Họ đã thiết kế quá mức một giải pháp phức tạp cho một vấn đề nhỏ, khiến hệ thống trở nên khó hiểu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicated solution

adjective
Lật mặt

Khó hiểu hoặc khó giải quyết; phức tạp.

"The situation is more complicated than it seems at first."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated solution".

Sự phức tạp trong văn hóa phương Tây

Trong một số lĩnh vực của văn hóa phương Tây, sự phức tạp đôi khi được đánh giá cao vì nó được coi là dấu hiệu của sự thông minh và kỹ năng. Tuy nhiên, cũng có một xu hướng hướng tới sự đơn giản và hiệu quả trong giải quyết vấn đề.

Nguyên tắc 'Kiss' (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid) là một hướng dẫn thiết kế nhấn mạnh rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản thay vì phức tạp. Do đó, sự 'complicated solution' thường bị chỉ trích vì đi ngược lại nguyên tắc này.