(Top Banner Ad)
exotic birds
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh học

exotic birds

UK: /ɪɡˈzɒtɪk bɜːdz/ • US: /ɪɡˈzɑːtɪk bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

chim quý hiếm các loài chim ngoại lai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds that are not native to a particular region or environment; often brightly colored and unusual.

Vietnamese Meaning

Các loài chim không có nguồn gốc từ một khu vực hoặc môi trường cụ thể; thường có màu sắc sặc sỡ và khác thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zoo houses a wide variety of exotic birds from around the world."

    "Sở thú nuôi rất nhiều loại chim quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Many people travel to Costa Rica to see the exotic birds in their natural habitat."

    "Nhiều người đến Costa Rica để ngắm nhìn những loài chim quý hiếm trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

  • "The pet store specializes in selling exotic birds."

    "Cửa hàng thú cưng chuyên bán các loài chim quý hiếm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective exotic kỳ lạ, ngoại lai, độc đáo (thường đẹp và hấp dẫn)
Noun exoticism tính chất kỳ lạ, sự độc đáo, phong cách ngoại lai
Adverb exotically một cách kỳ lạ, độc đáo

Synonyms

tropical birds (chim nhiệt đới)rare birds (chim quý hiếm)

Antonyms

Related Words

parrot (con vẹt)macaw (vẹt đuôi dài)toucan (chim Toucan)flamingo (chim hồng hạc)

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
exōtikos
Late Latin
exoticus
English
exotic

Nguồn gốc của 'exotic'

Từ 'exotic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'exōtikos', nghĩa là 'từ bên ngoài' hoặc 'xa lạ'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'exoticus' trước khi du nhập vào tiếng Anh, dùng để chỉ những gì đến từ một nơi xa xôi, có vẻ ngoài độc đáo, khác lạ hoặc hấp dẫn.

Usage Note

Cụm từ 'exotic birds' thường được dùng để chỉ các loài chim có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, nổi tiếng với vẻ đẹp độc đáo và hiếm có của chúng. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và tính đặc trưng của các loài chim này so với các loài chim bản địa. So với 'tropical birds' (chim nhiệt đới), 'exotic birds' mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả các loài chim không nhất thiết phải sống ở vùng nhiệt đới nhưng có vẻ ngoài khác lạ so với các loài chim thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + exotic birds
  • colourful colourful exotic birds
    (những loài chim ngoại lai đầy màu sắc)
  • rare rare exotic birds
    (những loài chim ngoại lai quý hiếm)
  • beautiful beautiful exotic birds
    (những loài chim ngoại lai xinh đẹp)
  • vibrant vibrant exotic birds
    (những loài chim ngoại lai rực rỡ)
Verb + exotic birds
  • spot spot exotic birds
    (phát hiện chim ngoại lai)
  • keep keep exotic birds (as pets)
    (nuôi chim ngoại lai (làm thú cưng))
  • protect protect exotic birds
    (bảo vệ các loài chim ngoại lai)
  • observe observe exotic birds
    (quan sát chim ngoại lai)
Noun + exotic birds
  • collection of a collection of exotic birds
    (một bộ sưu tập chim ngoại lai)
  • sanctuary for a sanctuary for exotic birds
    (khu bảo tồn chim ngoại lai)
  • habitat of the natural habitat of exotic birds
    (môi trường sống tự nhiên của chim ngoại lai)

Idioms

  • a haven for exotic birds

    một thiên đường cho các loài chim ngoại lai

    "The Amazon rainforest is a haven for exotic birds."

    (Rừng mưa Amazon là một thiên đường cho các loài chim ngoại lai.)

  • the vibrant plumage of exotic birds

    bộ lông rực rỡ của các loài chim ngoại lai

    "Tourists were amazed by the vibrant plumage of exotic birds in the aviary."

    (Du khách kinh ngạc trước bộ lông rực rỡ của các loài chim ngoại lai trong vườn chim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exotic birds

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim không có nguồn gốc từ một khu vực hoặc môi trường cụ thể; thường có màu sắc sặc sỡ và khác thường.

"The zoo houses a wide variety of exotic birds from around the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exotic birds".

Thú cưng và Buôn bán

Nhiều loài chim ngoại lai, với màu sắc và tiếng hót độc đáo, được ưa chuộng làm thú cưng trên khắp thế giới. Tuy nhiên, việc buôn bán chúng thường gây ra những lo ngại về bảo tồn và đạo đức, vì nhiều loài bị bắt khỏi môi trường tự nhiên, đe dọa sự sống còn của chúng.

Bảo tồn và Môi trường sống

Chim ngoại lai thường sống trong các hệ sinh thái đa dạng và dễ bị tổn thương như rừng mưa nhiệt đới. Việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng là cực kỳ quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học toàn cầu và ngăn chặn sự tuyệt chủng của nhiều loài quý hiếm.