complicated solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult to understand or deal with; complex.
Vietnamese Meaning
Khó hiểu hoặc khó giải quyết; phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation is more complicated than it seems at first."
"Tình huống này phức tạp hơn so với vẻ ngoài ban đầu."
-
"They offered a complicated solution that only created more problems."
"Họ đưa ra một giải pháp phức tạp mà chỉ tạo ra thêm nhiều vấn đề."
-
"The complicated solution involved multiple departments and a lengthy approval process."
"Giải pháp phức tạp liên quan đến nhiều phòng ban và một quy trình phê duyệt kéo dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complicate | làm phức tạp, làm rắc rối |
| Adjective | complicated | phức tạp, rắc rối |
| Noun | complication | sự phức tạp, sự rắc rối |
| Verb | solve | giải quyết |
| Noun | solution | giải pháp |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Complicated nhấn mạnh sự phức tạp, nhiều bộ phận hoặc yếu tố liên quan đến nhau. Nó thường ngụ ý rằng điều gì đó đòi hỏi sự nỗ lực đáng kể để hiểu hoặc giải quyết. So sánh với 'complex', thường mang tính trung lập hơn, và 'intricate', nhấn mạnh sự chi tiết và tinh xảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple complicated solution (giải pháp phức tạp đơn giản)
-
elegant complicated solution (giải pháp phức tạp thanh lịch)
-
overly complicated solution (giải pháp phức tạp quá mức)
-
find a complicated solution (tìm ra một giải pháp phức tạp)
-
develop a complicated solution (phát triển một giải pháp phức tạp)
-
implement a complicated solution (triển khai một giải pháp phức tạp)
-
unnecessarily complicated solution (giải pháp phức tạp một cách không cần thiết)
-
intentionally complicated solution (giải pháp phức tạp một cách cố ý)
Idioms
-
There's always a complicated solution to every problem.
Luôn có một giải pháp phức tạp cho mọi vấn đề.
"The manager is known for creating complicated solutions to simple tasks; there's always a complicated solution to every problem."
(Người quản lý nổi tiếng với việc tạo ra các giải pháp phức tạp cho các nhiệm vụ đơn giản; luôn có một giải pháp phức tạp cho mọi vấn đề.)
-
Over-engineer a complicated solution.
Thiết kế quá mức một giải pháp vốn đã phức tạp.
"They over-engineered a complicated solution to a minor problem, making the system even more confusing."
(Họ đã thiết kế quá mức một giải pháp phức tạp cho một vấn đề nhỏ, khiến hệ thống trở nên khó hiểu hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complicated solution
adjectiveKhó hiểu hoặc khó giải quyết; phức tạp.
"The situation is more complicated than it seems at first."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated solution".
