(Top Banner Ad)
indigenous birds
B2
Tính từ B2 Động vật học, Sinh thái học

indigenous birds

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs bɜːdz/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài chim bản địa các loài chim có nguồn gốc địa phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Native or originating from a particular region or environment.

Vietnamese Meaning

Bản địa, có nguồn gốc hoặc sinh sống tự nhiên ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kakapo is a flightless parrot indigenous to New Zealand."

    "Kakapo là một loài vẹt không bay bản địa của New Zealand."

  • "Deforestation threatens many indigenous birds in the Amazon rainforest."

    "Nạn phá rừng đe dọa nhiều loài chim bản địa ở rừng mưa Amazon."

  • "Ecotourism can help support the protection of indigenous birds and their habitats."

    "Du lịch sinh thái có thể giúp hỗ trợ việc bảo vệ các loài chim bản địa và môi trường sống của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indigene
Noun indigenousness
Adverb indigenously
Noun birdie
Noun birdsong
Noun birdwatcher

Synonyms

native birds (chim bản địa)endemic birds (chim đặc hữu)

Antonyms

introduced birds (chim du nhập)non-native birds (chim không bản địa)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indu- (in, within) + gignere (to beget)
Latin
indigena (native, born in a country)
English
indigenous (17th century)
Old English
brid (young bird, chick)
Middle English
bird (any bird)
Modern English
bird

Nguồn gốc 'Indigenous'

Từ 'indigenous' có gốc Latin từ 'indigena', kết hợp bởi 'indu-' (nghĩa là 'bên trong' hoặc 'trong') và 'gignere' (nghĩa là 'sinh ra' hoặc 'tạo ra'). Do đó, 'indigenous' mang ý nghĩa 'sinh ra hoặc có nguồn gốc từ chính nơi đó', nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc với một vùng đất cụ thể.

Nguồn gốc 'Bird'

Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, từ 'brid' chỉ dùng để gọi những con chim non hoặc chim con (chick). Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ tất cả các loài chim, không phân biệt tuổi tác, và từ đó phát triển thành 'bird' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'indigenous' nhấn mạnh sự gắn bó lâu đời của loài vật với một vùng đất. Nó khác với 'native' ở chỗ thường ngụ ý một lịch sử lâu dài và sự phát triển độc lập tại khu vực đó. So sánh với 'introduced' hoặc 'non-native' để thấy sự khác biệt rõ rệt.
Cụm từ 'indigenous birds' thường được dùng trong các nghiên cứu sinh học, bảo tồn, hoặc du lịch sinh thái. Nó ám chỉ một nhóm các loài chim quan trọng về mặt sinh thái và văn hóa đối với một khu vực.

Prepositions

to

'Indigenous to' được sử dụng để chỉ khu vực mà loài vật có nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous birds
  • rare rare indigenous birds
    (các loài chim bản địa quý hiếm)
  • endangered endangered indigenous birds
    (các loài chim bản địa có nguy cơ tuyệt chủng)
  • beautiful beautiful indigenous birds
    (những loài chim bản địa xinh đẹp)
Verb + indigenous birds
  • protect protect indigenous birds
    (bảo vệ các loài chim bản địa)
  • observe observe indigenous birds
    (quan sát các loài chim bản địa)
  • conserve conserve indigenous birds
    (bảo tồn các loài chim bản địa)
Noun (context) + indigenous birds
  • habitat habitat of indigenous birds
    (môi trường sống của các loài chim bản địa)
  • species species of indigenous birds
    (các loài chim bản địa)
  • population population of indigenous birds
    (quần thể chim bản địa)

Idioms

  • indigenous birds of the region

    các loài chim bản địa của khu vực

    "The island is home to many indigenous birds of the region."

    (Hòn đảo này là nhà của nhiều loài chim bản địa của khu vực.)

  • protecting indigenous birds

    bảo vệ các loài chim bản địa

    "Conservation efforts are focused on protecting indigenous birds."

    (Những nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ các loài chim bản địa.)

  • a sanctuary for indigenous birds

    khu bảo tồn cho các loài chim bản địa

    "They established a sanctuary for indigenous birds to thrive safely."

    (Họ thành lập một khu bảo tồn để các loài chim bản địa có thể phát triển an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous birds

Tính từ
Lật mặt

Bản địa, có nguồn gốc hoặc sinh sống tự nhiên ở một khu vực hoặc môi trường cụ thể.

"The kakapo is a flightless parrot indigenous to New Zealand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous birds".

Vai trò sinh thái và bảo tồn

Chim bản địa đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái địa phương, giúp thụ phấn cho thực vật, kiểm soát côn trùng và phân tán hạt giống. Việc bảo tồn các loài chim bản địa không chỉ bảo vệ sự đa dạng sinh học mà còn duy trì sự cân bằng tự nhiên của môi trường.

Biểu tượng văn hóa và tâm linh

Đối với nhiều cộng đồng bản địa trên thế giới, các loài chim địa phương thường mang ý nghĩa văn hóa, tâm linh sâu sắc. Chúng xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, thần thoại, nghi lễ và được xem là biểu tượng của tinh thần, sự tự do hoặc mang thông điệp từ thế giới khác.