native birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Birds that naturally occur in a particular region or ecosystem.
Vietnamese Meaning
Các loài chim bản địa, tự nhiên sinh sống và phát triển trong một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Protecting the habitats of native birds is crucial for maintaining biodiversity."
"Bảo vệ môi trường sống của các loài chim bản địa là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."
-
"Many native birds in Australia are threatened by habitat loss."
"Nhiều loài chim bản địa ở Úc đang bị đe dọa do mất môi trường sống."
-
"The conservation project aims to protect the native birds of the island."
"Dự án bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các loài chim bản địa của hòn đảo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'native birds' đề cập đến những loài chim có nguồn gốc từ một khu vực nhất định, trái ngược với các loài chim di cư hoặc du nhập. Nó nhấn mạnh sự thích nghi và mối liên hệ lâu đời của các loài chim với môi trường sống đó. Khác với 'endemic birds' (các loài chim đặc hữu) chỉ tồn tại ở một khu vực duy nhất, 'native birds' có thể tìm thấy ở các khu vực lân cận, mặc dù chúng có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare rare native birds (các loài chim bản địa quý hiếm)
-
endangered endangered native birds (những loài chim bản địa đang gặp nguy hiểm)
-
many many native birds (nhiều loài chim bản địa)
-
protect protect native birds (bảo vệ chim bản địa)
-
observe observe native birds (quan sát chim bản địa)
-
attract attract native birds (thu hút chim bản địa)
-
habitat habitat of native birds (môi trường sống của chim bản địa)
-
population population of native birds (quần thể chim bản địa)
Idioms
-
a sanctuary for native birds
Một khu bảo tồn/nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim bản địa.
"The island was designated a sanctuary for native birds."
(Hòn đảo được chỉ định là khu bảo tồn cho các loài chim bản địa.)
-
habitat loss for native birds
Sự mất môi trường sống của các loài chim bản địa.
"Habitat loss is a major threat to native birds in the region."
(Mất môi trường sống là mối đe dọa lớn đối với các loài chim bản địa trong khu vực.)
-
reintroduce native birds
Tái thả/tái giới thiệu các loài chim bản địa (về môi trường sống cũ).
"Efforts are underway to reintroduce native birds to the restored wetlands."
(Những nỗ lực đang được tiến hành để tái thả các loài chim bản địa vào các vùng đất ngập nước đã được phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
native birds
Danh từCác loài chim bản địa, tự nhiên sinh sống và phát triển trong một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể.
"Protecting the habitats of native birds is crucial for maintaining biodiversity."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new park opens, researchers will have been studying the native birds in that area for five years. |
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu các loài chim bản địa trong khu vực đó trong năm năm. |
| Phủ định | The government won't have been protecting the native birds' habitat effectively enough, leading to a decline in their population by next year. |
Chính phủ sẽ không bảo vệ môi trường sống của các loài chim bản địa một cách hiệu quả, dẫn đến sự suy giảm số lượng của chúng vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the local community have been working to conserve the native birds in this region long enough to see a significant increase in their numbers by the end of the decade? |
Liệu cộng đồng địa phương có nỗ lực bảo tồn các loài chim bản địa trong khu vực này đủ lâu để thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng của chúng vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native birds".
