exotic birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Birds that are not native to a particular region or environment; often brightly colored and unusual.
Vietnamese Meaning
Các loài chim không có nguồn gốc từ một khu vực hoặc môi trường cụ thể; thường có màu sắc sặc sỡ và khác thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The zoo houses a wide variety of exotic birds from around the world."
"Sở thú nuôi rất nhiều loại chim quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới."
-
"Many people travel to Costa Rica to see the exotic birds in their natural habitat."
"Nhiều người đến Costa Rica để ngắm nhìn những loài chim quý hiếm trong môi trường sống tự nhiên của chúng."
-
"The pet store specializes in selling exotic birds."
"Cửa hàng thú cưng chuyên bán các loài chim quý hiếm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | exotic | kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo (thường đẹp và hấp dẫn) |
| Noun | exoticism | tính chất kỳ lạ, sự độc đáo, phong cách ngoại lai |
| Adverb | exotically | một cách kỳ lạ, độc đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'exotic birds' thường được dùng để chỉ các loài chim có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, nổi tiếng với vẻ đẹp độc đáo và hiếm có của chúng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và tính đặc trưng của các loài chim này so với các loài chim bản địa. So với 'tropical birds' (chim nhiệt đới), 'exotic birds' mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả các loài chim không nhất thiết phải sống ở vùng nhiệt đới nhưng có vẻ ngoài khác lạ so với các loài chim thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
colourful colourful exotic birds (những loài chim ngoại lai đầy màu sắc)
-
rare rare exotic birds (những loài chim ngoại lai quý hiếm)
-
beautiful beautiful exotic birds (những loài chim ngoại lai xinh đẹp)
-
vibrant vibrant exotic birds (những loài chim ngoại lai rực rỡ)
-
spot spot exotic birds (phát hiện chim ngoại lai)
-
keep keep exotic birds (as pets) (nuôi chim ngoại lai (làm thú cưng))
-
protect protect exotic birds (bảo vệ các loài chim ngoại lai)
-
observe observe exotic birds (quan sát chim ngoại lai)
-
collection of a collection of exotic birds (một bộ sưu tập chim ngoại lai)
-
sanctuary for a sanctuary for exotic birds (khu bảo tồn chim ngoại lai)
-
habitat of the natural habitat of exotic birds (môi trường sống tự nhiên của chim ngoại lai)
Idioms
-
a haven for exotic birds
một thiên đường cho các loài chim ngoại lai
"The Amazon rainforest is a haven for exotic birds."
(Rừng mưa Amazon là một thiên đường cho các loài chim ngoại lai.)
-
the vibrant plumage of exotic birds
bộ lông rực rỡ của các loài chim ngoại lai
"Tourists were amazed by the vibrant plumage of exotic birds in the aviary."
(Du khách kinh ngạc trước bộ lông rực rỡ của các loài chim ngoại lai trong vườn chim.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exotic birds
Danh từCác loài chim không có nguồn gốc từ một khu vực hoặc môi trường cụ thể; thường có màu sắc sặc sỡ và khác thường.
"The zoo houses a wide variety of exotic birds from around the world."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic birds".
