introduced birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Birds that have been brought to a new environment, either intentionally or unintentionally, and are not native to that area.
Vietnamese Meaning
Các loài chim đã được đưa đến một môi trường mới, có thể là cố ý hoặc vô tình, và không phải là loài bản địa của khu vực đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Introduced birds can sometimes outcompete native species for resources."
"Các loài chim được du nhập đôi khi có thể cạnh tranh với các loài bản địa để giành nguồn tài nguyên."
-
"The European starling is an example of introduced birds in North America."
"Sáo đá châu Âu là một ví dụ về các loài chim được du nhập ở Bắc Mỹ."
-
"The introduction of these birds has had a negative impact on the local ecosystem."
"Việc du nhập các loài chim này đã có tác động tiêu cực đến hệ sinh thái địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | introduce | Giới thiệu, đưa vào |
| Noun | introduction | Sự giới thiệu, sự đưa vào |
| Adjective | introductory | Mở đầu, giới thiệu |
| Noun | introducer | Người giới thiệu, người đưa vào |
| Noun | bird | Chim |
| Adjective | birdlike | Giống chim, nhẹ nhàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn, sinh thái học, và quản lý các loài xâm lấn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa các loài chim bản địa và các loài chim mới được đưa vào một hệ sinh thái. Cần phân biệt với 'migratory birds' (chim di cư) là các loài chim di chuyển tự nhiên giữa các khu vực khác nhau theo mùa.
Prepositions
'Introduced to' chỉ địa điểm mà loài chim được đưa đến. 'Introduced into' cũng chỉ địa điểm, nhưng có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh sự xâm nhập hoặc tác động của chúng vào hệ sinh thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
invasive invasive introduced birds (các loài chim xâm lấn được đưa vào)
-
non-native non-native introduced birds (các loài chim không bản địa được đưa vào)
-
exotic exotic introduced birds (các loài chim ngoại lai được đưa vào)
-
feral feral introduced birds (các loài chim hoang dã được đưa vào)
-
release release introduced birds (thả các loài chim được đưa vào)
-
control control introduced birds (kiểm soát các loài chim được đưa vào)
-
manage manage introduced birds (quản lý các loài chim được đưa vào)
-
study study introduced birds (nghiên cứu các loài chim được đưa vào)
-
impact impact of introduced birds (tác động của các loài chim được đưa vào)
-
population population of introduced birds (quần thể chim được đưa vào)
-
threat threat from introduced birds (mối đe dọa từ các loài chim được đưa vào)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
introduced birds
Danh từCác loài chim đã được đưa đến một môi trường mới, có thể là cố ý hoặc vô tình, và không phải là loài bản địa của khu vực đó.
"Introduced birds can sometimes outcompete native species for resources."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced birds".
