(Top Banner Ad)
native birds
B1
Danh từ B1 Sinh học, Động vật học, Môi trường

native birds

UK: /ˈneɪtɪv bɜːdz/ • US: /ˈneɪtɪv bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài chim bản địa các loài chim địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds that naturally occur in a particular region or ecosystem.

Vietnamese Meaning

Các loài chim bản địa, tự nhiên sinh sống và phát triển trong một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Protecting the habitats of native birds is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ môi trường sống của các loài chim bản địa là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

  • "Many native birds in Australia are threatened by habitat loss."

    "Nhiều loài chim bản địa ở Úc đang bị đe dọa do mất môi trường sống."

  • "The conservation project aims to protect the native birds of the island."

    "Dự án bảo tồn nhằm mục đích bảo vệ các loài chim bản địa của hòn đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun native Người bản xứ, sinh vật bản địa (sinh ra ở một nơi cụ thể)
Adjective native Bản địa, bẩm sinh, tự nhiên
Adverb natively Một cách bản địa, tự nhiên
Noun nation Quốc gia (từ cùng gốc Latin 'sinh ra')
Noun birdie Chim non, cú birdie (trong golf)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nativus
Old French
natif
Middle English
native

Nguồn gốc của 'native'

Từ 'native' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nativus', mang nghĩa 'tự nhiên, bẩm sinh' hoặc 'được sinh ra'. Nó liên quan chặt chẽ đến động từ 'nasci' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sinh ra'. Khi kết hợp với 'birds' (chim), cụm từ 'native birds' dùng để chỉ những loài chim đã sinh ra, phát triển và thuộc về một vùng đất cụ thể, không phải là loài du nhập từ nơi khác.

Usage Note

Cụm từ 'native birds' đề cập đến những loài chim có nguồn gốc từ một khu vực nhất định, trái ngược với các loài chim di cư hoặc du nhập. Nó nhấn mạnh sự thích nghi và mối liên hệ lâu đời của các loài chim với môi trường sống đó. Khác với 'endemic birds' (các loài chim đặc hữu) chỉ tồn tại ở một khu vực duy nhất, 'native birds' có thể tìm thấy ở các khu vực lân cận, mặc dù chúng có nguồn gốc từ một khu vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + native birds
  • rare rare native birds
    (các loài chim bản địa quý hiếm)
  • endangered endangered native birds
    (những loài chim bản địa đang gặp nguy hiểm)
  • many many native birds
    (nhiều loài chim bản địa)
Verb + native birds
  • protect protect native birds
    (bảo vệ chim bản địa)
  • observe observe native birds
    (quan sát chim bản địa)
  • attract attract native birds
    (thu hút chim bản địa)
Noun + of native birds
  • habitat habitat of native birds
    (môi trường sống của chim bản địa)
  • population population of native birds
    (quần thể chim bản địa)

Idioms

  • a sanctuary for native birds

    Một khu bảo tồn/nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim bản địa.

    "The island was designated a sanctuary for native birds."

    (Hòn đảo được chỉ định là khu bảo tồn cho các loài chim bản địa.)

  • habitat loss for native birds

    Sự mất môi trường sống của các loài chim bản địa.

    "Habitat loss is a major threat to native birds in the region."

    (Mất môi trường sống là mối đe dọa lớn đối với các loài chim bản địa trong khu vực.)

  • reintroduce native birds

    Tái thả/tái giới thiệu các loài chim bản địa (về môi trường sống cũ).

    "Efforts are underway to reintroduce native birds to the restored wetlands."

    (Những nỗ lực đang được tiến hành để tái thả các loài chim bản địa vào các vùng đất ngập nước đã được phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

native birds

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim bản địa, tự nhiên sinh sống và phát triển trong một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể.

"Protecting the habitats of native birds is crucial for maintaining biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new park opens, researchers will have been studying the native birds in that area for five years.
Vào thời điểm công viên mới mở cửa, các nhà nghiên cứu sẽ đã nghiên cứu các loài chim bản địa trong khu vực đó trong năm năm.
Phủ định
The government won't have been protecting the native birds' habitat effectively enough, leading to a decline in their population by next year.
Chính phủ sẽ không bảo vệ môi trường sống của các loài chim bản địa một cách hiệu quả, dẫn đến sự suy giảm số lượng của chúng vào năm tới.
Nghi vấn
Will the local community have been working to conserve the native birds in this region long enough to see a significant increase in their numbers by the end of the decade?
Liệu cộng đồng địa phương có nỗ lực bảo tồn các loài chim bản địa trong khu vực này đủ lâu để thấy sự gia tăng đáng kể về số lượng của chúng vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "native birds".

Biểu tượng của môi trường

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, các loài chim bản địa được coi là chỉ số quan trọng về sức khỏe hệ sinh thái và sự đa dạng sinh học. Việc bảo vệ chúng thường là một ưu tiên trong các chính sách bảo tồn môi trường, phản ánh ý thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc duy trì cân bằng tự nhiên.

Ngắm chim (Birdwatching)

Ngắm chim là một sở thích phổ biến ở nhiều nước phương Tây, nơi người ta dành thời gian quan sát các loài chim bản địa và di cư trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Đây không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn giúp nâng cao nhận thức về các loài chim và môi trường sống của chúng.