(Top Banner Ad)
introduced birds
B2
Danh từ B2 Sinh học, Động vật học, Môi trường học

introduced birds

UK: /ˌɪntrəˈdjuːst bɜːdz/ • US: /ˌɪntrəˈduːst bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài chim du nhập các loài chim ngoại lai chim không bản địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds that have been brought to a new environment, either intentionally or unintentionally, and are not native to that area.

Vietnamese Meaning

Các loài chim đã được đưa đến một môi trường mới, có thể là cố ý hoặc vô tình, và không phải là loài bản địa của khu vực đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Introduced birds can sometimes outcompete native species for resources."

    "Các loài chim được du nhập đôi khi có thể cạnh tranh với các loài bản địa để giành nguồn tài nguyên."

  • "The European starling is an example of introduced birds in North America."

    "Sáo đá châu Âu là một ví dụ về các loài chim được du nhập ở Bắc Mỹ."

  • "The introduction of these birds has had a negative impact on the local ecosystem."

    "Việc du nhập các loài chim này đã có tác động tiêu cực đến hệ sinh thái địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce Giới thiệu, đưa vào
Noun introduction Sự giới thiệu, sự đưa vào
Adjective introductory Mở đầu, giới thiệu
Noun introducer Người giới thiệu, người đưa vào
Noun bird Chim
Adjective birdlike Giống chim, nhẹ nhàng

Synonyms

non-native birds (các loài chim không bản địa)exotic birds (các loài chim ngoại lai)invasive birds (các loài chim xâm lấn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Môi trường học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
introducere
Old French
introduire
Middle English
introducen
English
introduce

Nguồn gốc của 'introduced birds'

Từ 'introduced' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'introducere', có nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'đưa vào'. Khi nói về 'introduced birds' (các loài chim được đưa vào), nó ám chỉ những loài chim không có nguồn gốc tự nhiên ở một khu vực nhất định mà được con người mang đến, có thể là vô tình hoặc cố ý. Từ 'birds' (chim) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brid', chỉ loài chim non. Ghép lại, 'introduced birds' mô tả những loài chim được 'đưa vào' một môi trường mới, thường mang theo những tác động đáng kể đến hệ sinh thái bản địa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn, sinh thái học, và quản lý các loài xâm lấn. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa các loài chim bản địa và các loài chim mới được đưa vào một hệ sinh thái. Cần phân biệt với 'migratory birds' (chim di cư) là các loài chim di chuyển tự nhiên giữa các khu vực khác nhau theo mùa.

Prepositions

to into

'Introduced to' chỉ địa điểm mà loài chim được đưa đến. 'Introduced into' cũng chỉ địa điểm, nhưng có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh sự xâm nhập hoặc tác động của chúng vào hệ sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + introduced birds
  • invasive invasive introduced birds
    (các loài chim xâm lấn được đưa vào)
  • non-native non-native introduced birds
    (các loài chim không bản địa được đưa vào)
  • exotic exotic introduced birds
    (các loài chim ngoại lai được đưa vào)
  • feral feral introduced birds
    (các loài chim hoang dã được đưa vào)
Verb + introduced birds
  • release release introduced birds
    (thả các loài chim được đưa vào)
  • control control introduced birds
    (kiểm soát các loài chim được đưa vào)
  • manage manage introduced birds
    (quản lý các loài chim được đưa vào)
  • study study introduced birds
    (nghiên cứu các loài chim được đưa vào)
Noun + introduced birds
  • impact impact of introduced birds
    (tác động của các loài chim được đưa vào)
  • population population of introduced birds
    (quần thể chim được đưa vào)
  • threat threat from introduced birds
    (mối đe dọa từ các loài chim được đưa vào)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introduced birds

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim đã được đưa đến một môi trường mới, có thể là cố ý hoặc vô tình, và không phải là loài bản địa của khu vực đó.

"Introduced birds can sometimes outcompete native species for resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introduced birds".

Mối đe dọa từ loài xâm lấn

Các loài chim được đưa vào (introduced birds), đặc biệt là những loài trở thành xâm lấn (invasive species), là một trong những nguyên nhân chính gây mất đa dạng sinh học toàn cầu. Chúng có thể cạnh tranh thức ăn và môi trường sống với các loài bản địa, lây lan bệnh tật, hoặc thậm chí săn mồi, dẫn đến sự suy giảm hoặc tuyệt chủng của các loài địa phương. Ví dụ nổi bật là chim sáo châu Âu (European Starling) được đưa vào Bắc Mỹ đã cạnh tranh gay gắt với các loài chim bản địa.

Trách nhiệm của con người và bảo tồn

Việc con người vô tình hoặc cố ý di chuyển các loài chim từ môi trường này sang môi trường khác đã diễn ra trong lịch sử. Tuy nhiên, nhận thức về tác động tiêu cực của điều này đã thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn. Ngày nay, nhiều chương trình đang được triển khai để kiểm soát quần thể chim được đưa vào và bảo vệ các loài bản địa, nhấn mạnh trách nhiệm của chúng ta trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.