indigenous birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Native or originating from a particular region or environment.
Vietnamese Meaning
Bản địa, có nguồn gốc hoặc sinh sống tự nhiên ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kakapo is a flightless parrot indigenous to New Zealand."
"Kakapo là một loài vẹt không bay bản địa của New Zealand."
-
"Deforestation threatens many indigenous birds in the Amazon rainforest."
"Nạn phá rừng đe dọa nhiều loài chim bản địa ở rừng mưa Amazon."
-
"Ecotourism can help support the protection of indigenous birds and their habitats."
"Du lịch sinh thái có thể giúp hỗ trợ việc bảo vệ các loài chim bản địa và môi trường sống của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | indigene | |
| Noun | indigenousness | |
| Adverb | indigenously | |
| Noun | birdie | |
| Noun | birdsong | |
| Noun | birdwatcher |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'indigenous' nhấn mạnh sự gắn bó lâu đời của loài vật với một vùng đất. Nó khác với 'native' ở chỗ thường ngụ ý một lịch sử lâu dài và sự phát triển độc lập tại khu vực đó. So sánh với 'introduced' hoặc 'non-native' để thấy sự khác biệt rõ rệt.
Cụm từ 'indigenous birds' thường được dùng trong các nghiên cứu sinh học, bảo tồn, hoặc du lịch sinh thái. Nó ám chỉ một nhóm các loài chim quan trọng về mặt sinh thái và văn hóa đối với một khu vực.
Prepositions
'Indigenous to' được sử dụng để chỉ khu vực mà loài vật có nguồn gốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare indigenous birds (các loài chim bản địa quý hiếm)
-
endangered endangered indigenous birds (các loài chim bản địa có nguy cơ tuyệt chủng)
-
beautiful beautiful indigenous birds (những loài chim bản địa xinh đẹp)
-
protect protect indigenous birds (bảo vệ các loài chim bản địa)
-
observe observe indigenous birds (quan sát các loài chim bản địa)
-
conserve conserve indigenous birds (bảo tồn các loài chim bản địa)
-
habitat habitat of indigenous birds (môi trường sống của các loài chim bản địa)
-
species species of indigenous birds (các loài chim bản địa)
-
population population of indigenous birds (quần thể chim bản địa)
Idioms
-
indigenous birds of the region
các loài chim bản địa của khu vực
"The island is home to many indigenous birds of the region."
(Hòn đảo này là nhà của nhiều loài chim bản địa của khu vực.)
-
protecting indigenous birds
bảo vệ các loài chim bản địa
"Conservation efforts are focused on protecting indigenous birds."
(Những nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài chim bản địa.)
-
a sanctuary for indigenous birds
khu bảo tồn cho các loài chim bản địa
"They established a sanctuary for indigenous birds to thrive safely."
(Họ thành lập một khu bảo tồn để các loài chim bản địa có thể phát triển an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indigenous birds
Tính từBản địa, có nguồn gốc hoặc sinh sống tự nhiên ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.
"The kakapo is a flightless parrot indigenous to New Zealand."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous birds".
